(Top Banner Ad)
incest
C1
noun C1 Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

incest

UK: /ˈɪn.sest/ • US: /ˈɪn.sest/

Nghĩa tiếng Việt

loạn luân giao hợp cận huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual intercourse between people who are so closely related that they are forbidden by law to marry.

Vietnamese Meaning

Quan hệ tình dục giữa những người có quan hệ huyết thống gần gũi đến mức bị luật pháp cấm kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news reported a shocking case of incest within the family."

    "Tin tức đưa tin về một vụ loạn luân gây sốc trong gia đình."

  • "The law strictly prohibits incest."

    "Luật pháp nghiêm cấm loạn luân."

  • "Incest can have devastating psychological effects on the victims."

    "Loạn luân có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý tàn khốc cho các nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incest hành vi loạn luân, sự loạn luân
Adjective incestuous loạn luân, có tính chất loạn luân
Adverb incestuously một cách loạn luân, theo kiểu loạn luân

Synonyms

consanguinity (quan hệ huyết thống)

Related Words

abuse (lạm dụng)trauma (sang chấn tâm lý)family dysfunction (rối loạn chức năng gia đình)

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kes-
Proto-Italic
*kastos
Latin
castus
Latin
incestus
Old French
inceste
English
incest

Nguồn gốc từ 'incest'

Từ 'incest' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incestus'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' và 'castus' có nghĩa là 'thuần khiết' hoặc 'trong sạch'. Do đó, 'incestus' ban đầu mang ý nghĩa 'không thuần khiết' hoặc 'ô uế', đặc biệt là trong các mối quan hệ tình dục bị cấm. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'loạn luân' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'incest' mang nghĩa cấm kỵ, vi phạm đạo đức và pháp luật. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tâm lý học, xã hội học, và đôi khi trong văn học để thể hiện sự suy đồi hoặc rối loạn chức năng gia đình. Sắc thái của từ này luôn tiêu cực, thể hiện sự ghê tởm, phẫn nộ và/hoặc thương cảm.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'cases of incest' (các trường hợp loạn luân); 'involved in incest' (liên quan đến loạn luân). Giới từ 'of' thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc loại. Giới từ 'in' thường chỉ sự tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incest
  • parental parental incest
    (loạn luân giữa cha mẹ và con cái)
  • sibling sibling incest
    (loạn luân giữa anh chị em ruột)
  • sexual sexual incest
    (loạn luân tình dục)
Verb + incest
  • commit commit incest
    (thực hiện hành vi loạn luân)
  • be accused of be accused of incest
    (bị buộc tội loạn luân)
  • report report incest
    (báo cáo hành vi loạn luân)
Noun + of + incest
  • victim victim of incest
    (nạn nhân của loạn luân)
  • case case of incest
    (vụ án loạn luân)
  • act act of incest
    (hành vi loạn luân)

Idioms

  • The incest taboo

    Điều cấm kỵ về loạn luân

    "Across almost all human societies, the incest taboo is a fundamental social norm."

    (Trong hầu hết các xã hội loài người, điều cấm kỵ về loạn luân là một chuẩn mực xã hội cơ bản.)

  • To break the incest taboo

    Phá vỡ điều cấm kỵ loạn luân

    "Societies impose severe penalties on those who break the incest taboo."

    (Các xã hội áp đặt hình phạt nghiêm khắc đối với những người phá vỡ điều cấm kỵ loạn luân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incest

noun
Lật mặt

Quan hệ tình dục giữa những người có quan hệ huyết thống gần gũi đến mức bị luật pháp cấm kết hôn.

"The news reported a shocking case of incest within the family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incest".

Điều cấm kỵ phổ quát

Loạn luân, hay các mối quan hệ tình dục giữa những người thân thích, bị coi là điều cấm kỵ (taboo) gần như phổ quát trong hầu hết các nền văn hóa và xã hội trên thế giới. Mặc dù chi tiết về mức độ thân thích bị cấm có thể khác nhau đôi chút, nhưng nguyên tắc cơ bản là duy trì sự tách biệt giữa các thành viên trong gia đình ruột thịt về mặt tình dục.

Hậu quả pháp lý và xã hội

Trong nhiều quốc gia và nền văn hóa phương Tây, loạn luân không chỉ bị coi là một hành vi đạo đức sai trái mà còn là một tội ác nghiêm trọng, có thể dẫn đến án tù và các hình phạt pháp lý nặng nề khác. Những người bị phát hiện phạm tội loạn luân thường phải đối mặt với sự tẩy chay mạnh mẽ từ xã hội và sự kỳ thị kéo dài.