incest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sexual intercourse between people who are so closely related that they are forbidden by law to marry.
Vietnamese Meaning
Quan hệ tình dục giữa những người có quan hệ huyết thống gần gũi đến mức bị luật pháp cấm kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news reported a shocking case of incest within the family."
"Tin tức đưa tin về một vụ loạn luân gây sốc trong gia đình."
-
"The law strictly prohibits incest."
"Luật pháp nghiêm cấm loạn luân."
-
"Incest can have devastating psychological effects on the victims."
"Loạn luân có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý tàn khốc cho các nạn nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incest | hành vi loạn luân, sự loạn luân |
| Adjective | incestuous | loạn luân, có tính chất loạn luân |
| Adverb | incestuously | một cách loạn luân, theo kiểu loạn luân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'incest' mang nghĩa cấm kỵ, vi phạm đạo đức và pháp luật. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tâm lý học, xã hội học, và đôi khi trong văn học để thể hiện sự suy đồi hoặc rối loạn chức năng gia đình. Sắc thái của từ này luôn tiêu cực, thể hiện sự ghê tởm, phẫn nộ và/hoặc thương cảm.
Prepositions
Ví dụ: 'cases of incest' (các trường hợp loạn luân); 'involved in incest' (liên quan đến loạn luân). Giới từ 'of' thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc loại. Giới từ 'in' thường chỉ sự tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
parental parental incest (loạn luân giữa cha mẹ và con cái)
-
sibling sibling incest (loạn luân giữa anh chị em ruột)
-
sexual sexual incest (loạn luân tình dục)
-
commit commit incest (thực hiện hành vi loạn luân)
-
be accused of be accused of incest (bị buộc tội loạn luân)
-
report report incest (báo cáo hành vi loạn luân)
-
victim victim of incest (nạn nhân của loạn luân)
-
case case of incest (vụ án loạn luân)
-
act act of incest (hành vi loạn luân)
Idioms
-
The incest taboo
Điều cấm kỵ về loạn luân
"Across almost all human societies, the incest taboo is a fundamental social norm."
(Trong hầu hết các xã hội loài người, điều cấm kỵ về loạn luân là một chuẩn mực xã hội cơ bản.)
-
To break the incest taboo
Phá vỡ điều cấm kỵ loạn luân
"Societies impose severe penalties on those who break the incest taboo."
(Các xã hội áp đặt hình phạt nghiêm khắc đối với những người phá vỡ điều cấm kỵ loạn luân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incest
nounQuan hệ tình dục giữa những người có quan hệ huyết thống gần gũi đến mức bị luật pháp cấm kết hôn.
"The news reported a shocking case of incest within the family."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incest".
