inchoate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
only partly formed or formulated; not yet completed or fully developed.
Vietnamese Meaning
chỉ mới hình thành một phần hoặc được xây dựng; chưa hoàn thành hoặc phát triển đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had inchoate plans, but nothing concrete."
"Họ có những kế hoạch sơ khai, nhưng chưa có gì cụ thể."
-
"The project is still in an inchoate stage."
"Dự án vẫn còn trong giai đoạn sơ khai."
-
"He had an inchoate idea for a novel, but he hadn't started writing yet."
"Anh ấy có một ý tưởng sơ khai cho một cuốn tiểu thuyết, nhưng anh ấy vẫn chưa bắt đầu viết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inchoate | Sơ khai, chưa hoàn chỉnh, mới bắt đầu |
| Adverb | inchoately | Một cách sơ khai, ở giai đoạn đầu |
| Noun | inchoateness | Trạng thái sơ khai, sự chưa hoàn chỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inchoate' thường được dùng để mô tả những thứ còn ở giai đoạn sơ khai, chưa rõ ràng, chưa có hình dạng cụ thể hoặc chưa hoàn thiện về mặt ý tưởng. Nó nhấn mạnh sự non nớt, thiếu sự hoàn chỉnh của một điều gì đó. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, 'nascent' cũng có nghĩa là mới hình thành, nhưng thường dùng cho các tổ chức hoặc phong trào. 'Rudimentary' nghĩa là cơ bản, sơ đẳng, còn 'inchoate' nhấn mạnh sự chưa hoàn thiện về mặt hình thức hoặc ý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inchoate an inchoate idea (một ý tưởng sơ khai)
-
inchoate an inchoate plan (một kế hoạch chưa thành hình)
-
inchoate an inchoate stage (một giai đoạn sơ khai)
-
inchoate inchoate feelings (những cảm xúc chưa rõ ràng)
-
inchoate inchoate thoughts (những suy nghĩ chưa định hình)
-
remain remain inchoate (vẫn còn sơ khai)
-
be be inchoate (ở trạng thái sơ khai)
-
seem seem inchoate (có vẻ sơ khai)
Idioms
-
in an inchoate state
trong trạng thái sơ khai, chưa hoàn chỉnh
"The project is still in an inchoate state, so there's a lot of work to be done."
(Dự án vẫn đang trong trạng thái sơ khai, vì vậy còn rất nhiều việc phải làm.)
-
at an inchoate stage
ở giai đoạn sơ khai, mới bắt đầu
"Their relationship was still at an inchoate stage, full of uncertainty."
(Mối quan hệ của họ vẫn đang ở giai đoạn sơ khai, đầy rẫy sự không chắc chắn.)
-
an inchoate attempt
một nỗ lực mới bắt đầu/chưa đầy đủ
"The first prototype was an inchoate attempt at creating a new device."
(Nguyên mẫu đầu tiên là một nỗ lực sơ khai trong việc tạo ra một thiết bị mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inchoate
adjectivechỉ mới hình thành một phần hoặc được xây dựng; chưa hoàn thành hoặc phát triển đầy đủ.
"They had inchoate plans, but nothing concrete."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I understood the inchoate regulations better, I would be able to start my business sooner. |
Nếu tôi hiểu rõ hơn về các quy định chưa hoàn thiện, tôi có thể bắt đầu công việc kinh doanh của mình sớm hơn. |
| Phủ định | If the artist weren't struggling with inchoate ideas, he wouldn't be so frustrated with his painting. |
Nếu họa sĩ không phải vật lộn với những ý tưởng chưa định hình, anh ấy đã không cảm thấy bực bội với bức tranh của mình đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you understand the complex scientific theory if the professor's explanation weren't so inchoate? |
Bạn có hiểu lý thuyết khoa học phức tạp không nếu lời giải thích của giáo sư không quá sơ sài? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project will be inchoate if we don't have a clear plan. |
Dự án sẽ còn sơ khai nếu chúng ta không có một kế hoạch rõ ràng. |
| Phủ định | The artist's idea won't be inchoate for long; she's very creative. |
Ý tưởng của nghệ sĩ sẽ không còn sơ khai lâu nữa; cô ấy rất sáng tạo. |
| Nghi vấn | Will the new policy be inchoate when it's first implemented? |
Liệu chính sách mới sẽ còn sơ khai khi nó được thực hiện lần đầu? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the funding was approved, the artist had already abandoned his inchoate ideas for the sculpture. |
Vào thời điểm nguồn tài trợ được chấp thuận, nghệ sĩ đã từ bỏ những ý tưởng sơ khai của mình cho tác phẩm điêu khắc. |
| Phủ định | She had not realized how inchoate her understanding of the situation had been until she heard all the facts. |
Cô ấy đã không nhận ra sự hiểu biết sơ sài của mình về tình hình cho đến khi nghe tất cả các sự thật. |
| Nghi vấn | Had the committee recognized how inchoate the proposal was before they initially approved it? |
Ủy ban đã nhận ra đề xuất sơ sài như thế nào trước khi họ chấp thuận nó ban đầu? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had been working on the sculpture for months, shaping the inchoate clay into a recognizable form. |
Người nghệ sĩ đã làm việc trên tác phẩm điêu khắc hàng tháng, nhào nặn đất sét còn sơ khai thành một hình dạng có thể nhận ra. |
| Phủ định | The project hadn't been showing any signs of progress; the ideas had been remaining inchoate and disorganized. |
Dự án đã không cho thấy bất kỳ dấu hiệu tiến triển nào; các ý tưởng vẫn còn sơ khai và thiếu tổ chức. |
| Nghi vấn | Had the developers been struggling to define the project's scope, leaving the requirements inchoate and vague? |
Có phải các nhà phát triển đã phải vật lộn để xác định phạm vi của dự án, khiến các yêu cầu trở nên sơ khai và mơ hồ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project has remained in an inchoate state for months. |
Dự án đã ở trong trạng thái sơ khai trong nhiều tháng. |
| Phủ định | She hasn't had an inchoate idea for her next novel. |
Cô ấy đã không có một ý tưởng sơ khai nào cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của mình. |
| Nghi vấn | Has the new policy been inchoate since its introduction? |
Chính sách mới có còn sơ khai kể từ khi được giới thiệu không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' inchoate understanding of the theory became clearer after the professor's explanation. |
Sự hiểu biết còn sơ khai của các sinh viên về lý thuyết trở nên rõ ràng hơn sau lời giải thích của giáo sư. |
| Phủ định | The children's inchoate drawings weren't displayed at the art exhibition. |
Những bức vẽ còn dang dở của lũ trẻ không được trưng bày tại triển lãm nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Is that composer's inchoate melody the start of his next symphony? |
Liệu giai điệu sơ khai của nhà soạn nhạc đó có phải là khởi đầu cho bản giao hưởng tiếp theo của ông ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inchoate".
