(Top Banner Ad)
incidence
C1
Danh từ C1 Thống kê, Y học, Dịch tễ học

incidence

UK: /ˈɪnsɪdəns/ • US: /ˈɪnsɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ mắc bệnh tần suất xảy ra số ca mắc mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The occurrence, rate, or frequency of a disease, crime, or other undesirable thing.

Vietnamese Meaning

Sự xảy ra, tỷ lệ hoặc tần suất của một bệnh, tội phạm hoặc điều không mong muốn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incidence of skin cancer is increasing due to exposure to UV rays."

    "Tỷ lệ mắc bệnh ung thư da đang tăng lên do tiếp xúc với tia UV."

  • "The high incidence of poverty in the region is a major concern."

    "Tỷ lệ nghèo đói cao trong khu vực là một mối lo ngại lớn."

  • "We need to reduce the incidence of childhood obesity."

    "Chúng ta cần giảm tỷ lệ béo phì ở trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incident sự việc, vụ việc (thường là nhỏ hoặc bất ngờ)
Adjective incident liên quan, gắn liền với (thường đi với 'to')
Adjective incidental ngẫu nhiên, tình cờ; không quan trọng lắm
Adverb incidentally tình cờ, ngẫu nhiên; nhân tiện (khi nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Y học, Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incidere
Latin
incidentia
Old French
incidence
Middle English
incidence
English
incidence

Sự Rơi Xuống hay Xảy Ra

Từ 'incidence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incidere', nghĩa là 'rơi vào' hoặc 'xảy ra'. Ban đầu, nó mô tả một sự kiện 'rơi' vào cái gì đó, như một tia sáng rơi vào một bề mặt. Về sau, nghĩa của nó phát triển để chỉ tần suất hoặc mức độ mà một sự kiện, bệnh tật hay tình trạng nào đó xảy ra, giống như cách một điều gì đó 'xuất hiện' hoặc 'diễn ra' trong thực tế.

Usage Note

Từ 'incidence' thường được dùng để chỉ số lượng các trường hợp mới của một bệnh hoặc sự kiện xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm) và trong một nhóm dân số cụ thể. Nó khác với 'prevalence', đề cập đến tổng số các trường hợp (cả mới và cũ) đang tồn tại tại một thời điểm nhất định. 'Incidence' nhấn mạnh sự xuất hiện mới, còn 'prevalence' nhấn mạnh sự hiện diện tổng thể.

Prepositions

of in among

'incidence of' dùng để chỉ cái gì đang được đo lường (ví dụ: incidence of flu). 'incidence in' dùng để chỉ địa điểm hoặc nhóm đối tượng đang được xem xét (ví dụ: incidence in the city). 'incidence among' dùng để chỉ nhóm người cụ thể (ví dụ: incidence among children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incidence
  • high high incidence
    (tỷ lệ/tần suất cao)
  • low low incidence
    (tỷ lệ/tần suất thấp)
  • increasing increasing incidence
    (tỷ lệ/tần suất gia tăng)
  • decreasing decreasing incidence
    (tỷ lệ/tần suất giảm)
  • overall overall incidence
    (tỷ lệ/tần suất chung)
  • geographical geographical incidence
    (tỷ lệ/tần suất theo địa lý)
Verb + incidence
  • reduce reduce the incidence
    (giảm tỷ lệ/tần suất)
  • lower lower the incidence
    (hạ thấp tỷ lệ/tần suất)
  • increase increase the incidence
    (tăng tỷ lệ/tần suất)
  • study study the incidence
    (nghiên cứu tỷ lệ/tần suất)
  • monitor monitor the incidence
    (giám sát tỷ lệ/tần suất)
Incidence + Prepositional Phrase
  • incidence of disease incidence of disease
    (tỷ lệ mắc bệnh)
  • incidence of crime incidence of crime
    (tỷ lệ tội phạm)
  • incidence of poverty incidence of poverty
    (tỷ lệ nghèo đói)

Idioms

  • the incidence of X

    tỷ lệ/tần suất xảy ra của X

    "The study examined the incidence of heart disease in different age groups."

    (Nghiên cứu đã xem xét tỷ lệ mắc bệnh tim ở các nhóm tuổi khác nhau.)

  • a high/low incidence of Y

    tỷ lệ cao/thấp của Y

    "There is a high incidence of diabetes in this region."

    (Có tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường cao trong khu vực này.)

  • reduce the incidence of Z

    giảm tỷ lệ xảy ra của Z

    "Public health campaigns aim to reduce the incidence of smoking-related illnesses."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích giảm tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến hút thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incidence

Danh từ
Lật mặt

Sự xảy ra, tỷ lệ hoặc tần suất của một bệnh, tội phạm hoặc điều không mong muốn khác.

"The incidence of skin cancer is increasing due to exposure to UV rays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incidence".

Tầm quan trọng của Dữ liệu và Thống kê

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế công cộng và chính sách xã hội, việc thu thập và phân tích dữ liệu về 'incidence' (tần suất xảy ra) của các vấn đề như bệnh tật, tội phạm hoặc nghèo đói là vô cùng quan trọng. Điều này phản ánh tư duy dựa trên bằng chứng, nơi các quyết định được đưa ra dựa trên số liệu thống kê đáng tin cậy để hiểu và giải quyết các thách thức xã hội.

Phòng ngừa và Cải thiện Sức khỏe Cộng đồng

Khái niệm 'incidence' gắn liền mật thiết với nỗ lực phòng ngừa trong y tế cộng đồng. Việc theo dõi tỷ lệ mắc bệnh cho phép các nhà khoa học và chính phủ xác định các xu hướng, tìm ra nguyên nhân và triển khai các chương trình can thiệp hiệu quả nhằm giảm thiểu sự xuất hiện của các vấn đề sức khỏe hoặc xã hội, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân.