(Top Banner Ad)
incidentally
B2
Adverb B2 General Vocabulary

incidentally

UK: /ˌɪnsɪˈdentəli/ • US: /ˌɪnsɪˈdentəli/

Nghĩa tiếng Việt

nhân tiện tình cờ vô tình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a point that is not very important, or is not directly connected with what you are talking about.

Vietnamese Meaning

Được dùng để giới thiệu một ý không quan trọng lắm, hoặc không liên quan trực tiếp đến những gì bạn đang nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Incidentally, I saw your brother at the mall yesterday."

    "Nhân tiện, tôi đã thấy anh trai bạn ở trung tâm thương mại hôm qua."

  • "Incidentally, do you know where the post office is?"

    "Nhân tiện, bạn có biết bưu điện ở đâu không?"

  • "We met quite incidentally at a conference."

    "Chúng tôi đã gặp nhau khá tình cờ tại một hội nghị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incident sự cố, sự việc, biến cố
Noun incidence tỷ lệ mắc, phạm vi ảnh hưởng, sự rơi vào
Adjective incidental tình cờ, ngẫu nhiên, phụ (không phải chính)
Adverb incidentally một cách tình cờ, ngẫu nhiên; nhân tiện (khi thêm thông tin hoặc chuyển chủ đề)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere
Latin
incidere
Medieval Latin
incident-
Old French
incident
English
incident
English
incidental
English
incidentally

Câu chuyện 'tình cờ' từ gốc Latin

Từ 'incidentally' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Gốc từ 'cadere' có nghĩa là 'rơi', khi kết hợp với tiền tố 'in-' (vào, trên) tạo thành 'incidere' mang nghĩa 'rơi vào, xảy ra'. Qua các thế kỷ, từ này đã phát triển thành 'incident' (sự việc) rồi 'incidental' (tình cờ, ngẫu nhiên) và cuối cùng là trạng từ 'incidentally' mang ý nghĩa 'một cách tình cờ', 'ngẫu nhiên' hay 'nhân tiện'.

Usage Note

Thường được sử dụng như một lời nói thêm, một thông tin bổ sung mà người nói cảm thấy nên đề cập. Nó hàm ý rằng thông tin đó không phải là trọng tâm chính của cuộc trò chuyện. So sánh với 'by the way', 'accidentally', và 'casually'. 'By the way' thường dùng để chuyển chủ đề. 'Accidentally' mang nghĩa vô tình, không cố ý. 'Casually' nhấn mạnh sự thoải mái, tự nhiên trong cách đề cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Cách dùng phổ biến
  • Incidentally, Incidentally, have you heard from John recently?
    (Nhân tiện, bạn có nghe tin gì từ John gần đây không?)
  • and incidentally, I was at the library, and incidentally, I saw your sister there.
    (Tôi đang ở thư viện, và nhân tiện, tôi đã thấy chị gái bạn ở đó.)
  • just incidentally I just incidentally came across this old photo album.
    (Tôi chỉ tình cờ tìm thấy cuốn album ảnh cũ này thôi.)
  • not incidentally The new policy, not incidentally, benefits the company's largest shareholders.
    (Chính sách mới, không phải ngẫu nhiên mà nói (có chủ đích), có lợi cho các cổ đông lớn nhất của công ty.)

Idioms

  • Incidentally,

    Nhân tiện; à mà này (dùng để thêm thông tin không liên quan trực tiếp nhưng đáng nói, hoặc chuyển chủ đề nhẹ nhàng).

    "I'm going to the shop. Incidentally, do you need anything?"

    (Tôi đang đi cửa hàng đây. Nhân tiện, bạn có cần gì không?)

  • Not incidentally

    Không phải ngẫu nhiên mà nói; điều này đáng chú ý (nhấn mạnh rằng điều gì đó không phải là tình cờ mà có ý nghĩa hoặc mục đích).

    "Her success, not incidentally, followed years of hard work and dedication."

    (Thành công của cô ấy, không phải ngẫu nhiên mà nói, đến sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến.)

  • Just incidentally

    Chỉ là tình cờ; chỉ là tiện thể (ám chỉ một điều gì đó xảy ra hoàn toàn ngẫu nhiên hoặc được đề cập một cách không chủ đích).

    "I wasn't looking for it; I just incidentally found it."

    (Tôi không tìm nó; tôi chỉ tình cờ tìm thấy thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incidentally

Adverb
Lật mặt

Được dùng để giới thiệu một ý không quan trọng lắm, hoặc không liên quan trực tiếp đến những gì bạn đang nói.

"Incidentally, I saw your brother at the mall yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The package arrived late, incidentally, after I had already left for my trip.
Gói hàng đến muộn, tình cờ là, sau khi tôi đã đi du lịch rồi.
Phủ định
We didn't, incidentally, see her at the party last night.
Chúng tôi, tình cờ là, đã không thấy cô ấy ở bữa tiệc tối qua.
Nghi vấn
Did you, incidentally, remember to lock the back door?
Bạn, tình cờ là, có nhớ khóa cửa sau không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He mentioned, incidentally, that he had lived in Paris.
Anh ấy tình cờ nhắc đến việc anh ấy đã từng sống ở Paris.
Phủ định
Only incidentally did I discover his secret.
Chỉ tình cờ tôi mới phát hiện ra bí mật của anh ấy.
Nghi vấn
Did you, incidentally, meet my brother?
Bạn có tình cờ gặp anh trai tôi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She incidentally finds interesting facts in her research.
Cô ấy vô tình tìm thấy những sự thật thú vị trong nghiên cứu của mình.
Phủ định
He does not mention the problem incidentally.
Anh ấy không đề cập đến vấn đề một cách tình cờ.
Nghi vấn
Do they incidentally meet at the coffee shop?
Họ có tình cờ gặp nhau ở quán cà phê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incidentally".

Sự tinh tế trong giao tiếp

Trong văn hóa giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng 'incidentally' thể hiện sự tinh tế. Nó giúp người nói hoặc viết thêm thông tin phụ, chuyển đề tài một cách lịch sự, hoặc làm cho một câu hỏi trực tiếp trở nên nhẹ nhàng hơn mà không làm gián đoạn dòng chảy của cuộc trò chuyện chính. Điều này giúp duy trì sự hòa nhã và ít đột ngột hơn so với việc thay đổi chủ đề một cách thẳng thừng.

Nhấn mạnh sự 'không ngẫu nhiên'

Cụm 'not incidentally' mang một sắc thái văn hóa đặc biệt, thường được dùng trong văn phong học thuật, báo chí hoặc phân tích. Nó không chỉ đơn thuần là 'không phải ngẫu nhiên', mà còn ngụ ý rằng có một mối liên hệ sâu sắc, một mục đích tiềm ẩn, hoặc một ý nghĩa quan trọng đằng sau một sự kiện tưởng chừng như tình cờ. Việc sử dụng cụm này gợi mở cho người đọc/nghe suy nghĩ về những ẩn ý sâu xa hơn.