incidentally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to introduce a point that is not very important, or is not directly connected with what you are talking about.
Vietnamese Meaning
Được dùng để giới thiệu một ý không quan trọng lắm, hoặc không liên quan trực tiếp đến những gì bạn đang nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Incidentally, I saw your brother at the mall yesterday."
"Nhân tiện, tôi đã thấy anh trai bạn ở trung tâm thương mại hôm qua."
-
"Incidentally, do you know where the post office is?"
"Nhân tiện, bạn có biết bưu điện ở đâu không?"
-
"We met quite incidentally at a conference."
"Chúng tôi đã gặp nhau khá tình cờ tại một hội nghị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incident | sự cố, sự việc, biến cố |
| Noun | incidence | tỷ lệ mắc, phạm vi ảnh hưởng, sự rơi vào |
| Adjective | incidental | tình cờ, ngẫu nhiên, phụ (không phải chính) |
| Adverb | incidentally | một cách tình cờ, ngẫu nhiên; nhân tiện (khi thêm thông tin hoặc chuyển chủ đề) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một lời nói thêm, một thông tin bổ sung mà người nói cảm thấy nên đề cập. Nó hàm ý rằng thông tin đó không phải là trọng tâm chính của cuộc trò chuyện. So sánh với 'by the way', 'accidentally', và 'casually'. 'By the way' thường dùng để chuyển chủ đề. 'Accidentally' mang nghĩa vô tình, không cố ý. 'Casually' nhấn mạnh sự thoải mái, tự nhiên trong cách đề cập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Incidentally, Incidentally, have you heard from John recently? (Nhân tiện, bạn có nghe tin gì từ John gần đây không?)
-
and incidentally, I was at the library, and incidentally, I saw your sister there. (Tôi đang ở thư viện, và nhân tiện, tôi đã thấy chị gái bạn ở đó.)
-
just incidentally I just incidentally came across this old photo album. (Tôi chỉ tình cờ tìm thấy cuốn album ảnh cũ này thôi.)
-
not incidentally The new policy, not incidentally, benefits the company's largest shareholders. (Chính sách mới, không phải ngẫu nhiên mà nói (có chủ đích), có lợi cho các cổ đông lớn nhất của công ty.)
Idioms
-
Incidentally,
Nhân tiện; à mà này (dùng để thêm thông tin không liên quan trực tiếp nhưng đáng nói, hoặc chuyển chủ đề nhẹ nhàng).
"I'm going to the shop. Incidentally, do you need anything?"
(Tôi đang đi cửa hàng đây. Nhân tiện, bạn có cần gì không?)
-
Not incidentally
Không phải ngẫu nhiên mà nói; điều này đáng chú ý (nhấn mạnh rằng điều gì đó không phải là tình cờ mà có ý nghĩa hoặc mục đích).
"Her success, not incidentally, followed years of hard work and dedication."
(Thành công của cô ấy, không phải ngẫu nhiên mà nói, đến sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến.)
-
Just incidentally
Chỉ là tình cờ; chỉ là tiện thể (ám chỉ một điều gì đó xảy ra hoàn toàn ngẫu nhiên hoặc được đề cập một cách không chủ đích).
"I wasn't looking for it; I just incidentally found it."
(Tôi không tìm nó; tôi chỉ tình cờ tìm thấy thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incidentally
AdverbĐược dùng để giới thiệu một ý không quan trọng lắm, hoặc không liên quan trực tiếp đến những gì bạn đang nói.
"Incidentally, I saw your brother at the mall yesterday."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The package arrived late, incidentally, after I had already left for my trip. |
Gói hàng đến muộn, tình cờ là, sau khi tôi đã đi du lịch rồi. |
| Phủ định | We didn't, incidentally, see her at the party last night. |
Chúng tôi, tình cờ là, đã không thấy cô ấy ở bữa tiệc tối qua. |
| Nghi vấn | Did you, incidentally, remember to lock the back door? |
Bạn, tình cờ là, có nhớ khóa cửa sau không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He mentioned, incidentally, that he had lived in Paris. |
Anh ấy tình cờ nhắc đến việc anh ấy đã từng sống ở Paris. |
| Phủ định | Only incidentally did I discover his secret. |
Chỉ tình cờ tôi mới phát hiện ra bí mật của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did you, incidentally, meet my brother? |
Bạn có tình cờ gặp anh trai tôi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She incidentally finds interesting facts in her research. |
Cô ấy vô tình tìm thấy những sự thật thú vị trong nghiên cứu của mình. |
| Phủ định | He does not mention the problem incidentally. |
Anh ấy không đề cập đến vấn đề một cách tình cờ. |
| Nghi vấn | Do they incidentally meet at the coffee shop? |
Họ có tình cờ gặp nhau ở quán cà phê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incidentally".
