inclined plane
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flat surface set at an angle other than a right angle against a horizontal surface; one of the six classical simple machines.
Vietnamese Meaning
Một mặt phẳng đặt nghiêng một góc khác với góc vuông so với mặt phẳng ngang; một trong sáu loại máy cơ bản cổ điển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An inclined plane allows you to raise heavy objects with less force."
"Mặt phẳng nghiêng cho phép bạn nâng các vật nặng với lực ít hơn."
-
"The moving company used an inclined plane to get the piano into the house."
"Công ty chuyển nhà đã sử dụng một mặt phẳng nghiêng để đưa cây đàn piano vào nhà."
-
"The longer the inclined plane, the less force is needed to move the object."
"Mặt phẳng nghiêng càng dài, lực cần thiết để di chuyển vật càng ít."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | incline | nghiêng, dốc; có khuynh hướng |
| Noun | inclination | độ nghiêng, sự nghiêng; khuynh hướng, xu hướng |
| Adjective | inclined | nghiêng, dốc; có ý muốn, có khuynh hướng |
| Noun | plane | mặt phẳng; máy bay (nghĩa khác); bào (dụng cụ) |
| Adjective | planar | thuộc mặt phẳng, phẳng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mặt phẳng nghiêng là một trong những máy cơ bản giúp khuếch đại lực bằng cách kéo dài quãng đường tác dụng lực. Nó giúp giảm lực cần thiết để nâng một vật lên cao, nhưng phải kéo vật đi một quãng đường dài hơn.
Prepositions
'on' dùng để chỉ vị trí của vật trên mặt phẳng nghiêng (e.g., 'The box is on the inclined plane'). 'along' dùng để chỉ sự di chuyển của vật dọc theo mặt phẳng nghiêng (e.g., 'The object slides along the inclined plane').
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep inclined plane (mặt phẳng nghiêng dốc)
-
gentle gentle inclined plane (mặt phẳng nghiêng thoai thoải)
-
smooth smooth inclined plane (mặt phẳng nghiêng nhẵn)
-
rough rough inclined plane (mặt phẳng nghiêng thô ráp)
-
move up move up an inclined plane (di chuyển lên một mặt phẳng nghiêng)
-
slide down slide down an inclined plane (trượt xuống một mặt phẳng nghiêng)
-
push along push something along an inclined plane (đẩy vật gì dọc theo một mặt phẳng nghiêng)
-
lift using lift an object using an inclined plane (nâng vật thể bằng cách sử dụng mặt phẳng nghiêng)
-
angle of the angle of the inclined plane (góc của mặt phẳng nghiêng)
-
surface of the surface of the inclined plane (bề mặt của mặt phẳng nghiêng)
-
force on an force on an inclined plane (lực tác dụng lên một mặt phẳng nghiêng)
Idioms
-
the principle of the inclined plane
nguyên lý của mặt phẳng nghiêng (một trong các nguyên lý vật lý cơ bản về máy đơn giản)
"Understanding the principle of the inclined plane is crucial in physics."
(Hiểu rõ nguyên lý mặt phẳng nghiêng là rất quan trọng trong vật lý.)
-
a simple machine like an inclined plane
một máy đơn giản như mặt phẳng nghiêng (cách dùng để phân loại hoặc so sánh)
"A ramp is essentially a simple machine like an inclined plane."
(Một cái dốc về cơ bản là một máy đơn giản như mặt phẳng nghiêng.)
-
working on an inclined plane
làm việc trên một mặt phẳng nghiêng (thường trong bối cảnh thực hành, thí nghiệm vật lý)
"Students are currently working on an inclined plane experiment to study friction."
(Học sinh hiện đang thực hiện thí nghiệm với mặt phẳng nghiêng để nghiên cứu ma sát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inclined plane
nounMột mặt phẳng đặt nghiêng một góc khác với góc vuông so với mặt phẳng ngang; một trong sáu loại máy cơ bản cổ điển.
"An inclined plane allows you to raise heavy objects with less force."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclined plane".
