(Top Banner Ad)
inclined plane
B2
noun B2 Vật lý học

inclined plane

UK: /ˌɪnˈklaɪnd pleɪn/ • US: /ˌɪnˈklaɪnd pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mặt phẳng nghiêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat surface set at an angle other than a right angle against a horizontal surface; one of the six classical simple machines.

Vietnamese Meaning

Một mặt phẳng đặt nghiêng một góc khác với góc vuông so với mặt phẳng ngang; một trong sáu loại máy cơ bản cổ điển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An inclined plane allows you to raise heavy objects with less force."

    "Mặt phẳng nghiêng cho phép bạn nâng các vật nặng với lực ít hơn."

  • "The moving company used an inclined plane to get the piano into the house."

    "Công ty chuyển nhà đã sử dụng một mặt phẳng nghiêng để đưa cây đàn piano vào nhà."

  • "The longer the inclined plane, the less force is needed to move the object."

    "Mặt phẳng nghiêng càng dài, lực cần thiết để di chuyển vật càng ít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incline nghiêng, dốc; có khuynh hướng
Noun inclination độ nghiêng, sự nghiêng; khuynh hướng, xu hướng
Adjective inclined nghiêng, dốc; có ý muốn, có khuynh hướng
Noun plane mặt phẳng; máy bay (nghĩa khác); bào (dụng cụ)
Adjective planar thuộc mặt phẳng, phẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inclinare
Old French
incliner
English
incline
Latin
planus
Old French
plain
English
plane
English (compound)
inclined plane

Nguồn gốc của 'Inclined Plane'

Cụm từ 'inclined plane' (mặt phẳng nghiêng) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Inclined' xuất phát từ 'inclinare' nghĩa là 'nghiêng, dốc', trong khi 'plane' bắt nguồn từ 'planus' nghĩa là 'bằng phẳng'. Thuật ngữ này mô tả một máy đơn giản, một bề mặt phẳng được đặt ở một góc so với mặt phẳng nằm ngang, tận dụng nguyên lý vật lý để giúp di chuyển vật thể dễ dàng hơn.

Usage Note

Mặt phẳng nghiêng là một trong những máy cơ bản giúp khuếch đại lực bằng cách kéo dài quãng đường tác dụng lực. Nó giúp giảm lực cần thiết để nâng một vật lên cao, nhưng phải kéo vật đi một quãng đường dài hơn.

Prepositions

on along

'on' dùng để chỉ vị trí của vật trên mặt phẳng nghiêng (e.g., 'The box is on the inclined plane'). 'along' dùng để chỉ sự di chuyển của vật dọc theo mặt phẳng nghiêng (e.g., 'The object slides along the inclined plane').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inclined plane
  • steep steep inclined plane
    (mặt phẳng nghiêng dốc)
  • gentle gentle inclined plane
    (mặt phẳng nghiêng thoai thoải)
  • smooth smooth inclined plane
    (mặt phẳng nghiêng nhẵn)
  • rough rough inclined plane
    (mặt phẳng nghiêng thô ráp)
Verb + inclined plane
  • move up move up an inclined plane
    (di chuyển lên một mặt phẳng nghiêng)
  • slide down slide down an inclined plane
    (trượt xuống một mặt phẳng nghiêng)
  • push along push something along an inclined plane
    (đẩy vật gì dọc theo một mặt phẳng nghiêng)
  • lift using lift an object using an inclined plane
    (nâng vật thể bằng cách sử dụng mặt phẳng nghiêng)
Noun + inclined plane
  • angle of the angle of the inclined plane
    (góc của mặt phẳng nghiêng)
  • surface of the surface of the inclined plane
    (bề mặt của mặt phẳng nghiêng)
  • force on an force on an inclined plane
    (lực tác dụng lên một mặt phẳng nghiêng)

Idioms

  • the principle of the inclined plane

    nguyên lý của mặt phẳng nghiêng (một trong các nguyên lý vật lý cơ bản về máy đơn giản)

    "Understanding the principle of the inclined plane is crucial in physics."

    (Hiểu rõ nguyên lý mặt phẳng nghiêng là rất quan trọng trong vật lý.)

  • a simple machine like an inclined plane

    một máy đơn giản như mặt phẳng nghiêng (cách dùng để phân loại hoặc so sánh)

    "A ramp is essentially a simple machine like an inclined plane."

    (Một cái dốc về cơ bản là một máy đơn giản như mặt phẳng nghiêng.)

  • working on an inclined plane

    làm việc trên một mặt phẳng nghiêng (thường trong bối cảnh thực hành, thí nghiệm vật lý)

    "Students are currently working on an inclined plane experiment to study friction."

    (Học sinh hiện đang thực hiện thí nghiệm với mặt phẳng nghiêng để nghiên cứu ma sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclined plane

noun
Lật mặt

Một mặt phẳng đặt nghiêng một góc khác với góc vuông so với mặt phẳng ngang; một trong sáu loại máy cơ bản cổ điển.

"An inclined plane allows you to raise heavy objects with less force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclined plane".

Máy đơn giản (Simple Machines)

Mặt phẳng nghiêng là một trong sáu loại máy đơn giản cơ bản trong vật lý (cùng với đòn bẩy, ròng rọc, bánh xe và trục, cái nêm, và cái vít). Nó giúp giảm lực cần thiết để nâng vật thể lên một độ cao nhất định, mặc dù quãng đường di chuyển sẽ dài hơn. Đây là một khái niệm nền tảng trong khoa học kỹ thuật.

Ứng dụng trong kiến trúc cổ đại

Mặt phẳng nghiêng đã được ứng dụng từ rất sớm trong lịch sử loài người, đặc biệt là trong xây dựng các công trình kiến trúc vĩ đại. Ví dụ điển hình là người Ai Cập cổ đại đã sử dụng các đường dốc (về cơ bản là mặt phẳng nghiêng) để di chuyển những khối đá khổng lồ lên cao khi xây dựng các kim tự tháp. Nó là minh chứng cho sự hiểu biết sớm về các nguyên lý vật lý.