(Top Banner Ad)
inclusionist
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị, Giáo dục

inclusionist

UK: /ɪnˈkluːʒənɪst/ • US: /ɪnˈkluʒənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa hòa nhập người ủng hộ sự hòa nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who advocates for or supports inclusion, particularly of marginalized groups.

Vietnamese Meaning

Một người ủng hộ hoặc hỗ trợ sự hòa nhập, đặc biệt là của các nhóm bị thiệt thòi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As an inclusionist, she actively promotes policies that support diversity and equity in the workplace."

    "Là một người theo chủ nghĩa hòa nhập, cô ấy tích cực thúc đẩy các chính sách hỗ trợ sự đa dạng và công bằng tại nơi làm việc."

  • "The inclusionist movement aims to create a more equitable society for all."

    "Phong trào hòa nhập nhằm mục đích tạo ra một xã hội công bằng hơn cho tất cả mọi người."

  • "An inclusionist perspective is essential for fostering a welcoming and supportive community."

    "Một quan điểm hòa nhập là điều cần thiết để nuôi dưỡng một cộng đồng thân thiện và hỗ trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb include bao gồm, kể cả, chứa đựng
Noun inclusion sự bao gồm, sự hòa nhập
Adjective inclusive bao hàm, toàn diện, không loại trừ
Adverb inclusively một cách bao hàm, một cách hòa nhập
Noun inclusiveness tính bao hàm, sự hòa nhập
Noun exclusionist người theo chủ nghĩa loại trừ (từ trái nghĩa)

Synonyms

integrationalist (người theo chủ nghĩa hội nhập)integrationist (người theo chủ nghĩa hội nhập)

Antonyms

exclusionist (người theo chủ nghĩa loại trừ)segregationist (người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
includere
English
include
English
inclusion
English
inclusionist

Nguồn gốc của 'inclusionist'

Từ "inclusionist" được hình thành từ gốc "include" (bao gồm, hòa nhập) của tiếng Latin "includere" kết hợp với hậu tố "-ion" (tạo danh từ) và "-ist" (người theo chủ nghĩa, người thực hành). Nó mô tả một người ủng hộ hoặc thực hiện các nguyên tắc của sự hòa nhập và không loại trừ bất kỳ ai, đảm bảo mọi người đều được tôn trọng và có cơ hội bình đẳng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sự đa dạng, công bằng và hòa nhập (DEI). Nó nhấn mạnh hành động chủ động để đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội tiếp cận và tham gia đầy đủ vào các hoạt động và nguồn lực.
Khi là một tính từ, "inclusionist" mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc ủng hộ sự hòa nhập. Nó thường được sử dụng để mô tả các chính sách, thực tiễn hoặc quan điểm ủng hộ việc bao gồm tất cả mọi người.

Prepositions

of

"Inclusionist of": Thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nhóm mà người theo chủ nghĩa hòa nhập hỗ trợ. Ví dụ: "an inclusionist of disabled people" (người ủng hộ sự hòa nhập của người khuyết tật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inclusionist
  • strong a strong inclusionist
    (một người ủng hộ mạnh mẽ sự hòa nhập)
  • outspoken an outspoken inclusionist
    (một người công khai ủng hộ sự hòa nhập)
  • dedicated a dedicated inclusionist
    (một người tận tâm với chủ nghĩa hòa nhập)
Noun + inclusionist
  • inclusionist an inclusionist approach
    (một cách tiếp cận hòa nhập)
  • inclusionist an inclusionist policy
    (một chính sách hòa nhập)
  • inclusionist inclusionist values
    (các giá trị hòa nhập)

Idioms

  • take an inclusionist stance

    có lập trường/quan điểm hòa nhập

    "The organization decided to take an inclusionist stance on hiring, welcoming candidates from all backgrounds."

    (Tổ chức đã quyết định có lập trường hòa nhập trong tuyển dụng, chào đón ứng viên từ mọi nền tảng.)

  • adopt an inclusionist philosophy

    áp dụng triết lý hòa nhập

    "Many modern companies adopt an inclusionist philosophy to foster a diverse workplace."

    (Nhiều công ty hiện đại áp dụng triết lý hòa nhập để nuôi dưỡng một môi trường làm việc đa dạng.)

  • be an inclusionist leader

    là một nhà lãnh đạo đề cao sự hòa nhập

    "She is known for being an inclusionist leader who ensures everyone's voice is heard."

    (Cô ấy được biết đến là một nhà lãnh đạo đề cao sự hòa nhập, người đảm bảo rằng tiếng nói của mọi người đều được lắng nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inclusionist

Noun
Lật mặt

Một người ủng hộ hoặc hỗ trợ sự hòa nhập, đặc biệt là của các nhóm bị thiệt thòi.

"As an inclusionist, she actively promotes policies that support diversity and equity in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inclusionist".

Phong trào Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DEI)

Trong xã hội phương Tây hiện đại, "inclusionist" thường gắn liền với phong trào Diversity, Equity, and Inclusion (DEI). Một người theo chủ nghĩa hòa nhập (inclusionist) sẽ ủng hộ các chính sách và thực hành nhằm đảm bảo rằng mọi cá nhân, bất kể chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khả năng hay xu hướng tính dục, đều được tôn trọng, có cơ hội bình đẳng và cảm thấy thuộc về.

Tầm quan trọng của sự tiếp cận và thiết kế phổ quát

Khái niệm "inclusionist" cũng liên quan mật thiết đến việc thúc đẩy sự tiếp cận (accessibility) và thiết kế phổ quát (universal design). Điều này có nghĩa là tạo ra môi trường, sản phẩm và dịch vụ có thể sử dụng được bởi tất cả mọi người, bao gồm cả những người khuyết tật, nhằm loại bỏ rào cản và đảm bảo sự tham gia đầy đủ của họ vào xã hội.