(Top Banner Ad)
integrationist
C1
Noun C1 Xã hội học, Chính trị học

integrationist

UK: /ˌɪntɪˈɡreɪʃənɪst/ • US: /ˌɪntɪˈɡreɪʃənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người ủng hộ hội nhập chính sách hội nhập quan điểm hội nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who advocates or supports integration, especially racial integration.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ hoặc hỗ trợ sự hội nhập, đặc biệt là hội nhập chủng tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As an integrationist, she fought for equal rights in education and employment."

    "Là một người ủng hộ hội nhập, cô ấy đã đấu tranh cho quyền bình đẳng trong giáo dục và việc làm."

  • "The integrationist movement gained momentum in the 1960s."

    "Phong trào hội nhập đã có được động lực vào những năm 1960."

  • "He is known for his integrationist views on immigration."

    "Ông ấy được biết đến với quan điểm hội nhập về vấn đề nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun integrationism chủ nghĩa hội nhập
Noun integration sự hội nhập, sự tích hợp
Verb integrate hội nhập, tích hợp
Adjective integrated được tích hợp, hội nhập
Adjective integrative mang tính tích hợp, có khả năng hội nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integer
Latin
integrare
English
integrate
English
integration
English
integrationist

Nguồn gốc của 'integrationist'

Từ 'integrationist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'integer', nghĩa là 'nguyên vẹn', 'không bị chạm tới'. Từ này phát triển thành 'integrare' (làm cho nguyên vẹn, phục hồi). Sau đó, trong tiếng Anh, nó trở thành 'integrate' (tích hợp, hợp nhất) và 'integration' (sự tích hợp). 'Integrationist' xuất hiện sau này để chỉ những người chủ trương, ủng hộ việc hợp nhất, mang các phần khác nhau lại với nhau thành một thể thống nhất, đặc biệt trong các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

Usage Note

Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị và xã hội để chỉ những người có quan điểm ủng hộ việc hòa nhập các nhóm người khác nhau, đặc biệt là các nhóm chủng tộc, vào xã hội. Nó nhấn mạnh sự ủng hộ chủ động cho quá trình hội nhập, không chỉ đơn thuần là chấp nhận sự đa dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integrationist (chỉ người)
  • leading leading integrationist
    (nhà hội nhập hàng đầu)
  • strong strong integrationist
    (người ủng hộ hội nhập mạnh mẽ)
  • ardent ardent integrationist
    (người nhiệt thành ủng hộ hội nhập)
integrationist + Noun (chỉ chính sách, phong trào)
  • integrationist integrationist policies
    (các chính sách hội nhập)
  • integrationist integrationist movement
    (phong trào hội nhập)
  • integrationist integrationist approach
    (cách tiếp cận hội nhập)
Verb + integrationists (hành động đối với/bởi người)
  • support support integrationists
    (ủng hộ những người theo chủ nghĩa hội nhập)
  • criticize criticize integrationists
    (chỉ trích những người theo chủ nghĩa hội nhập)

Idioms

  • an integrationist stance

    một lập trường ủng hộ hội nhập

    "The senator maintained an integrationist stance on social reforms."

    (Thượng nghị sĩ duy trì lập trường ủng hộ hội nhập đối với các cải cách xã hội.)

  • the integrationist agenda

    chương trình nghị sự của những người theo chủ nghĩa hội nhập

    "The party's integrationist agenda focuses on economic cooperation."

    (Chương trình nghị sự của đảng theo chủ nghĩa hội nhập tập trung vào hợp tác kinh tế.)

  • to be an integrationist

    là người theo chủ nghĩa hội nhập

    "Many consider her to be an integrationist due to her views on immigration."

    (Nhiều người coi bà ấy là người theo chủ nghĩa hội nhập vì quan điểm của bà về vấn đề nhập cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrationist

Noun
Lật mặt

Người ủng hộ hoặc hỗ trợ sự hội nhập, đặc biệt là hội nhập chủng tộc.

"As an integrationist, she fought for equal rights in education and employment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrationist".

Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ

'Integrationist' là một thuật ngữ quan trọng trong Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ (những năm 1950-1960). Những người theo chủ nghĩa hội nhập chủ trương bãi bỏ sự phân biệt chủng tộc và đấu tranh cho quyền bình đẳng của người Mỹ gốc Phi, ủng hộ việc hòa nhập hoàn toàn vào xã hội thay vì tách biệt. Mục tiêu của họ là tạo ra một xã hội 'tích hợp' (integrated), nơi mọi người có cơ hội và quyền lợi như nhau, không phân biệt chủng tộc.

Hội nhập châu Âu

Trong bối cảnh chính trị và kinh tế, 'integrationist' thường được dùng để chỉ những người hoặc chính sách ủng hộ sự hợp nhất và liên kết chặt chẽ hơn giữa các quốc gia. Ví dụ điển hình là quá trình 'hội nhập châu Âu', dẫn đến việc thành lập Liên minh Châu Âu (EU). Những người theo chủ nghĩa hội nhập châu Âu tin rằng sự hợp tác và thống nhất về kinh tế, chính trị sẽ mang lại hòa bình và thịnh vượng cho khu vực.