(Top Banner Ad)
income equality
C1
Danh từ C1 Kinh tế

income equality

UK: /ˈɪnkʌm ɪˈkwɒləti/ • US: /ˈɪnkʌm ɪˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

bình đẳng thu nhập sự bình đẳng về thu nhập phân phối thu nhập đồng đều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of incomes being equal, or of incomes being distributed more evenly than is the case in many countries.

Vietnamese Meaning

Trạng thái thu nhập bằng nhau, hoặc thu nhập được phân phối đồng đều hơn so với nhiều quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving income equality is a complex socioeconomic goal."

    "Đạt được sự bình đẳng thu nhập là một mục tiêu kinh tế xã hội phức tạp."

  • "Many policies aim to reduce income inequality and promote income equality."

    "Nhiều chính sách nhằm giảm bất bình đẳng thu nhập và thúc đẩy bình đẳng thu nhập."

  • "The debate over income equality continues to be a central issue in economic policy."

    "Cuộc tranh luận về bình đẳng thu nhập tiếp tục là một vấn đề trung tâm trong chính sách kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income thu nhập, lợi tức
Noun equality sự bình đẳng, sự công bằng
Adjective equal bình đẳng, ngang bằng
Verb equalize làm cho bình đẳng, cân bằng
Adverb equally một cách bình đẳng, ngang nhau
Noun inequality sự bất bình đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis (equal)
Old French
equalite
Middle English
equalite
Old English
incumen (to come in)
Middle English
income (a coming in, revenue)
English (19th-20th C)
income equality (as a specific socio-economic term)

Nguồn gốc của 'income'

Từ 'income' có nguồn gốc từ động từ 'incumen' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'đi vào' hoặc 'đến'. Trong tiếng Anh Trung đại, nó phát triển thành 'income' để chỉ 'sự đến vào' hoặc 'doanh thu, lợi tức' mà một người hoặc tổ chức nhận được. Đến nay, nó chủ yếu có nghĩa là 'thu nhập'.

Nguồn gốc của 'equality'

Từ 'equality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequalis', có nghĩa là 'ngang bằng, công bằng'. Nó đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'equalite' và sau đó vào tiếng Anh Trung đại, cuối cùng trở thành 'equality' trong tiếng Anh hiện đại, mô tả trạng thái được đối xử công bằng hoặc có quyền lợi như nhau.

Sự kết hợp 'income equality'

'Income equality' là một thuật ngữ kinh tế và xã hội tương đối hiện đại. Nó được sử dụng để mô tả mức độ phân phối thu nhập đồng đều giữa các thành viên hoặc nhóm trong một xã hội. Khái niệm này trở nên nổi bật vào thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về công bằng xã hội và phân phối tài sản.

Usage Note

Thuật ngữ 'income equality' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống kinh tế trong đó sự khác biệt về thu nhập giữa các cá nhân hoặc hộ gia đình là tối thiểu. Nó khác với 'equity' (công bằng), đề cập đến việc phân phối nguồn lực dựa trên nhu cầu và hoàn cảnh cụ thể, và 'equality of opportunity' (bình đẳng cơ hội), nơi mọi người đều có cơ hội như nhau để thành công, bất kể xuất thân.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'There is a lack *of* income equality.' 'Improvements *in* income equality are necessary.' 'In' thường được sử dụng để chỉ sự cải thiện hoặc thay đổi liên quan đến sự bình đẳng thu nhập. 'Of' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt hoặc bản chất của sự bình đẳng thu nhập.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + income equality
  • achieve achieve income equality
    (đạt được bình đẳng thu nhập)
  • promote promote income equality
    (thúc đẩy bình đẳng thu nhập)
  • improve improve income equality
    (cải thiện bình đẳng thu nhập)
  • strive for strive for income equality
    (phấn đấu vì bình đẳng thu nhập)
Adjective + income equality
  • greater greater income equality
    (bình đẳng thu nhập lớn hơn)
  • perfect perfect income equality
    (bình đẳng thu nhập hoàn hảo)
  • regional regional income equality
    (bình đẳng thu nhập vùng/khu vực)
Noun + of income equality
  • the pursuit of the pursuit of income equality
    (sự theo đuổi bình đẳng thu nhập)
  • the issue of the issue of income equality
    (vấn đề bình đẳng thu nhập)
income equality + Noun
  • measures income equality measures
    (các biện pháp bình đẳng thu nhập)
  • policies income equality policies
    (các chính sách bình đẳng thu nhập)

Idioms

  • The push for income equality

    Nỗ lực/phong trào vì bình đẳng thu nhập (một sự vận động mạnh mẽ hoặc chiến dịch nhằm đạt được bình đẳng thu nhập)

    "Many activists are leading the push for income equality in society."

    (Nhiều nhà hoạt động đang dẫn đầu nỗ lực vì bình đẳng thu nhập trong xã hội.)

  • A step towards income equality

    Một bước tiến tới bình đẳng thu nhập (một hành động hoặc chính sách nhỏ nhưng quan trọng, đưa đến gần hơn mục tiêu bình đẳng thu nhập)

    "Introducing progressive taxation is often seen as a step towards income equality."

    (Việc áp dụng thuế lũy tiến thường được xem là một bước tiến tới bình đẳng thu nhập.)

  • Bridging the gap in income equality

    Thu hẹp khoảng cách trong bình đẳng thu nhập (hành động giảm bớt sự khác biệt lớn về thu nhập giữa các nhóm người hoặc tầng lớp xã hội)

    "Education and job training programs are key to bridging the gap in income equality."

    (Các chương trình giáo dục và đào tạo nghề là chìa khóa để thu hẹp khoảng cách trong bình đẳng thu nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

income equality

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái thu nhập bằng nhau, hoặc thu nhập được phân phối đồng đều hơn so với nhiều quốc gia.

"Achieving income equality is a complex socioeconomic goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve income equality, education, healthcare, and job opportunities must be accessible to all.
Để đạt được sự bình đẳng về thu nhập, giáo dục, chăm sóc sức khỏe và cơ hội việc làm phải dễ tiếp cận với tất cả mọi người.
Phủ định
Despite various efforts, income equality hasn't improved significantly, and the gap continues to widen.
Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, sự bình đẳng về thu nhập vẫn chưa được cải thiện đáng kể và khoảng cách tiếp tục nới rộng.
Nghi vấn
Considering the social and economic implications, is income equality achievable, or is it merely a utopian ideal?
Xem xét các tác động kinh tế và xã hội, liệu sự bình đẳng về thu nhập có thể đạt được hay chỉ là một lý tưởng không tưởng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The activists believed income equality was a key factor for social justice in the past.
Các nhà hoạt động tin rằng sự bình đẳng thu nhập là một yếu tố quan trọng cho công bằng xã hội trong quá khứ.
Phủ định
The government didn't prioritize income equality when they implemented that economic policy.
Chính phủ đã không ưu tiên sự bình đẳng thu nhập khi họ thực hiện chính sách kinh tế đó.
Nghi vấn
Did the economic reforms address income equality effectively?
Những cải cách kinh tế có giải quyết vấn đề bình đẳng thu nhập một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income equality".

Chỉ số Gini

Chỉ số Gini là một thước đo phổ biến về mức độ bất bình đẳng trong phân phối thu nhập hoặc tài sản của một quốc gia. Chỉ số này dao động từ 0 (bình đẳng hoàn hảo, mọi người có thu nhập như nhau) đến 1 (bất bình đẳng hoàn hảo, một người có tất cả thu nhập). Đây là một công cụ quan trọng để các nhà kinh tế học và chính phủ phân tích và so sánh mức độ bình đẳng thu nhập giữa các quốc gia.

Thuế lũy tiến và An sinh xã hội

Ở nhiều nền kinh tế phương Tây và các nước phát triển, thuế lũy tiến (người có thu nhập cao hơn phải đóng thuế theo tỷ lệ cao hơn) và các chương trình an sinh xã hội (như trợ cấp thất nghiệp, bảo hiểm y tế, trợ cấp nhà ở) là những công cụ chính phủ sử dụng để tái phân phối thu nhập. Mục tiêu là giảm thiểu bất bình đẳng và hướng tới một mức độ bình đẳng thu nhập cao hơn, đảm bảo một 'lưới an sinh' cho những người có hoàn cảnh khó khăn.