gini coefficient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of statistical dispersion intended to represent the income or wealth distribution of a nation's residents, and is the most commonly used measure of inequality.
Vietnamese Meaning
Một thước đo độ phân tán thống kê nhằm biểu thị sự phân phối thu nhập hoặc tài sản của cư dân một quốc gia và là thước đo bất bình đẳng được sử dụng phổ biến nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Gini coefficient of country X increased significantly over the past decade, indicating a widening income gap."
"Hệ số Gini của quốc gia X đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua, cho thấy khoảng cách thu nhập ngày càng nới rộng."
-
"A Gini coefficient of 0 represents perfect equality, while a coefficient of 1 represents perfect inequality."
"Hệ số Gini bằng 0 thể hiện sự bình đẳng tuyệt đối, trong khi hệ số bằng 1 thể hiện sự bất bình đẳng tuyệt đối."
-
"Policy makers often use the Gini coefficient to assess the effectiveness of social programs."
"Các nhà hoạch định chính sách thường sử dụng hệ số Gini để đánh giá hiệu quả của các chương trình xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Gini index | Chỉ số Gini (một cách gọi khác của hệ số Gini) |
| Adjective | Gini-based | Dựa trên hệ số Gini |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ số Gini dao động từ 0 đến 1 (hoặc 0 đến 100%). Hệ số 0 thể hiện sự bình đẳng hoàn hảo, trong đó mọi người đều có thu nhập hoặc tài sản như nhau. Hệ số 1 (hoặc 100%) thể hiện sự bất bình đẳng hoàn hảo, trong đó một người nắm giữ toàn bộ thu nhập hoặc tài sản, còn tất cả những người khác đều không có gì. Hệ số Gini thường được sử dụng để so sánh mức độ bất bình đẳng giữa các quốc gia hoặc theo dõi sự thay đổi của bất bình đẳng trong một quốc gia theo thời gian. Nó là một công cụ quan trọng để các nhà kinh tế và các nhà hoạch định chính sách hiểu và giải quyết các vấn đề liên quan đến bất bình đẳng thu nhập và tài sản.
Prepositions
‘Gini coefficient *of* income’ ám chỉ hệ số Gini đo lường sự bất bình đẳng thu nhập. ‘Gini coefficient *for* wealth’ ám chỉ hệ số Gini đo lường sự bất bình đẳng tài sản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high Gini coefficient (Hệ số Gini cao)
-
low Gini coefficient (Hệ số Gini thấp)
-
increasing Gini coefficient (Hệ số Gini đang tăng)
-
decreasing Gini coefficient (Hệ số Gini đang giảm)
-
calculate the Gini coefficient (Tính toán hệ số Gini)
-
reduce the Gini coefficient (Giảm hệ số Gini)
-
increase the Gini coefficient (Tăng hệ số Gini)
-
analyze the Gini coefficient (Phân tích hệ số Gini)
-
Gini coefficient of income inequality (Hệ số Gini về bất bình đẳng thu nhập)
-
Gini coefficient for wealth distribution (Hệ số Gini cho phân phối của cải)
Idioms
-
A rising Gini coefficient is a red flag.
Hệ số Gini tăng cao là một dấu hiệu đáng lo ngại.
"A rising Gini coefficient is a red flag, indicating that income inequality is worsening."
(Hệ số Gini tăng cao là một dấu hiệu đáng lo ngại, cho thấy sự bất bình đẳng thu nhập đang trở nên tồi tệ hơn.)
-
Keep an eye on the Gini coefficient.
Hãy theo dõi sát sao hệ số Gini.
"We need to keep an eye on the Gini coefficient to ensure fair economic policies."
(Chúng ta cần theo dõi sát sao hệ số Gini để đảm bảo các chính sách kinh tế công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gini coefficient
danh từMột thước đo độ phân tán thống kê nhằm biểu thị sự phân phối thu nhập hoặc tài sản của cư dân một quốc gia và là thước đo bất bình đẳng được sử dụng phổ biến nhất.
"The Gini coefficient of country X increased significantly over the past decade, indicating a widening income gap."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gini coefficient".
