(Top Banner Ad)
gini coefficient
C1
danh từ C1 Kinh tế học

gini coefficient

UK: /ˈdʒiːniː kəʊɪˈfɪʃənt/ • US: /ˈdʒiːni koʊɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số Gini chỉ số Gini
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of statistical dispersion intended to represent the income or wealth distribution of a nation's residents, and is the most commonly used measure of inequality.

Vietnamese Meaning

Một thước đo độ phân tán thống kê nhằm biểu thị sự phân phối thu nhập hoặc tài sản của cư dân một quốc gia và là thước đo bất bình đẳng được sử dụng phổ biến nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Gini coefficient of country X increased significantly over the past decade, indicating a widening income gap."

    "Hệ số Gini của quốc gia X đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua, cho thấy khoảng cách thu nhập ngày càng nới rộng."

  • "A Gini coefficient of 0 represents perfect equality, while a coefficient of 1 represents perfect inequality."

    "Hệ số Gini bằng 0 thể hiện sự bình đẳng tuyệt đối, trong khi hệ số bằng 1 thể hiện sự bất bình đẳng tuyệt đối."

  • "Policy makers often use the Gini coefficient to assess the effectiveness of social programs."

    "Các nhà hoạch định chính sách thường sử dụng hệ số Gini để đánh giá hiệu quả của các chương trình xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gini index Chỉ số Gini (một cách gọi khác của hệ số Gini)
Adjective Gini-based Dựa trên hệ số Gini

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Gini
English
Gini coefficient

Nguồn gốc tên gọi

Hệ số Gini được đặt theo tên của nhà thống kê học và xã hội học người Ý Corrado Gini, người đã phát triển nó vào năm 1912. Ông ấy muốn tìm ra một cách để đo lường sự bất bình đẳng trong phân phối thu nhập hoặc của cải trong một xã hội.

Usage Note

Hệ số Gini dao động từ 0 đến 1 (hoặc 0 đến 100%). Hệ số 0 thể hiện sự bình đẳng hoàn hảo, trong đó mọi người đều có thu nhập hoặc tài sản như nhau. Hệ số 1 (hoặc 100%) thể hiện sự bất bình đẳng hoàn hảo, trong đó một người nắm giữ toàn bộ thu nhập hoặc tài sản, còn tất cả những người khác đều không có gì. Hệ số Gini thường được sử dụng để so sánh mức độ bất bình đẳng giữa các quốc gia hoặc theo dõi sự thay đổi của bất bình đẳng trong một quốc gia theo thời gian. Nó là một công cụ quan trọng để các nhà kinh tế và các nhà hoạch định chính sách hiểu và giải quyết các vấn đề liên quan đến bất bình đẳng thu nhập và tài sản.

Prepositions

of for

‘Gini coefficient *of* income’ ám chỉ hệ số Gini đo lường sự bất bình đẳng thu nhập. ‘Gini coefficient *for* wealth’ ám chỉ hệ số Gini đo lường sự bất bình đẳng tài sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Gini coefficient
  • high Gini coefficient
    (Hệ số Gini cao)
  • low Gini coefficient
    (Hệ số Gini thấp)
  • increasing Gini coefficient
    (Hệ số Gini đang tăng)
  • decreasing Gini coefficient
    (Hệ số Gini đang giảm)
Verb + Gini coefficient
  • calculate the Gini coefficient
    (Tính toán hệ số Gini)
  • reduce the Gini coefficient
    (Giảm hệ số Gini)
  • increase the Gini coefficient
    (Tăng hệ số Gini)
  • analyze the Gini coefficient
    (Phân tích hệ số Gini)
Gini coefficient + Preposition
  • Gini coefficient of income inequality
    (Hệ số Gini về bất bình đẳng thu nhập)
  • Gini coefficient for wealth distribution
    (Hệ số Gini cho phân phối của cải)

Idioms

  • A rising Gini coefficient is a red flag.

    Hệ số Gini tăng cao là một dấu hiệu đáng lo ngại.

    "A rising Gini coefficient is a red flag, indicating that income inequality is worsening."

    (Hệ số Gini tăng cao là một dấu hiệu đáng lo ngại, cho thấy sự bất bình đẳng thu nhập đang trở nên tồi tệ hơn.)

  • Keep an eye on the Gini coefficient.

    Hãy theo dõi sát sao hệ số Gini.

    "We need to keep an eye on the Gini coefficient to ensure fair economic policies."

    (Chúng ta cần theo dõi sát sao hệ số Gini để đảm bảo các chính sách kinh tế công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gini coefficient

danh từ
Lật mặt

Một thước đo độ phân tán thống kê nhằm biểu thị sự phân phối thu nhập hoặc tài sản của cư dân một quốc gia và là thước đo bất bình đẳng được sử dụng phổ biến nhất.

"The Gini coefficient of country X increased significantly over the past decade, indicating a widening income gap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gini coefficient".

Bất bình đẳng thu nhập

Hệ số Gini được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới để so sánh mức độ bất bình đẳng thu nhập giữa các quốc gia hoặc khu vực khác nhau. Các quốc gia Bắc Âu thường có hệ số Gini thấp hơn so với các quốc gia ở Châu Phi hoặc Mỹ Latinh, cho thấy sự phân phối thu nhập công bằng hơn.

Chính sách và Hệ số Gini

Chính phủ có thể sử dụng hệ số Gini để đánh giá hiệu quả của các chính sách tái phân phối thu nhập, chẳng hạn như thuế lũy tiến và các chương trình phúc lợi xã hội. Mục tiêu thường là giảm hệ số Gini, cho thấy sự bất bình đẳng giảm.