income tax return
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form on which a taxpayer reports income and expenses and calculates the amount of tax owed to the government.
Vietnamese Meaning
Một mẫu đơn mà người nộp thuế sử dụng để khai báo thu nhập và chi phí, đồng thời tính toán số tiền thuế phải nộp cho chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to complete my income tax return before the deadline."
"Tôi cần hoàn thành tờ khai thuế thu nhập của mình trước thời hạn."
-
"The accountant helped her prepare her income tax return."
"Kế toán đã giúp cô ấy chuẩn bị tờ khai thuế thu nhập."
-
"He received a refund after filing his income tax return."
"Anh ấy nhận được tiền hoàn thuế sau khi nộp tờ khai thuế thu nhập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kế toán. Nó đề cập đến quá trình nộp thông tin tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp cho cơ quan thuế. Nó khác với 'tax return' nói chung ở chỗ nhấn mạnh đây là tờ khai cho thuế thu nhập.
Prepositions
'On' được dùng khi nói về việc điền vào tờ khai hoặc dựa trên thông tin nào đó (e.g., 'information on the income tax return'). 'For' được dùng để chỉ năm tài chính mà tờ khai liên quan đến (e.g., 'income tax return for 2023').
Collocations (Từ đi kèm)
-
annual annual income tax return (tờ khai thuế thu nhập hàng năm)
-
joint joint income tax return (tờ khai thuế thu nhập chung (của vợ chồng))
-
amended amended income tax return (tờ khai thuế thu nhập đã sửa đổi)
-
file file an income tax return (nộp tờ khai thuế thu nhập)
-
prepare prepare an income tax return (chuẩn bị tờ khai thuế thu nhập)
-
submit submit an income tax return (gửi/nộp tờ khai thuế thu nhập)
-
form income tax return form (mẫu tờ khai thuế thu nhập)
-
deadline income tax return deadline (hạn chót nộp tờ khai thuế thu nhập)
Idioms
-
file an income tax return
nộp tờ khai thuế thu nhập
"You must file your income tax return by April 15th every year."
(Bạn phải nộp tờ khai thuế thu nhập trước ngày 15 tháng 4 hàng năm.)
-
receive a refund on one's income tax return
nhận tiền hoàn thuế từ tờ khai thuế thu nhập
"Many people look forward to receiving a refund on their income tax return."
(Nhiều người mong đợi nhận được tiền hoàn thuế từ tờ khai thuế thu nhập của mình.)
-
have one's income tax return audited
bị kiểm toán/thanh tra tờ khai thuế thu nhập
"No one wants to have their income tax return audited by the tax authorities."
(Không ai muốn bị cơ quan thuế kiểm toán tờ khai thuế thu nhập của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
income tax return
Danh từMột mẫu đơn mà người nộp thuế sử dụng để khai báo thu nhập và chi phí, đồng thời tính toán số tiền thuế phải nộp cho chính phủ.
"I need to complete my income tax return before the deadline."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will file her income tax return online next year. |
Cô ấy sẽ nộp tờ khai thuế thu nhập trực tuyến vào năm tới. |
| Phủ định | He is not going to complete his income tax return until the last day. |
Anh ấy sẽ không hoàn thành tờ khai thuế thu nhập của mình cho đến ngày cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will they receive a refund after submitting their income tax return? |
Liệu họ có nhận được tiền hoàn thuế sau khi nộp tờ khai thuế thu nhập của họ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already filed her income tax return before the deadline. |
Cô ấy đã nộp tờ khai thuế thu nhập cá nhân trước thời hạn. |
| Phủ định | He had not prepared his income tax return until his accountant reminded him. |
Anh ấy đã không chuẩn bị tờ khai thuế thu nhập cá nhân cho đến khi kế toán nhắc nhở anh ấy. |
| Nghi vấn | Had they submitted their income tax return by the end of April? |
Họ đã nộp tờ khai thuế thu nhập cá nhân trước cuối tháng Tư chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had filed my income tax return earlier; now I have to pay a penalty. |
Tôi ước tôi đã nộp tờ khai thuế thu nhập sớm hơn; bây giờ tôi phải trả tiền phạt. |
| Phủ định | If only I hadn't forgotten to include that expense on my income tax return last year. |
Giá mà tôi đã không quên bao gồm chi phí đó trong tờ khai thuế thu nhập của tôi năm ngoái. |
| Nghi vấn | I wish I could understand why my income tax return is so complicated; would hiring an accountant help? |
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao tờ khai thuế thu nhập của tôi lại phức tạp như vậy; liệu thuê một kế toán có giúp ích được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income tax return".
