(Top Banner Ad)
income tax return
B2
Danh từ B2 Kinh tế

income tax return

UK: /ˈɪŋkʌm ˈtæks rɪˈtɜːn/ • US: /ˈɪnkʌm ˈtæks rɪˈtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

tờ khai thuế thu nhập báo cáo thuế thu nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form on which a taxpayer reports income and expenses and calculates the amount of tax owed to the government.

Vietnamese Meaning

Một mẫu đơn mà người nộp thuế sử dụng để khai báo thu nhập và chi phí, đồng thời tính toán số tiền thuế phải nộp cho chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to complete my income tax return before the deadline."

    "Tôi cần hoàn thành tờ khai thuế thu nhập của mình trước thời hạn."

  • "The accountant helped her prepare her income tax return."

    "Kế toán đã giúp cô ấy chuẩn bị tờ khai thuế thu nhập."

  • "He received a refund after filing his income tax return."

    "Anh ấy nhận được tiền hoàn thuế sau khi nộp tờ khai thuế thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income thu nhập
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Adjective taxable có thể bị đánh thuế
Noun taxation sự đánh thuế; hệ thống thuế
Noun return sự trả lại; tờ khai (tài liệu)
Verb return trả lại; nộp (tờ khai)

Synonyms

tax filing (việc khai thuế)tax declaration (tờ khai thuế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in- + cuman (come)
Old French
taxe (assessment)
Old French
retourner (turn back)
Modern English
income tax return

Nguồn Gốc Của 'Income Tax Return'

Cụm từ 'income tax return' là một danh từ ghép hiện đại, dùng để chỉ một tài liệu hành chính quan trọng. Nó được hình thành từ ba từ tiếng Anh: 'income' (thu nhập), 'tax' (thuế), và 'return' (tờ khai/báo cáo). 'Income' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'tax' và 'return' lại đến từ tiếng Pháp cổ. Khi các hệ thống thuế thu nhập trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhu cầu về một tài liệu chính thức để báo cáo thu nhập cho mục đích tính thuế đã dẫn đến sự ra đời và sử dụng rộng rãi của cụm từ này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kế toán. Nó đề cập đến quá trình nộp thông tin tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp cho cơ quan thuế. Nó khác với 'tax return' nói chung ở chỗ nhấn mạnh đây là tờ khai cho thuế thu nhập.

Prepositions

on for

'On' được dùng khi nói về việc điền vào tờ khai hoặc dựa trên thông tin nào đó (e.g., 'information on the income tax return'). 'For' được dùng để chỉ năm tài chính mà tờ khai liên quan đến (e.g., 'income tax return for 2023').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + income tax return
  • annual annual income tax return
    (tờ khai thuế thu nhập hàng năm)
  • joint joint income tax return
    (tờ khai thuế thu nhập chung (của vợ chồng))
  • amended amended income tax return
    (tờ khai thuế thu nhập đã sửa đổi)
Verb + income tax return
  • file file an income tax return
    (nộp tờ khai thuế thu nhập)
  • prepare prepare an income tax return
    (chuẩn bị tờ khai thuế thu nhập)
  • submit submit an income tax return
    (gửi/nộp tờ khai thuế thu nhập)
Noun + income tax return
  • form income tax return form
    (mẫu tờ khai thuế thu nhập)
  • deadline income tax return deadline
    (hạn chót nộp tờ khai thuế thu nhập)

Idioms

  • file an income tax return

    nộp tờ khai thuế thu nhập

    "You must file your income tax return by April 15th every year."

    (Bạn phải nộp tờ khai thuế thu nhập trước ngày 15 tháng 4 hàng năm.)

  • receive a refund on one's income tax return

    nhận tiền hoàn thuế từ tờ khai thuế thu nhập

    "Many people look forward to receiving a refund on their income tax return."

    (Nhiều người mong đợi nhận được tiền hoàn thuế từ tờ khai thuế thu nhập của mình.)

  • have one's income tax return audited

    bị kiểm toán/thanh tra tờ khai thuế thu nhập

    "No one wants to have their income tax return audited by the tax authorities."

    (Không ai muốn bị cơ quan thuế kiểm toán tờ khai thuế thu nhập của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

income tax return

Danh từ
Lật mặt

Một mẫu đơn mà người nộp thuế sử dụng để khai báo thu nhập và chi phí, đồng thời tính toán số tiền thuế phải nộp cho chính phủ.

"I need to complete my income tax return before the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will file her income tax return online next year.
Cô ấy sẽ nộp tờ khai thuế thu nhập trực tuyến vào năm tới.
Phủ định
He is not going to complete his income tax return until the last day.
Anh ấy sẽ không hoàn thành tờ khai thuế thu nhập của mình cho đến ngày cuối cùng.
Nghi vấn
Will they receive a refund after submitting their income tax return?
Liệu họ có nhận được tiền hoàn thuế sau khi nộp tờ khai thuế thu nhập của họ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already filed her income tax return before the deadline.
Cô ấy đã nộp tờ khai thuế thu nhập cá nhân trước thời hạn.
Phủ định
He had not prepared his income tax return until his accountant reminded him.
Anh ấy đã không chuẩn bị tờ khai thuế thu nhập cá nhân cho đến khi kế toán nhắc nhở anh ấy.
Nghi vấn
Had they submitted their income tax return by the end of April?
Họ đã nộp tờ khai thuế thu nhập cá nhân trước cuối tháng Tư chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had filed my income tax return earlier; now I have to pay a penalty.
Tôi ước tôi đã nộp tờ khai thuế thu nhập sớm hơn; bây giờ tôi phải trả tiền phạt.
Phủ định
If only I hadn't forgotten to include that expense on my income tax return last year.
Giá mà tôi đã không quên bao gồm chi phí đó trong tờ khai thuế thu nhập của tôi năm ngoái.
Nghi vấn
I wish I could understand why my income tax return is so complicated; would hiring an accountant help?
Tôi ước tôi có thể hiểu tại sao tờ khai thuế thu nhập của tôi lại phức tạp như vậy; liệu thuê một kế toán có giúp ích được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income tax return".

Ngày Nộp Thuế (Tax Day)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một ngày cụ thể trong năm được gọi là 'Ngày Nộp Thuế' (thường là ngày 15 tháng 4). Đây là hạn chót để hầu hết các cá nhân và doanh nghiệp nộp tờ khai thuế thu nhập của mình. Ngày này thường gắn liền với sự bận rộn, căng thẳng cho người dân và kế toán, nhưng cũng là thời điểm quan trọng để thực hiện nghĩa vụ công dân và tuân thủ pháp luật thuế.

Hoàn Thuế (Tax Refund)

Một khía cạnh văn hóa thú vị liên quan đến tờ khai thuế thu nhập là việc nhận được tiền hoàn thuế. Nhiều người dân ở các nước phương Tây thường xem khoản tiền hoàn thuế này như một 'phần thưởng' hay 'tiền thưởng', mặc dù về bản chất đó chỉ là số tiền thuế họ đã đóng thừa trong năm. Việc chờ đợi và nhận tiền hoàn thuế có thể mang lại cảm giác vui vẻ, phấn khởi và thường được dùng cho các kế hoạch chi tiêu cá nhân như đi du lịch, mua sắm hoặc trả nợ.