(Top Banner Ad)
adeptly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

adeptly

UK: /əˈdeptli/ • US: /əˈdeptli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khéo léo một cách thành thạo một cách điêu luyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a skillful and effective way; expertly.

Vietnamese Meaning

Một cách khéo léo và hiệu quả; một cách thành thạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She adeptly navigated the complex negotiations."

    "Cô ấy đã điều hướng các cuộc đàm phán phức tạp một cách khéo léo."

  • "He adeptly managed the crisis, preventing further damage."

    "Anh ấy đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách khéo léo, ngăn chặn thiệt hại thêm."

  • "The dancer moved adeptly across the stage."

    "Vũ công di chuyển một cách điêu luyện trên sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adept Người tinh thông, người lão luyện
Adjective adept Thành thạo, tinh thông, khéo léo
Noun adeptness Sự thành thạo, sự tinh thông, sự khéo léo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adipisci
Latin
adeptus
English
adept
English
adeptly

Gốc rễ Latin của sự thành thạo

Từ 'adeptly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adipisci', có nghĩa là 'đạt được' hoặc 'thu được'. Nó tiến hóa thành 'adeptus' (quá khứ phân từ của 'adipisci'), ám chỉ người đã đạt được sự thành thạo hoặc kiến thức. Đến thế kỷ 17, tiếng Anh đã tiếp nhận từ 'adept' để chỉ người có kỹ năng cao, và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'adeptly', diễn tả hành động được thực hiện một cách khéo léo, thành thạo.

Usage Note

Từ 'adeptly' thường được sử dụng để mô tả cách ai đó thực hiện một nhiệm vụ với kỹ năng và hiệu quả cao. Nó nhấn mạnh đến sự thành thạo và khả năng làm việc tốt. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'skillfully', 'expertly', 'adeptly' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adeptly
  • handle handle a situation adeptly
    (xử lý tình huống một cách khéo léo/thành thạo)
  • manage manage tasks adeptly
    (quản lý công việc một cách thành thạo)
  • perform perform a task adeptly
    (thực hiện nhiệm vụ một cách điêu luyện)
  • execute execute a plan adeptly
    (thực hiện kế hoạch một cách khéo léo)
  • navigate navigate challenges adeptly
    (vượt qua thử thách một cách tinh tường/khéo léo)
Adeptly + Verb (Past Participle)
  • crafted adeptly crafted
    (được chế tác một cách khéo léo)
  • designed adeptly designed
    (được thiết kế một cách tinh xảo)
  • applied adeptly applied
    (được áp dụng một cách thành thạo/phù hợp)

Idioms

  • to wield a tool adeptly

    sử dụng một công cụ thành thạo/khéo léo

    "The carpenter can wield his hammer adeptly to create intricate designs."

    (Người thợ mộc có thể sử dụng chiếc búa của mình một cách thành thạo để tạo ra những họa tiết phức tạp.)

  • to articulate an idea adeptly

    diễn đạt một ý tưởng một cách rành mạch/khéo léo

    "She can articulate complex ideas adeptly, making them easy for everyone to understand."

    (Cô ấy có thể diễn đạt những ý tưởng phức tạp một cách rành mạch, khiến mọi người dễ hiểu.)

  • to adapt oneself adeptly

    tự thích nghi một cách nhanh chóng/khéo léo

    "He was able to adapt himself adeptly to the new work environment."

    (Anh ấy đã có thể tự thích nghi một cách nhanh chóng với môi trường làm việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adeptly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách khéo léo và hiệu quả; một cách thành thạo.

"She adeptly navigated the complex negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having studied diligently, she adeptly navigated the complex legal arguments, and won the case.
Sau khi học tập chăm chỉ, cô ấy đã khéo léo điều hướng các tranh luận pháp lý phức tạp và thắng vụ kiện.
Phủ định
Without sufficient practice, he couldn't adeptly perform the surgery, and the patient suffered complications.
Nếu không có đủ luyện tập, anh ấy không thể thực hiện cuộc phẫu thuật một cách khéo léo, và bệnh nhân đã gặp biến chứng.
Nghi vấn
Knowing the risks involved, did she adeptly manage the crisis, or did the situation worsen?
Biết những rủi ro liên quan, cô ấy đã khéo léo xử lý cuộc khủng hoảng, hay tình hình trở nên tồi tệ hơn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She handled the complex negotiations adeptly, securing a favorable outcome for the company.
Cô ấy xử lý các cuộc đàm phán phức tạp một cách khéo léo, đảm bảo một kết quả có lợi cho công ty.
Phủ định
He didn't navigate the political landscape adeptly, leading to several missteps.
Anh ấy đã không điều hướng bối cảnh chính trị một cách khéo léo, dẫn đến một vài sai sót.
Nghi vấn
Did the surgeon perform the delicate procedure adeptly, ensuring the patient's full recovery?
Có phải bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ thuật tinh vi một cách khéo léo, đảm bảo sự phục hồi hoàn toàn của bệnh nhân không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been handling the negotiations adeptly, securing favorable deals for the company.
Cô ấy đã xử lý các cuộc đàm phán một cách khéo léo, đảm bảo các thỏa thuận có lợi cho công ty.
Phủ định
They haven't been managing the project adeptly enough to meet the deadline.
Họ đã không quản lý dự án đủ khéo léo để đáp ứng thời hạn.
Nghi vấn
Has he been using the software adeptly to analyze the data effectively?
Anh ấy đã sử dụng phần mềm một cách thành thạo để phân tích dữ liệu một cách hiệu quả phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She solved the problem more adeptly than I did.
Cô ấy giải quyết vấn đề khéo léo hơn tôi.
Phủ định
He didn't navigate the situation as adeptly as he thought he would.
Anh ấy đã không điều hướng tình huống khéo léo như anh ấy nghĩ.
Nghi vấn
Did she handle the negotiations more adeptly than her predecessor?
Cô ấy đã xử lý các cuộc đàm phán khéo léo hơn người tiền nhiệm của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adeptly".

Giá trị của sự tinh thông và kỹ năng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, 'adeptly' gợi lên sự coi trọng cao đối với kỹ năng, sự tinh thông và chuyên môn. Từ việc làm chủ một nhạc cụ, thành thạo một nghề thủ công truyền thống, đến việc điều hành một doanh nghiệp, khả năng thực hiện nhiệm vụ một cách 'adeptly' thường được liên kết với sự uy tín, thành công và sự cống hiến. Nó phản ánh niềm tin rằng việc rèn luyện và đạt đến trình độ cao trong bất kỳ lĩnh vực nào đều đáng được công nhận và tôn vinh.

Theo đuổi sự xuất sắc

Khái niệm 'adeptly' không chỉ đơn thuần là làm tốt một việc gì đó, mà còn hàm ý một tinh thần theo đuổi sự xuất sắc và hoàn hảo. Nó liên quan đến việc không ngừng học hỏi, rèn luyện để vượt qua giới hạn và đạt được một cấp độ kỹ năng vượt trội. Trong môi trường chuyên nghiệp, việc thực hiện công việc 'adeptly' là yếu tố then chốt giúp cá nhân nổi bật, được tin tưởng và thăng tiến, đồng thời đóng góp vào sự phát triển chung của tổ chức hoặc cộng đồng.