(Top Banner Ad)
bunglingly
C1
Adverb C1 General Vocabulary

bunglingly

UK: /ˈbʌŋɡlɪŋli/ • US: /ˈbʌŋɡlɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vụng về một cách lóng ngóng một cách thiếu chuyên nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a clumsy or inept manner.

Vietnamese Meaning

Một cách vụng về hoặc thiếu khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bunglingly attempted to fix the computer, making the problem even worse."

    "Anh ta đã vụng về cố gắng sửa máy tính, khiến vấn đề trở nên tồi tệ hơn."

  • "The waiter bunglingly dropped the tray of drinks."

    "Người phục vụ vụng về làm rơi khay đồ uống."

  • "She bunglingly tried to parallel park, hitting the car behind her."

    "Cô ấy đã vụng về cố gắng đỗ xe song song, và đâm vào chiếc xe phía sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bungle Làm hỏng, làm rối tung (do vụng về)
Noun bungle Sai sót, lỗi lầm nghiêm trọng (do vụng về)
Noun bungler Người vụng về, người hay làm hỏng việc
Adjective bungling Vụng về, cẩu thả, bất tài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Obscure/Low German
Possibly related to words meaning 'tangle' or 'mishandle'
English (c. 1520s)
bungle (V)
English (c. 19th Century)
bunglingly (Adv)

Nguồn gốc của sự vụng về

Từ gốc 'bungle' (có nghĩa là làm hỏng hoặc làm một cách vụng về) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Nguồn gốc chính xác không rõ ràng nhưng nó có thể liên quan đến các từ trong tiếng Đức thấp (Low German) hoặc tiếng Scandinavia mô tả hành động làm việc cẩu thả hoặc không khéo léo. 'Bunglingly' là trạng từ miêu tả chính xác cách hành động đó được thực hiện: cực kỳ kém cỏi và không hiệu quả.

Usage Note

Từ 'bunglingly' diễn tả hành động được thực hiện một cách lúng túng, thường dẫn đến sai sót hoặc thất bại. Nó nhấn mạnh sự thiếu kỹ năng, sự thiếu cẩn trọng và một kết quả không mong muốn. So với các trạng từ như 'clumsily' (vụng về) hay 'awkwardly' (lúng túng), 'bunglingly' có xu hướng ám chỉ một mức độ nghiêm trọng cao hơn của sự vụng về, gần như là gây ra thiệt hại hoặc vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bunglingly
  • handled handled bunglingly
    (Xử lý một cách vụng về/cẩu thả)
  • managed managed bunglingly
    (Quản lý một cách lóng ngóng/thiếu năng lực)
  • executed executed bunglingly
    (Thực hiện một cách kém cỏi/hư hỏng)
  • proceeded proceeded bunglingly
    (Tiến hành một cách rối rắm, lộn xộn)
Adverbial Pairings
  • so so bunglingly
    (Quá vụng về/quá kém cỏi)
  • ineptly bunglingly and ineptly
    (Một cách vừa vụng về vừa thiếu năng lực)

Idioms

  • A project handled bunglingly

    Một dự án bị xử lý vô cùng cẩu thả

    "The merger was a project handled bunglingly from the initial proposal."

    (Việc sáp nhập là một dự án bị xử lý vô cùng cẩu thả ngay từ đề xuất ban đầu.)

  • To respond bunglingly to the crisis

    Phản ứng vụng về/lúng túng trước cuộc khủng hoảng

    "The government was criticized for responding bunglingly to the economic crisis."

    (Chính phủ bị chỉ trích vì phản ứng lúng túng trước cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bunglingly

Adverb
Lật mặt

Một cách vụng về hoặc thiếu khéo léo.

"He bunglingly attempted to fix the computer, making the problem even worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, he bunglingly attempted to fix the car, resulting in even more damage.
Ôi, anh ấy vụng về cố gắng sửa chiếc xe, dẫn đến thiệt hại còn nhiều hơn.
Phủ định
Alas, she didn't bunglingly approach the presentation; she was surprisingly competent.
Than ôi, cô ấy không tiếp cận bài thuyết trình một cách vụng về; cô ấy đáng ngạc nhiên là rất thành thạo.
Nghi vấn
Well, did he bunglingly manage the project, or was there some semblance of order?
Chà, anh ấy đã xoay sở dự án một cách vụng về, hay là có một chút trật tự nào đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bunglingly".

Nhân vật hài hước vụng về (The Bumbling Hero)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là hài kịch, nhân vật 'bungler' (người vụng về) là một hình mẫu phổ biến. Họ là những người có ý định tốt nhưng lại luôn làm hỏng mọi việc một cách hài hước. Ví dụ nổi tiếng bao gồm Thám tử Clouseau hay Mr. Bean, những người thường hành động 'bunglingly', tạo ra tiếng cười từ sự bất tài của mình.

Thiếu năng lực chuyên môn và Danh tiếng

Trong môi trường kinh doanh và chính trị, việc một hành động được mô tả là 'done bunglingly' (được thực hiện một cách vụng về) mang ý nghĩa phê phán rất nặng nề. Nó không chỉ chỉ trích sai lầm mà còn đặt dấu hỏi lớn về năng lực cốt lõi và sự chuyên nghiệp của cá nhân hoặc tổ chức đó, ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng.