(Top Banner Ad)
stealthily
C1
Trạng từ C1 Hành vi, Quân sự, Tội phạm

stealthily

UK: /ˈstelθɪli/ • US: /ˈstelθɪli/

Nghĩa tiếng Việt

lén lút bí mật rón rén nhẹ nhàng, kín đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a cautious and surreptitious manner, so as not to be seen or heard; secretly.

Vietnamese Meaning

Một cách thận trọng và bí mật, để không bị nhìn thấy hoặc nghe thấy; lén lút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat moved stealthily through the tall grass, stalking its prey."

    "Con mèo di chuyển lén lút qua đám cỏ cao, rình rập con mồi của nó."

  • "He stealthily crept into the room."

    "Anh ta lén lút lẻn vào phòng."

  • "The thief stealthily removed the painting from the wall."

    "Tên trộm lén lút gỡ bức tranh khỏi tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stealth sự lén lút, sự bí mật
Adjective stealthy lén lút, bí mật
Verb steal ăn trộm, đánh cắp
Noun theft vụ trộm, sự trộm cắp
Noun stealthiness tính chất lén lút, sự bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Quân sự, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stælan
Middle English
stealth
Modern English
stealth
Modern English
stealthy
Modern English
stealthily

Nguồn gốc của sự lén lút

Từ 'stealthily' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stælan', có nghĩa là 'đánh cắp'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'stealth' trong tiếng Anh trung cổ, mô tả hành động đánh cắp hoặc bất kỳ hành động bí mật nào. Ngày nay, 'stealthily' mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách kín đáo, không gây chú ý, giống như một tên trộm đang cố gắng không bị phát hiện.

Usage Note

Từ 'stealthily' nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động một cách kín đáo, tránh bị phát hiện. Nó thường được dùng để miêu tả các hành động như di chuyển, tiếp cận, hoặc lấy cắp một thứ gì đó. So với 'secretly', 'stealthily' chú trọng hơn vào sự khéo léo và cẩn thận trong hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stealthily
  • move move stealthily
    (di chuyển lén lút)
  • creep creep stealthily
    (rón rén đi)
  • sneak sneak stealthily
    (lén lút lẻn đi)
  • approach approach stealthily
    (tiếp cận lén lút)
  • slip slip stealthily
    (lẻn đi một cách lén lút)

Idioms

  • move stealthily

    Di chuyển một cách lén lút, kín đáo để không bị phát hiện.

    "The spy moved stealthily through the shadows, trying not to make a sound."

    (Điệp viên di chuyển lén lút trong bóng tối, cố gắng không gây ra tiếng động nào.)

  • creep stealthily

    Rón rén đi một cách chậm rãi và kín đáo, thường là ở tư thế thấp.

    "The cat crept stealthily towards the mouse, ready to pounce."

    (Con mèo rón rén tiến về phía con chuột, sẵn sàng vồ lấy.)

  • approach stealthily

    Tiếp cận một ai đó hoặc cái gì đó một cách bí mật, không gây chú ý.

    "The photographer approached the wild animals stealthily to get a good shot."

    (Nhiếp ảnh gia tiếp cận các loài động vật hoang dã một cách lén lút để có được một bức ảnh đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stealthily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thận trọng và bí mật, để không bị nhìn thấy hoặc nghe thấy; lén lút.

"The cat moved stealthily through the tall grass, stalking its prey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cat is hungry, it will stealthily approach the food bowl.
Nếu con mèo đói, nó sẽ lén lút tiến đến bát thức ăn.
Phủ định
If you don't close the door properly, the thief will stealthily enter the house.
Nếu bạn không đóng cửa đúng cách, tên trộm sẽ lén lút vào nhà.
Nghi vấn
Will he stealthily take the cookie if he sees it on the counter?
Liệu anh ấy có lén lút lấy chiếc bánh quy nếu anh ấy thấy nó trên quầy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat stealthily approached the mouse.
Con mèo lén lút tiếp cận con chuột.
Phủ định
Why didn't the thief move stealthily?
Tại sao tên trộm lại không di chuyển một cách lén lút?
Nghi vấn
How did the spy stealthily enter the building?
Làm thế nào mà điệp viên lén lút xâm nhập vào tòa nhà?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat was moving stealthily through the tall grass.
Con mèo đang di chuyển một cách lén lút qua đám cỏ cao.
Phủ định
She wasn't stealthily approaching the door; she knocked loudly.
Cô ấy không tiếp cận cánh cửa một cách lén lút; cô ấy gõ cửa lớn tiếng.
Nghi vấn
Were they stealthily trying to avoid being seen?
Có phải họ đang cố gắng lén lút để không bị nhìn thấy không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat stealthily crept into the kitchen.
Con mèo lẻn vào bếp một cách lén lút.
Phủ định
He didn't stealthily approach the sleeping dog.
Anh ta đã không lén lút tiếp cận con chó đang ngủ.
Nghi vấn
Did she stealthily take the cookie from the jar?
Cô ấy có lén lút lấy chiếc bánh quy từ trong lọ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stealthily".

Công nghệ tàng hình (Stealth Technology)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực quân sự, khái niệm 'stealth' (tàng hình) rất quan trọng. Máy bay tàng hình (stealth aircraft) như F-22 Raptor hoặc B-2 Spirit được thiết kế để di chuyển 'stealthily' (một cách lén lút) trên radar của đối phương, giúp chúng hoàn thành nhiệm vụ mà không bị phát hiện. Điều này thể hiện sự ứng dụng cao của 'stealth' trong công nghệ hiện đại.

Điệp viên và hoạt động ngầm

Từ 'stealthily' thường gắn liền với hình ảnh các điệp viên, mật vụ trong phim ảnh và văn học phương Tây. Họ thường phải hành động 'stealthily' (một cách lén lút), bí mật thâm nhập vào các địa điểm, thu thập thông tin hoặc thực hiện nhiệm vụ mà không để lại dấu vết. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kín đáo và bí mật trong các hoạt động tình báo.