(Top Banner Ad)
unobtrusively
C1
Adverb C1 General Usage

unobtrusively

UK: /ˌʌn.əbˈtruː.sɪv.li/ • US: /ˌʌn.əbˈtruː.sɪv.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kín đáo một cách không gây chú ý lặng lẽ âm thầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that does not attract attention; without being noticed.

Vietnamese Meaning

Một cách kín đáo, không gây chú ý; không bị để ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The waiter unobtrusively refilled our glasses."

    "Người phục vụ kín đáo rót đầy lại ly của chúng tôi."

  • "She tried to listen unobtrusively to their conversation."

    "Cô ấy cố gắng nghe lén cuộc trò chuyện của họ một cách kín đáo."

  • "Security cameras are often placed unobtrusively in public areas."

    "Camera an ninh thường được đặt kín đáo ở những khu vực công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unobtrusive kín đáo, không gây chú ý, không phô trương
Noun unobtrusiveness sự kín đáo, sự không gây chú ý
Verb obtrude xô đẩy vào, ép buộc, xâm nhập (một cách không mời)
Adjective obtrusive gây chú ý, phô trương, làm phiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obtrudere
English (17th Century)
obtrusive
English (18th Century)
unobtrusive
English (19th Century)
unobtrusively

Nguồn gốc 'không gây chú ý'

Từ 'unobtrusively' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obtrudere', nghĩa là 'xô đẩy vào, ép buộc'. Sau đó, nó trở thành tính từ 'obtrusive' trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, mang nghĩa 'gây chú ý, phô trương, làm phiền'. Đến thế kỷ 18, tiền tố 'un-' (không) được thêm vào để tạo thành 'unobtrusive' (không gây chú ý, kín đáo). Cuối cùng, hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'unobtrusively' vào thế kỷ 19, diễn tả hành động một cách tinh tế, không phô trương hay làm phiền người khác.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả cách một hành động được thực hiện mà không làm phiền hoặc làm gián đoạn người khác. Nó nhấn mạnh sự tế nhị và thận trọng. Khác với 'discreetly' (cũng kín đáo) ở chỗ 'unobtrusively' tập trung vào việc không gây chú ý, còn 'discreetly' nhấn mạnh việc giữ bí mật hoặc tránh làm ai đó xấu hổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unobtrusively
  • act act unobtrusively
    (hành động một cách kín đáo)
  • appear appear unobtrusively
    (xuất hiện một cách không gây chú ý)
  • blend blend unobtrusively (into)
    (hòa mình một cách tinh tế (vào))
  • place place something unobtrusively
    (đặt vật gì đó một cách kín đáo/tinh tế)
  • follow follow unobtrusively
    (theo dõi một cách thầm lặng/kín đáo)
  • work work unobtrusively
    (làm việc một cách không phô trương)
  • remain remain unobtrusively in the background
    (ở lại một cách kín đáo trong hậu trường)

Idioms

  • to be unobtrusively effective

    hiệu quả một cách không phô trương

    "The new security system is unobtrusively effective, providing protection without being obvious."

    (Hệ thống an ninh mới này hiệu quả một cách không phô trương, mang lại sự bảo vệ mà không bị lộ liễu.)

  • to blend unobtrusively into the background

    hòa mình một cách kín đáo vào khung cảnh

    "She dressed in plain clothes to blend unobtrusively into the background at the crowded event."

    (Cô ấy mặc quần áo đơn giản để hòa mình một cách kín đáo vào khung cảnh tại sự kiện đông người.)

  • to maintain an unobtrusive presence

    duy trì sự hiện diện kín đáo

    "The waiter maintained an unobtrusive presence, serving guests without interrupting their conversation."

    (Người phục vụ duy trì sự hiện diện kín đáo, phục vụ khách mà không làm gián đoạn cuộc trò chuyện của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobtrusively

Adverb
Lật mặt

Một cách kín đáo, không gây chú ý; không bị để ý.

"The waiter unobtrusively refilled our glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was unobtrusively observing the suspect during the stakeout.
Cô ấy đang quan sát nghi phạm một cách kín đáo trong suốt cuộc phục kích.
Phủ định
He wasn't unobtrusively checking his phone; everyone noticed.
Anh ấy đã không kiểm tra điện thoại một cách kín đáo; mọi người đều nhận thấy.
Nghi vấn
Were they unobtrusively trying to listen to our conversation?
Có phải họ đã cố gắng nghe lén cuộc trò chuyện của chúng ta một cách kín đáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobtrusively".

Giá trị của sự kín đáo trong dịch vụ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong ngành dịch vụ cao cấp như khách sạn hay nhà hàng sang trọng, 'unobtrusive service' (dịch vụ kín đáo) được đánh giá rất cao. Điều này có nghĩa là người phục vụ thực hiện nhiệm vụ của mình một cách hiệu quả, chu đáo mà không gây chú ý, không làm phiền hay xâm phạm không gian riêng tư của khách hàng. Nó thể hiện sự tôn trọng và tính chuyên nghiệp cao.

Thiết kế và Công nghệ tinh tế

Khái niệm 'unobtrusively' cũng thường được áp dụng trong thiết kế sản phẩm, kiến trúc và công nghệ. Một thiết kế 'unobtrusive' là thiết kế đẹp mắt, chức năng nhưng không phô trương, dễ dàng hòa nhập vào môi trường sống mà không gây cảm giác chói mắt, khó chịu hay chiếm dụng không gian quá mức. Ví dụ, các thiết bị công nghệ nhà thông minh thường được thiết kế để hoạt động một cách tinh tế, gần như vô hình trong cuộc sống hàng ngày.