(Top Banner Ad)
inconstant
C1
adjective C1 Chung

inconstant

UK: /ɪnˈkɒnstənt/ • US: /ɪnˈkɑːnstənt/

Nghĩa tiếng Việt

không kiên định thất thường hay thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Frequently changing; variable; fickle.

Vietnamese Meaning

Hay thay đổi, không kiên định, thất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her inconstant affections made it difficult to trust her."

    "Tình cảm thất thường của cô ấy khiến người khác khó lòng tin tưởng."

  • "The weather in April is notoriously inconstant."

    "Thời tiết tháng Tư nổi tiếng là hay thay đổi."

  • "He was accused of being inconstant in his political views."

    "Anh ta bị cáo buộc là không kiên định trong quan điểm chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective constant
Noun constancy
Noun inconstancy
Adverb constantly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inconstans
Old French
inconstant
English
inconstant

Nguồn gốc từ 'inconstant'

Từ 'inconstant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inconstans', được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và tính từ 'constans' (nghĩa là 'kiên định, vững vàng'). Do đó, 'inconstant' mang ý nghĩa 'không kiên định' hay 'hay thay đổi', mô tả một người, sự vật hay tình huống thiếu ổn định hoặc dễ thay đổi.

Usage Note

Từ 'inconstant' mang ý nghĩa về sự thiếu ổn định và dễ thay đổi, thường liên quan đến cảm xúc, ý kiến hoặc hành vi. Nó mạnh hơn 'variable' (thay đổi) và gần nghĩa với 'fickle' (hay thay đổi, ba phải) nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự không đáng tin cậy.

Prepositions

in

Thường được sử dụng để mô tả ai đó không kiên định 'in' tình yêu, cam kết, hoặc niềm tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Inconstant + Danh từ
  • weather inconstant weather
    (thời tiết thất thường, không ổn định)
  • lover an inconstant lover
    (một người yêu không chung thủy, hay thay lòng)
  • fortune inconstant fortune
    (vận may không bền vững, hay thay đổi)
Trạng từ + inconstant
  • often often inconstant in his decisions
    (thường hay thay đổi trong các quyết định của mình)
  • surprisingly surprisingly inconstant
    (bất ngờ thay lại không kiên định/thất thường)

Idioms

  • inconstant in one's affections

    không chung thủy trong tình cảm

    "He was known to be inconstant in his affections, moving from one relationship to another."

    (Anh ta nổi tiếng là người không chung thủy trong tình cảm, hết mối quan hệ này đến mối quan hệ khác.)

  • the inconstant nature of something

    bản chất hay thay đổi/thất thường của điều gì đó

    "The inconstant nature of fame means it can vanish as quickly as it appears."

    (Bản chất hay thay đổi của danh tiếng có nghĩa là nó có thể biến mất nhanh chóng như khi nó xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inconstant

adjective
Lật mặt

Hay thay đổi, không kiên định, thất thường.

"Her inconstant affections made it difficult to trust her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a man who is known for his inconstant behavior, which often leads to unpredictable outcomes.
Anh ấy là một người đàn ông nổi tiếng với hành vi thất thường của mình, điều này thường dẫn đến những kết quả khó lường.
Phủ định
The weather, which had been inconstant all week, wasn't cooperating with our picnic plans.
Thời tiết, vốn đã thất thường cả tuần, đã không ủng hộ kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
Nghi vấn
Is he the employee whose performance is inconstant, causing concern among the managers?
Có phải anh ta là nhân viên có hiệu suất làm việc thất thường, gây lo ngại cho các nhà quản lý không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was inconstant in her affections last year, flitting from one admirer to another.
Cô ấy đã không chung thủy trong tình cảm của mình năm ngoái, thay đổi từ người hâm mộ này sang người hâm mộ khác.
Phủ định
He wasn't inconstant; he remained devoted to her despite the distance.
Anh ấy đã không thay lòng đổi dạ; anh ấy vẫn hết lòng với cô ấy dù khoảng cách xa xôi.
Nghi vấn
Was she inconstant or did he simply misunderstand her actions?
Cô ấy đã thay lòng đổi dạ hay anh ấy chỉ đơn giản là hiểu lầm hành động của cô ấy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His loyalty is inconstant; he changes his allegiance frequently.
Sự trung thành của anh ấy không ổn định; anh ấy thay đổi lòng trung thành của mình thường xuyên.
Phủ định
She is not inconstant; her dedication to the cause remains unwavering.
Cô ấy không hề thay đổi; sự cống hiến của cô ấy cho sự nghiệp vẫn không hề lay chuyển.
Nghi vấn
Is his behavior usually so inconstant, or is this a temporary phase?
Hành vi của anh ấy thường không ổn định như vậy, hay đây chỉ là một giai đoạn tạm thời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconstant".

Tầm quan trọng của sự kiên định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các mối quan hệ cá nhân và sự nghiệp, sự kiên định (constancy) được coi là một phẩm chất đáng quý. Ngược lại, 'inconstant' (không kiên định) thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi lên sự thiếu tin cậy, thiếu trách nhiệm hoặc thiếu sự cam kết. Điều này được thể hiện rõ trong các câu chuyện tình yêu, tình bạn và các giá trị xã hội.

Nữ thần Vận mệnh (Lady Fortune)

Trong thần thoại La Mã và văn hóa châu Âu cổ đại, Vận mệnh (Fortune) thường được nhân hóa thành một nữ thần với bánh xe vận mệnh. Bánh xe này quay không ngừng, tượng trưng cho tính 'inconstant' (thất thường, hay thay đổi) của vận may và số phận con người. Nữ thần Fortune có thể ban phát hoặc lấy đi sự giàu sang, quyền lực một cách bất ngờ, nhắc nhở con người về sự phù du của mọi thứ.