inconstant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Frequently changing; variable; fickle.
Vietnamese Meaning
Hay thay đổi, không kiên định, thất thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her inconstant affections made it difficult to trust her."
"Tình cảm thất thường của cô ấy khiến người khác khó lòng tin tưởng."
-
"The weather in April is notoriously inconstant."
"Thời tiết tháng Tư nổi tiếng là hay thay đổi."
-
"He was accused of being inconstant in his political views."
"Anh ta bị cáo buộc là không kiên định trong quan điểm chính trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | constant | |
| Noun | constancy | |
| Noun | inconstancy | |
| Adverb | constantly |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inconstant' mang ý nghĩa về sự thiếu ổn định và dễ thay đổi, thường liên quan đến cảm xúc, ý kiến hoặc hành vi. Nó mạnh hơn 'variable' (thay đổi) và gần nghĩa với 'fickle' (hay thay đổi, ba phải) nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự không đáng tin cậy.
Prepositions
Thường được sử dụng để mô tả ai đó không kiên định 'in' tình yêu, cam kết, hoặc niềm tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
weather inconstant weather (thời tiết thất thường, không ổn định)
-
lover an inconstant lover (một người yêu không chung thủy, hay thay lòng)
-
fortune inconstant fortune (vận may không bền vững, hay thay đổi)
-
often often inconstant in his decisions (thường hay thay đổi trong các quyết định của mình)
-
surprisingly surprisingly inconstant (bất ngờ thay lại không kiên định/thất thường)
Idioms
-
inconstant in one's affections
không chung thủy trong tình cảm
"He was known to be inconstant in his affections, moving from one relationship to another."
(Anh ta nổi tiếng là người không chung thủy trong tình cảm, hết mối quan hệ này đến mối quan hệ khác.)
-
the inconstant nature of something
bản chất hay thay đổi/thất thường của điều gì đó
"The inconstant nature of fame means it can vanish as quickly as it appears."
(Bản chất hay thay đổi của danh tiếng có nghĩa là nó có thể biến mất nhanh chóng như khi nó xuất hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inconstant
adjectiveHay thay đổi, không kiên định, thất thường.
"Her inconstant affections made it difficult to trust her."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a man who is known for his inconstant behavior, which often leads to unpredictable outcomes. |
Anh ấy là một người đàn ông nổi tiếng với hành vi thất thường của mình, điều này thường dẫn đến những kết quả khó lường. |
| Phủ định | The weather, which had been inconstant all week, wasn't cooperating with our picnic plans. |
Thời tiết, vốn đã thất thường cả tuần, đã không ủng hộ kế hoạch dã ngoại của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Is he the employee whose performance is inconstant, causing concern among the managers? |
Có phải anh ta là nhân viên có hiệu suất làm việc thất thường, gây lo ngại cho các nhà quản lý không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was inconstant in her affections last year, flitting from one admirer to another. |
Cô ấy đã không chung thủy trong tình cảm của mình năm ngoái, thay đổi từ người hâm mộ này sang người hâm mộ khác. |
| Phủ định | He wasn't inconstant; he remained devoted to her despite the distance. |
Anh ấy đã không thay lòng đổi dạ; anh ấy vẫn hết lòng với cô ấy dù khoảng cách xa xôi. |
| Nghi vấn | Was she inconstant or did he simply misunderstand her actions? |
Cô ấy đã thay lòng đổi dạ hay anh ấy chỉ đơn giản là hiểu lầm hành động của cô ấy? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His loyalty is inconstant; he changes his allegiance frequently. |
Sự trung thành của anh ấy không ổn định; anh ấy thay đổi lòng trung thành của mình thường xuyên. |
| Phủ định | She is not inconstant; her dedication to the cause remains unwavering. |
Cô ấy không hề thay đổi; sự cống hiến của cô ấy cho sự nghiệp vẫn không hề lay chuyển. |
| Nghi vấn | Is his behavior usually so inconstant, or is this a temporary phase? |
Hành vi của anh ấy thường không ổn định như vậy, hay đây chỉ là một giai đoạn tạm thời? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inconstant".
