(Top Banner Ad)
incorporate
B2
Động từ B2 Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

incorporate

UK: /ɪnˈkɔːpəreɪt/ • US: /ɪnˈkɔːrpəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp sáp nhập hợp nhất thành lập công ty
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To include something as part of a larger thing.

Vietnamese Meaning

Sáp nhập, hợp nhất, kết hợp, bao gồm một cái gì đó như một phần của một thứ lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new design incorporates elements of both modern and classical styles."

    "Thiết kế mới kết hợp các yếu tố của cả phong cách hiện đại và cổ điển."

  • "The company was incorporated in 2005."

    "Công ty được thành lập vào năm 2005."

  • "We need to incorporate these changes into the system."

    "Chúng ta cần tích hợp những thay đổi này vào hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incorporate kết hợp, sáp nhập; hợp thành; thành lập công ty
Noun incorporation sự kết hợp, sự sáp nhập; sự thành lập công ty; công ty
Adjective incorporated đã được kết hợp, đã được sáp nhập; đã được thành lập công ty (thường viết tắt là Inc.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
corpus
Latin
incorporare
English
incorporate

Nguồn gốc 'Vào Trong Thân Thể'

Từ 'incorporate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'in-' có nghĩa là 'vào trong' và 'corpus' có nghĩa là 'thân thể' hoặc 'một thể thống nhất'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'làm cho cái gì đó trở thành một phần của một thân thể hoặc một tổng thể'. Sau này, nó được dùng trong luật pháp để chỉ việc thành lập một công ty thành một 'thân thể pháp lý' riêng biệt, độc lập.

Usage Note

Từ 'incorporate' thường được dùng để chỉ việc thêm một thành phần hoặc ý tưởng mới vào một hệ thống, kế hoạch, hoặc tổ chức đã có. Nó mang ý nghĩa tích hợp và làm cho tổng thể trở nên hoàn thiện hơn. Khác với 'include' (chỉ đơn giản là bao gồm), 'incorporate' nhấn mạnh sự tích hợp chặt chẽ và có mục đích.

Prepositions

into in

- **into**: Thường dùng để chỉ sự chuyển đổi hoặc sự thay đổi khi một thứ gì đó được thêm vào một cái gì đó khác. Ví dụ: We incorporated their suggestions into the final plan.
- **in**: Thường dùng để chỉ việc một thứ gì đó đã được bao gồm trong một cái gì đó khác. Ví dụ: This design incorporates the latest technology in audio processing.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + incorporate
  • fully fully incorporate
    (kết hợp hoàn toàn)
  • seamlessly seamlessly incorporate
    (kết hợp một cách liền mạch)
  • easily easily incorporate
    (dễ dàng kết hợp)
  • choose to choose to incorporate
    (chọn để kết hợp/sáp nhập)
incorporate + Danh từ
  • elements incorporate new elements
    (kết hợp các yếu tố mới)
  • feedback incorporate user feedback
    (kết hợp phản hồi từ người dùng)
  • changes incorporate changes
    (kết hợp/áp dụng những thay đổi)
  • a company incorporate a company
    (thành lập một công ty)

Idioms

  • incorporate A into B

    kết hợp/sáp nhập A vào B; đưa A vào B như một phần

    "We need to incorporate new features into the software."

    (Chúng ta cần tích hợp các tính năng mới vào phần mềm.)

  • to be incorporated (as a company)

    được thành lập (như một công ty/doanh nghiệp)

    "The startup was officially incorporated last year."

    (Công ty khởi nghiệp đã chính thức được thành lập vào năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorporate

Động từ
Lật mặt

Sáp nhập, hợp nhất, kết hợp, bao gồm một cái gì đó như một phần của một thứ lớn hơn.

"The new design incorporates elements of both modern and classical styles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorporate".

Thành lập công ty (Incorporation)

Trong thế giới kinh doanh phương Tây, 'incorporation' là một khái niệm pháp lý quan trọng. Khi một doanh nghiệp 'incorporated', nó trở thành một 'pháp nhân' riêng biệt, tách rời khỏi chủ sở hữu. Điều này có nghĩa là công ty có thể ký hợp đồng, kiện tụng và sở hữu tài sản riêng, đồng thời giới hạn trách nhiệm cá nhân của các chủ sở hữu, bảo vệ tài sản riêng của họ trong trường hợp công ty gặp vấn đề tài chính. Đây là một bước quan trọng để bảo vệ các nhà đầu tư và tạo ra sự ổn định cho doanh nghiệp.

Hòa nhập đa dạng (Incorporating Diversity)

Trong bối cảnh xã hội, 'incorporate' thường được dùng để chỉ việc kết hợp các ý tưởng, quan điểm đa dạng hoặc các nhóm người khác nhau vào một tổng thể lớn hơn. Ví dụ, một công ty có thể cố gắng 'incorporate' sự đa dạng trong lực lượng lao động của mình, hoặc một dự án có thể 'incorporate' nhiều góc nhìn khác nhau để có kết quả tốt hơn. Điều này thể hiện tinh thần cởi mở và hòa nhập trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các xã hội phương Tây.