(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ integrate
B2

integrate

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

tích hợp hòa nhập kết hợp hợp nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Integrate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kết hợp (một thứ) với một thứ khác để chúng trở thành một thể thống nhất.

Definition (English Meaning)

To combine (one thing) with another so that they become a whole.

Ví dụ Thực tế với 'Integrate'

  • "The new software needs to integrate with the company's existing system."

    "Phần mềm mới cần tích hợp với hệ thống hiện có của công ty."

  • "We need to integrate sustainability into our business practices."

    "Chúng ta cần tích hợp tính bền vững vào các hoạt động kinh doanh của mình."

  • "The company is trying to integrate new technologies into its existing products."

    "Công ty đang cố gắng tích hợp các công nghệ mới vào các sản phẩm hiện có của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Integrate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Kinh doanh Công nghệ thông tin Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Integrate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'integrate' nhấn mạnh sự kết hợp các thành phần riêng lẻ để tạo ra một tổng thể hài hòa và hoạt động hiệu quả. Khác với 'combine' (kết hợp) đơn thuần, 'integrate' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự tương tác và hợp nhất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

into with

'integrate into': Kết hợp hoặc hòa nhập vào một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: integrate into the team. 'integrate with': Kết hợp với một cái gì đó. Ví dụ: integrate with existing systems.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Integrate'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)