(Top Banner Ad)
consolidate
B2
Động từ B2 Kinh tế, Chính trị, Đời sống hàng ngày

consolidate

UK: /kənˈsɒl.ɪ.deɪt/ • US: /kənˈsɑː.lə.deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố hợp nhất sáp nhập làm vững chắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something stronger or more solid.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó mạnh hơn, vững chắc hơn, củng cố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company consolidated its position in the market."

    "Công ty đã củng cố vị thế của mình trên thị trường."

  • "He consolidated his power after winning the election."

    "Ông ấy đã củng cố quyền lực của mình sau khi thắng cử."

  • "We need to consolidate our resources to achieve our goals."

    "Chúng ta cần củng cố các nguồn lực của mình để đạt được mục tiêu."

  • "The bank decided to consolidate its branches."

    "Ngân hàng quyết định hợp nhất các chi nhánh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consolidate Củng cố; hợp nhất; tăng cường
Noun consolidation Sự củng cố; sự hợp nhất (ví dụ: hợp nhất nợ, hợp nhất công ty)
Adjective consolidated Đã được củng cố; đã được hợp nhất
Noun consolidator Người hoặc tổ chức thực hiện việc củng cố/hợp nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solidus
Latin
consolidare
English (16th C)
consolidate

Gốc rễ vững chắc

Từ 'consolidate' bắt nguồn từ tiếng Latin *consolidare*. Nó được hình thành từ tiền tố *con-* (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hợp lại') và gốc *solidus* (nghĩa là 'rắn chắc', 'kiên cố'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'làm cho vững chắc lại với nhau', giải thích hoàn hảo cho nghĩa hiện đại: hợp nhất hoặc củng cố sức mạnh.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc kết hợp nhiều thứ thành một thể thống nhất, hoặc làm cho một thứ gì đó đã có trở nên mạnh mẽ và hiệu quả hơn. Khác với 'strengthen' (tăng cường) thường chỉ sự gia tăng về sức mạnh, 'consolidate' nhấn mạnh việc ổn định và làm vững chắc nền tảng.

Prepositions

into with

Consolidate something *into* something: Kết hợp cái gì đó thành cái gì đó.
Consolidate something *with* something: Củng cố cái gì đó bằng cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Consolidate + Noun (Đối tượng được củng cố)
  • power consolidate power
    (củng cố quyền lực, làm cho quyền lực vững chắc hơn)
  • gains consolidate gains
    (củng cố các thành tựu đã đạt được (thường dùng trong kinh doanh, tài chính))
  • debt consolidate debt
    (hợp nhất các khoản nợ (thành một khoản vay duy nhất))
  • market share consolidate market share
    (củng cố thị phần, tăng cường vị thế trên thị trường)
Adverb + Consolidate (Cách thức củng cố)
  • successfully successfully consolidate
    (hợp nhất/củng cố một cách thành công)
  • further further consolidate
    (tiếp tục củng cố, củng cố thêm)

Idioms

  • Consolidate one's position

    Củng cố vị thế/chỗ đứng của mình (trong một tổ chức hoặc lĩnh vực)

    "The manager spent her first quarter consolidating her position and understanding the team dynamics."

    (Quản lý dành quý đầu tiên để củng cố vị thế và tìm hiểu động lực của đội nhóm.)

  • Consolidate the books

    Hợp nhất sổ sách kế toán (khi hai công ty sáp nhập hoặc khi tập đoàn lập báo cáo tài chính chung)

    "Following the acquisition, the financial team worked hard to consolidate the books of both companies."

    (Sau thương vụ mua lại, đội tài chính đã làm việc chăm chỉ để hợp nhất sổ sách kế toán của cả hai công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consolidate

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó mạnh hơn, vững chắc hơn, củng cố.

"The company consolidated its position in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consolidate".

Hợp nhất nợ (Debt Consolidation) trong Tài chính cá nhân

Ở các nước phát triển, 'hợp nhất nợ' là một chiến lược tài chính phổ biến. Nó liên quan đến việc gộp nhiều khoản nợ nhỏ, lãi suất cao (như thẻ tín dụng hoặc các khoản vay cá nhân) thành một khoản vay lớn duy nhất với lãi suất thấp hơn, giúp người vay dễ quản lý và tiết kiệm chi phí trả lãi.

Củng cố quyền lực trong Chính trị

Trong chính trị và lịch sử, 'consolidate' được sử dụng thường xuyên để mô tả cách một nhà lãnh đạo hoặc chế độ mới tăng cường kiểm soát và làm vững chắc sự cai trị của họ sau một cuộc bầu cử hoặc cách mạng. Ví dụ, 'consolidating power' (củng cố quyền lực) thường bao gồm việc loại bỏ phe đối lập hoặc xây dựng liên minh mạnh mẽ.