(Top Banner Ad)
incus
C1
noun C1 Y học

incus

UK: /ˈɪŋkəs/ • US: /ˈɪŋkəs/

Nghĩa tiếng Việt

xương đe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small anvil-shaped bone in the middle ear, transmitting vibrations between the malleus and stapes.

Vietnamese Meaning

Một xương nhỏ hình đe trong tai giữa, truyền rung động giữa xương búa (malleus) và xương bàn đạp (stapes).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the incus can lead to hearing loss."

    "Tổn thương xương đe có thể dẫn đến mất thính lực."

  • "The incus is crucial for proper hearing."

    "Xương đe rất quan trọng cho việc nghe tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incus Xương đe (một trong ba xương con trong tai giữa, có hình dạng giống cái đe)
Adjective incudal Thuộc về xương đe (thường dùng trong y học)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incus
English
incus

Nguồn gốc tên "Incus"

Từ "incus" có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, mang nghĩa là "cái đe". Xương incus được đặt tên như vậy vì hình dạng của nó giống với một cái đe của thợ rèn, một dụng cụ có bề mặt phẳng và chắc chắn dùng để đập kim loại. Sự tương đồng này phản ánh trực quan hình dáng của xương trong tai giữa.

Usage Note

Incus là một trong ba xương nhỏ (ossicles) trong tai giữa, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền âm thanh từ màng nhĩ đến tai trong. Nó nhận rung động từ xương búa (malleus) và truyền chúng đến xương bàn đạp (stapes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incus
  • normal normal incus
    (xương đe bình thường)
  • eroded eroded incus
    (xương đe bị ăn mòn)
  • dislocated dislocated incus
    (xương đe bị trật khớp)
Noun + of + incus
  • body body of the incus
    (thân xương đe)
  • long process long process of the incus
    (mỏm dài của xương đe)
Verb + incus
  • examine examine the incus
    (kiểm tra xương đe)
  • reconstruct reconstruct the incus
    (tái tạo xương đe)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incus

noun
Lật mặt

Một xương nhỏ hình đe trong tai giữa, truyền rung động giữa xương búa (malleus) và xương bàn đạp (stapes).

"Damage to the incus can lead to hearing loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incus".

Xương incus – một trong những xương nhỏ nhất cơ thể

Xương incus là một trong ba xương con nằm trong tai giữa của con người, cùng với xương búa (malleus) và xương bàn đạp (stapes). Cả ba xương này là những xương nhỏ nhất trong cơ thể người, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình truyền dẫn âm thanh từ màng nhĩ đến tai trong, giúp chúng ta có thể nghe được.

Tên gọi dựa trên hình dạng độc đáo

Tên gọi 'incus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cái đe', một dụng cụ của thợ rèn. Sự liên tưởng này xuất phát từ hình dạng đặc trưng của xương incus, với phần thân rộng và hai mỏm, được cho là giống với hình dáng của một cái đe. Đây là một ví dụ điển hình về cách các nhà giải phẫu học cổ đại đặt tên các bộ phận cơ thể dựa trên sự tương đồng hình ảnh với các vật thể quen thuộc.