(Top Banner Ad)
stapes
C1
noun C1 Y học

stapes

UK: /ˈsteɪpiːz/ • US: /ˈsteɪpiːz/

Nghĩa tiếng Việt

xương bàn đạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The innermost of the three ossicles in the middle ear, which is shaped like a stirrup. It transmits sound vibrations from the incus to the oval window.

Vietnamese Meaning

Xương bàn đạp, xương nhỏ nhất trong ba xương con ở tai giữa, có hình dạng như bàn đạp. Nó truyền các rung động âm thanh từ xương đe đến cửa sổ bầu dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stapes is the smallest bone in the human body."

    "Xương bàn đạp là xương nhỏ nhất trong cơ thể người."

  • "Stapedectomy is a surgical procedure to remove the stapes and replace it with a prosthesis."

    "Phẫu thuật cắt xương bàn đạp là một thủ thuật phẫu thuật để loại bỏ xương bàn đạp và thay thế nó bằng một bộ phận giả."

  • "The movement of the stapes against the oval window creates waves in the inner ear fluid."

    "Sự chuyển động của xương bàn đạp tác động lên cửa sổ bầu dục tạo ra sóng trong chất lỏng tai trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stapes xương bàn đạp (một trong ba xương nhỏ nhất trong tai giữa của người)
Adjective stapedial thuộc về xương bàn đạp

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
stapes
English
stapes

Hình dáng giống bàn đạp yên ngựa

Từ 'stapes' có nguồn gốc từ tiếng Latin cuối, 'stapes', có nghĩa là 'bàn đạp yên ngựa'. Tên gọi này được đặt do hình dạng nhỏ bé, cong của nó rất giống với chiếc bàn đạp mà người cưỡi ngựa dùng để đặt chân, phản ánh chính xác cấu trúc giải phẫu của xương.

Usage Note

Xương bàn đạp đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải âm thanh từ tai giữa đến tai trong. Rối loạn chức năng của xương bàn đạp có thể dẫn đến các vấn đề về thính giác, chẳng hạn như xơ cứng tai.

Prepositions

of in

“Of” được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: stapes *of* the middle ear). “In” được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: stapes *in* the ear).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stapes
  • tiny tiny stapes
    (xương bàn đạp nhỏ bé)
  • fixed fixed stapes
    (xương bàn đạp bị cố định (thường do bệnh lý))
  • mobile mobile stapes
    (xương bàn đạp di động (trạng thái bình thường))
Verb + stapes
  • vibrate vibrate the stapes
    (làm rung xương bàn đạp)
  • remove remove the stapes
    (phẫu thuật loại bỏ xương bàn đạp)
  • ossify ossify the stapes
    (hóa xương bàn đạp (trở nên cứng))
Noun + stapes
  • stapes bone stapes bone
    (xương bàn đạp)
  • stapes surgery stapes surgery
    (phẫu thuật xương bàn đạp)
  • stapes prosthesis stapes prosthesis
    (bộ phận giả xương bàn đạp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stapes

noun
Lật mặt

Xương bàn đạp, xương nhỏ nhất trong ba xương con ở tai giữa, có hình dạng như bàn đạp. Nó truyền các rung động âm thanh từ xương đe đến cửa sổ bầu dục.

"The stapes is the smallest bone in the human body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stapes".

Xương nhỏ nhất cơ thể người

Stapes là một trong ba xương nhỏ trong tai giữa (cùng với malleus và incus), và nó giữ kỷ lục là xương nhỏ nhất trong cơ thể người trưởng thành. Nó chỉ dài khoảng 2.5 đến 3 mm, tương đương kích thước của một hạt gạo, nhưng đóng vai trò cực kỳ quan trọng.

Vai trò thiết yếu trong thính giác

Mặc dù có kích thước khiêm tốn, xương bàn đạp đóng vai trò không thể thiếu trong quá trình nghe. Nó tiếp nhận các rung động âm thanh từ xương đe (incus) và truyền chúng đến tai trong (specifically, the oval window of the cochlea), nơi các rung động này được chuyển đổi thành tín hiệu thần kinh gửi đến não bộ để chúng ta có thể nghe được.