(Top Banner Ad)
malleus
C1
danh từ C1 Y học

malleus

UK: /ˈmæliəs/ • US: /ˈmæliəs/

Nghĩa tiếng Việt

xương búa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outermost of the three small bones in the middle ear; the hammer.

Vietnamese Meaning

Xương búa, một trong ba xương nhỏ nhất ở tai giữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The malleus transmits sound vibrations from the eardrum to the incus."

    "Xương búa truyền rung động âm thanh từ màng nhĩ đến xương đe."

  • "Damage to the malleus can cause hearing loss."

    "Tổn thương xương búa có thể gây ra mất thính lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malleolar Thuộc về hoặc liên quan đến mắt cá chân (có liên quan đến malleolus, một xương nhỏ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malleus

Nguồn gốc của từ 'malleus'

Từ 'malleus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cái búa'. Trong giải phẫu học, nó được dùng để chỉ xương búa trong tai, vì hình dáng của nó giống như một cái búa nhỏ. Tên gọi này đã được giữ nguyên từ tiếng Latin sang tiếng Anh.

Usage Note

Xương búa là xương ngoài cùng trong chuỗi ba xương nhỏ của tai giữa, có chức năng truyền rung động âm thanh từ màng nhĩ đến xương đe (incus). Tên gọi "búa" xuất phát từ hình dáng giống cái búa của xương này.

Prepositions

of in

"Malleus of the ear" chỉ rõ xương búa thuộc về tai. "Malleus in the middle ear" chỉ vị trí của xương búa nằm trong tai giữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malleus
  • auditory auditory malleus
    (xương búa thính giác)
  • ossified ossified malleus
    (xương búa bị cốt hóa)
Verb + malleus
  • dissect dissect the malleus
    (phẫu tích xương búa)
  • examine examine the malleus
    (kiểm tra xương búa)

Idioms

  • Between the hammer and the anvil

    Tiến thoái lưỡng nan, ở giữa hai thế lực đối đầu.

    "He felt like he was caught between the hammer and the anvil in their argument."

    (Anh ấy cảm thấy mình như đang ở giữa búa và đe trong cuộc tranh cãi của họ, tiến thoái lưỡng nan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malleus

danh từ
Lật mặt

Xương búa, một trong ba xương nhỏ nhất ở tai giữa.

"The malleus transmits sound vibrations from the eardrum to the incus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor showed him the malleus during the ear examination.
Bác sĩ cho anh ấy xem xương búa trong quá trình khám tai.
Phủ định
They did not realize that the small bone was the malleus.
Họ không nhận ra rằng xương nhỏ đó là xương búa.
Nghi vấn
Is this the malleus that the audiologist mentioned to you?
Đây có phải là xương búa mà chuyên gia thính học đã đề cập với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malleus".

Giải phẫu học

Xương búa (malleus) là một trong ba xương nhỏ trong tai giữa của con người. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc truyền âm thanh từ màng nhĩ đến tai trong, giúp chúng ta nghe được.