indefensible
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Indefensible'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không thể bào chữa, không thể biện minh, không thể bảo vệ được; không có lý do chính đáng.
Definition (English Meaning)
Not justifiable by argument or evidence; not able to be protected or defended.
Ví dụ Thực tế với 'Indefensible'
-
"His actions were morally indefensible."
"Những hành động của anh ta là không thể biện minh về mặt đạo đức."
-
"The company's environmental record is indefensible."
"Hồ sơ môi trường của công ty là không thể bào chữa được."
-
"Such cruelty is simply indefensible."
"Sự tàn ác như vậy đơn giản là không thể biện minh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Indefensible'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: indefensible
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Indefensible'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'indefensible' mang nghĩa một hành động, quan điểm hoặc vị trí là không thể chấp nhận được hoặc bảo vệ được dựa trên các nguyên tắc đạo đức, pháp lý hoặc logic. Nó thường được dùng khi muốn thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hoặc lên án một điều gì đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Indefensible'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.