independent ambulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to walk or move around without assistance from another person or device.
Vietnamese Meaning
Khả năng đi lại hoặc di chuyển xung quanh mà không cần sự hỗ trợ từ người khác hoặc thiết bị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goal of physical therapy was to restore independent ambulation after the stroke."
"Mục tiêu của vật lý trị liệu là khôi phục khả năng đi lại độc lập sau cơn đột quỵ."
-
"Following the surgery, the patient progressed to independent ambulation within a week."
"Sau phẫu thuật, bệnh nhân đã tiến triển đến khả năng đi lại độc lập trong vòng một tuần."
-
"The therapist assessed the patient's ability to achieve independent ambulation on uneven surfaces."
"Nhà trị liệu đánh giá khả năng của bệnh nhân để đạt được khả năng đi lại độc lập trên các bề mặt không bằng phẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | independence | sự độc lập |
| Adverb | independently | một cách độc lập |
| Verb | ambulate | đi lại, di chuyển |
| Adjective | ambulatory | có thể đi lại được; liên quan đến việc đi lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là trong phục hồi chức năng và vật lý trị liệu. Nó mô tả khả năng của một người để tự đi lại một cách an toàn và hiệu quả. 'Independent' nhấn mạnh sự tự chủ và không phụ thuộc vào sự giúp đỡ bên ngoài. 'Ambulation' là một thuật ngữ trang trọng hơn so với 'walking', ám chỉ một quá trình hoặc khả năng di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full independent ambulation (khả năng đi lại hoàn toàn độc lập)
-
partial partial independent ambulation (khả năng đi lại độc lập một phần)
-
limited limited independent ambulation (khả năng đi lại độc lập hạn chế)
-
safe safe independent ambulation (khả năng đi lại độc lập an toàn)
-
restored restored independent ambulation (khả năng đi lại độc lập đã được phục hồi)
-
regain regain independent ambulation (lấy lại khả năng đi lại độc lập)
-
achieve achieve independent ambulation (đạt được khả năng đi lại độc lập)
-
maintain maintain independent ambulation (duy trì khả năng đi lại độc lập)
-
assess assess independent ambulation (đánh giá khả năng đi lại độc lập)
-
facilitate facilitate independent ambulation (tạo điều kiện cho việc đi lại độc lập)
-
level of level of independent ambulation (mức độ đi lại độc lập)
-
goal of goal of independent ambulation (mục tiêu đi lại độc lập)
Idioms
-
regain independent ambulation
lấy lại khả năng đi lại độc lập
"After the surgery, her main goal was to regain independent ambulation."
(Sau phẫu thuật, mục tiêu chính của cô ấy là lấy lại khả năng đi lại độc lập.)
-
achieve independent ambulation
đạt được khả năng đi lại độc lập
"Physical therapy helps patients achieve independent ambulation."
(Vật lý trị liệu giúp bệnh nhân đạt được khả năng đi lại độc lập.)
-
maintain independent ambulation
duy trì khả năng đi lại độc lập
"Regular exercise is crucial for the elderly to maintain independent ambulation."
(Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để người lớn tuổi duy trì khả năng đi lại độc lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent ambulation
noun phraseKhả năng đi lại hoặc di chuyển xung quanh mà không cần sự hỗ trợ từ người khác hoặc thiết bị.
"The goal of physical therapy was to restore independent ambulation after the stroke."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent ambulation".
