(Top Banner Ad)
independent ambulation
C1
noun phrase C1 Y học/Vật lý trị liệu

independent ambulation

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˌæmbjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˌæmbjʊˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng đi lại độc lập tự đi lại khả năng di chuyển độc lập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to walk or move around without assistance from another person or device.

Vietnamese Meaning

Khả năng đi lại hoặc di chuyển xung quanh mà không cần sự hỗ trợ từ người khác hoặc thiết bị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal of physical therapy was to restore independent ambulation after the stroke."

    "Mục tiêu của vật lý trị liệu là khôi phục khả năng đi lại độc lập sau cơn đột quỵ."

  • "Following the surgery, the patient progressed to independent ambulation within a week."

    "Sau phẫu thuật, bệnh nhân đã tiến triển đến khả năng đi lại độc lập trong vòng một tuần."

  • "The therapist assessed the patient's ability to achieve independent ambulation on uneven surfaces."

    "Nhà trị liệu đánh giá khả năng của bệnh nhân để đạt được khả năng đi lại độc lập trên các bề mặt không bằng phẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập
Adverb independently một cách độc lập
Verb ambulate đi lại, di chuyển
Adjective ambulatory có thể đi lại được; liên quan đến việc đi lại

Synonyms

unassisted walking (đi bộ không trợ giúp)self-sufficient mobility (khả năng di chuyển tự túc)

Antonyms

assisted ambulation (đi lại có trợ giúp)dependent ambulation (đi lại phụ thuộc)

Related Words

Subject Area

Y học/Vật lý trị liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dependere
Medieval Latin
independens
Old French
independent
English
independent
Latin
ambulare
Latin
ambulatio
English
ambulation

Độc lập trong từng bước chân

Từ 'independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'dependere' (phụ thuộc), nghĩa là không phụ thuộc vào ai. Còn 'ambulation' cũng từ tiếng Latin 'ambulare' (đi bộ). Khi ghép lại, 'independent ambulation' mô tả khả năng tự mình đi lại, không cần sự giúp đỡ của người khác hay các thiết bị hỗ trợ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là trong phục hồi chức năng và vật lý trị liệu. Nó mô tả khả năng của một người để tự đi lại một cách an toàn và hiệu quả. 'Independent' nhấn mạnh sự tự chủ và không phụ thuộc vào sự giúp đỡ bên ngoài. 'Ambulation' là một thuật ngữ trang trọng hơn so với 'walking', ám chỉ một quá trình hoặc khả năng di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent ambulation
  • full full independent ambulation
    (khả năng đi lại hoàn toàn độc lập)
  • partial partial independent ambulation
    (khả năng đi lại độc lập một phần)
  • limited limited independent ambulation
    (khả năng đi lại độc lập hạn chế)
  • safe safe independent ambulation
    (khả năng đi lại độc lập an toàn)
  • restored restored independent ambulation
    (khả năng đi lại độc lập đã được phục hồi)
Verb + independent ambulation
  • regain regain independent ambulation
    (lấy lại khả năng đi lại độc lập)
  • achieve achieve independent ambulation
    (đạt được khả năng đi lại độc lập)
  • maintain maintain independent ambulation
    (duy trì khả năng đi lại độc lập)
  • assess assess independent ambulation
    (đánh giá khả năng đi lại độc lập)
  • facilitate facilitate independent ambulation
    (tạo điều kiện cho việc đi lại độc lập)
Noun + independent ambulation
  • level of level of independent ambulation
    (mức độ đi lại độc lập)
  • goal of goal of independent ambulation
    (mục tiêu đi lại độc lập)

Idioms

  • regain independent ambulation

    lấy lại khả năng đi lại độc lập

    "After the surgery, her main goal was to regain independent ambulation."

    (Sau phẫu thuật, mục tiêu chính của cô ấy là lấy lại khả năng đi lại độc lập.)

  • achieve independent ambulation

    đạt được khả năng đi lại độc lập

    "Physical therapy helps patients achieve independent ambulation."

    (Vật lý trị liệu giúp bệnh nhân đạt được khả năng đi lại độc lập.)

  • maintain independent ambulation

    duy trì khả năng đi lại độc lập

    "Regular exercise is crucial for the elderly to maintain independent ambulation."

    (Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để người lớn tuổi duy trì khả năng đi lại độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent ambulation

noun phrase
Lật mặt

Khả năng đi lại hoặc di chuyển xung quanh mà không cần sự hỗ trợ từ người khác hoặc thiết bị.

"The goal of physical therapy was to restore independent ambulation after the stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent ambulation".

Sự Độc lập và Khả năng Di chuyển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng tự mình di chuyển và sinh hoạt độc lập được coi là một khía cạnh quan trọng của phẩm giá và chất lượng cuộc sống, đặc biệt đối với người cao tuổi hoặc người khuyết tật. Việc duy trì hoặc phục hồi 'independent ambulation' thường là mục tiêu chính trong chăm sóc sức khỏe và phục hồi chức năng.

Mục tiêu trong Phục hồi chức năng

Trong lĩnh vực y tế và phục hồi chức năng, việc giúp bệnh nhân đạt được 'independent ambulation' là một mục tiêu điều trị hàng đầu. Nó không chỉ cải thiện sức khỏe thể chất mà còn tăng cường sự tự tin và khả năng tham gia vào các hoạt động xã hội hàng ngày của cá nhân.