(Top Banner Ad)
independently
B2
Adverb B2 General

independently

UK: /ˌɪndɪˈpendəntli/ • US: /ˌɪndɪˈpendəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách độc lập tự mình riêng biệt không phụ thuộc vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an independent manner; without being controlled or influenced by others.

Vietnamese Meaning

Một cách độc lập; không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She completed the project independently."

    "Cô ấy đã hoàn thành dự án một cách độc lập."

  • "The company operates independently of its parent organization."

    "Công ty hoạt động độc lập với tổ chức mẹ của nó."

  • "Scientists need to think independently to make breakthroughs."

    "Các nhà khoa học cần suy nghĩ độc lập để tạo ra những đột phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence sự độc lập, nền độc lập
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Verb depend phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Noun dependence sự phụ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, tùy thuộc
Adjective interdependent phụ thuộc lẫn nhau
Noun interdependence sự phụ thuộc lẫn nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
dependere
Medieval Latin
independens
Old French
indépendant
English
independent
English
independently

Nguồn gốc 'độc lập' và 'một cách độc lập'

Từ 'independently' xuất phát từ 'independent' và hậu tố trạng từ '-ly'. Bản thân 'independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'In-' có nghĩa là 'không' (not), và 'dependere' có nghĩa là 'treo vào, phụ thuộc vào'. Khi kết hợp lại, 'independens' (trong tiếng Latin Trung Cổ) có nghĩa là 'không phụ thuộc vào'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh thành 'independent', và sau đó thêm '-ly' để tạo thành trạng từ 'independently', chỉ cách một người hoặc vật hành động mà không cần sự giúp đỡ hay kiểm soát từ bên ngoài.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện mà không cần sự giúp đỡ, hướng dẫn hoặc can thiệp từ bên ngoài. Nhấn mạnh tính tự chủ, tự lực và khả năng ra quyết định của chủ thể. Khác với 'separately' (tách biệt) vốn chỉ đơn thuần ám chỉ sự không kết nối về mặt vật lý hoặc thời gian. 'Independently' còn mang ý nghĩa về sự tự do ý chí và hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + independently
  • live live independently
    (sống độc lập (không phụ thuộc vào gia đình hay người khác))
  • work work independently
    (làm việc độc lập (không cần sự giám sát chặt chẽ))
  • act act independently
    (hành động độc lập (theo ý mình, không bị ảnh hưởng))
  • think think independently
    (suy nghĩ độc lập (không theo số đông, có chính kiến riêng))
  • operate operate independently
    (vận hành độc lập (một hệ thống, một doanh nghiệp))
  • manage manage independently
    (tự quản lý độc lập)
Independently + Prepositional Phrase
  • independently of independently of each other
    (độc lập với nhau, không liên quan đến nhau)
  • independently of independently of external factors
    (độc lập với các yếu tố bên ngoài)

Idioms

  • independently wealthy

    giàu có độc lập (có đủ tiền để sống mà không cần làm việc hoặc phụ thuộc ai)

    "She inherited a fortune and is now independently wealthy."

    (Cô ấy thừa kế một gia tài và giờ đã giàu có độc lập.)

  • independently owned and operated

    thuộc sở hữu và vận hành độc lập (thường dùng cho doanh nghiệp nhỏ, không phải chuỗi)

    "This charming coffee shop is an independently owned and operated business."

    (Quán cà phê quyến rũ này là một doanh nghiệp thuộc sở hữu và vận hành độc lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independently

Adverb
Lật mặt

Một cách độc lập; không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi người khác.

"She completed the project independently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she completed the project independently!
Wow, cô ấy đã hoàn thành dự án một cách độc lập!
Phủ định
Oh, he didn't solve the problem independently.
Ồ, anh ấy đã không giải quyết vấn đề một cách độc lập.
Nghi vấn
Really, did they finish the task independently?
Thật á, họ đã hoàn thành nhiệm vụ một cách độc lập sao?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completed the project independently last week.
Cô ấy đã hoàn thành dự án một cách độc lập vào tuần trước.
Phủ định
He didn't work independently on the assignment; he needed a lot of help.
Anh ấy đã không làm việc độc lập trong bài tập; anh ấy cần rất nhiều sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Did they travel independently during their backpacking trip?
Họ đã du lịch độc lập trong chuyến đi phượt của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independently".

Chủ nghĩa cá nhân và Tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, giá trị cá nhân, sự tự chủ và khả năng đưa ra quyết định độc lập được đề cao rất nhiều. Việc 'independently' (độc lập) không chỉ thể hiện khả năng tự chăm sóc bản thân mà còn là một dấu hiệu của sự trưởng thành và thành công. Khái niệm 'self-made man/woman' (người tự thân lập nghiệp) là một ví dụ rõ nét về việc đánh giá cao khả năng làm việc và đạt được thành công độc lập.

Độc lập tài chính

Khái niệm 'financial independence' (độc lập tài chính) là một mục tiêu quan trọng đối với nhiều người trong các xã hội hiện đại. Điều này có nghĩa là bạn có đủ tiền để trang trải chi phí sinh hoạt mà không cần phải làm việc hoặc phụ thuộc vào người khác (ví dụ như bố mẹ, bạn đời, hoặc trợ cấp). Độc lập tài chính thường được coi là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời, mang lại tự do và sự kiểm soát đối với cuộc sống của một người.