(Top Banner Ad)
mobility
B2
noun B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Xã hội học, Địa lý, Công nghệ, Kinh tế)

mobility

UK: /məʊˈbɪləti/ • US: /moʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính di động khả năng di chuyển sự lưu động (xã hội) tính linh động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to move or be moved freely and easily.

Vietnamese Meaning

Khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do và dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increased mobility of the population has led to greater cultural exchange."

    "Sự gia tăng tính di động của dân số đã dẫn đến sự trao đổi văn hóa lớn hơn."

  • "The new bus system will increase mobility for elderly residents."

    "Hệ thống xe buýt mới sẽ tăng cường khả năng di chuyển cho cư dân lớn tuổi."

  • "Mobile devices have revolutionized communication and mobility."

    "Các thiết bị di động đã cách mạng hóa giao tiếp và tính di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobility khả năng di chuyển, sự linh hoạt, tính lưu động
Adjective mobile có thể di chuyển, lưu động
Noun mobilization sự huy động, sự động viên
Verb mobilize huy động, động viên
Adjective immobile bất động, không thể di chuyển
Noun immobility sự bất động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Xã hội học, Địa lý, Công nghệ, Kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

English
mobility
French
mobilité
Latin
mobilitas
Latin
mobilis
Latin
movere

Nguồn gốc La-tinh cổ đại

Từ 'mobility' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng La-tinh. Nó bắt nguồn từ danh từ 'mobilitas', nghĩa là khả năng di chuyển hoặc tính linh hoạt, và xa hơn nữa là từ tính từ 'mobilis' (có thể di chuyển được), rồi đến động từ 'movere' (di chuyển). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'mobility' luôn xoay quanh sự dịch chuyển và khả năng chuyển động.

Usage Note

Chỉ khả năng vận động vật lý, sự lưu thông của hàng hóa hoặc thông tin, hoặc sự thay đổi vị trí xã hội/kinh tế. Khác với 'movement' (sự chuyển động) ở chỗ nhấn mạnh vào khả năng, tính chất di động, thay vì chỉ hành động di chuyển đơn thuần.

Prepositions

of in for

'Mobility of': chỉ thuộc tính di động của một đối tượng. 'Mobility in': chỉ sự di chuyển trong một không gian hoặc lĩnh vực cụ thể. 'Mobility for': chỉ mục đích của việc di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobility
  • social social mobility
    (khả năng thăng tiến xã hội)
  • upward upward mobility
    (sự thăng tiến (trong xã hội/nghề nghiệp))
  • downward downward mobility
    (sự xuống dốc (trong xã hội/nghề nghiệp))
  • limited limited mobility
    (khả năng di chuyển hạn chế)
  • impaired impaired mobility
    (khả năng di chuyển bị suy giảm)
  • increased increased mobility
    (khả năng di chuyển được tăng cường)
  • occupational occupational mobility
    (khả năng thay đổi nghề nghiệp)
Verb + mobility
  • improve improve mobility
    (cải thiện khả năng di chuyển)
  • increase increase mobility
    (tăng cường khả năng di chuyển)
  • reduce reduce mobility
    (giảm khả năng di chuyển)
  • restrict restrict mobility
    (hạn chế sự di chuyển)
  • regain regain mobility
    (lấy lại khả năng di chuyển)
Mobility + Noun
  • mobility mobility issues
    (các vấn đề về khả năng di chuyển)
  • mobility mobility aids
    (thiết bị hỗ trợ di chuyển (ví dụ: nạng, xe lăn))
  • mobility mobility scooter
    (xe scooter điện dành cho người khó đi lại)

Idioms

  • social mobility

    Khả năng thăng tiến xã hội (khả năng một người hoặc nhóm người di chuyển lên hoặc xuống các cấp bậc xã hội)

    "Many believe that education is key to social mobility."

    (Nhiều người tin rằng giáo dục là chìa khóa để thăng tiến xã hội.)

  • upward/downward mobility

    Sự thăng tiến hoặc xuống dốc trong xã hội/nghề nghiệp (chỉ sự thay đổi địa vị xã hội hoặc kinh tế của một người)

    "The company offers opportunities for upward mobility to its employees."

    (Công ty mang đến cơ hội thăng tiến cho nhân viên của mình.)

  • lose mobility

    Mất khả năng di chuyển (do bệnh tật, tai nạn, tuổi tác)

    "After the accident, he temporarily lost mobility in his left leg."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy tạm thời mất khả năng di chuyển ở chân trái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobility

noun
Lật mặt

Khả năng di chuyển hoặc được di chuyển một cách tự do và dễ dàng.

"The increased mobility of the population has led to greater cultural exchange."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To enhance mobility, the city plans to invest in public transportation.
Để tăng cường khả năng di chuyển, thành phố lên kế hoạch đầu tư vào giao thông công cộng.
Phủ định
It's important not to limit mobility for people with disabilities.
Điều quan trọng là không hạn chế khả năng di chuyển của người khuyết tật.
Nghi vấn
Why is it crucial to improve mobility in rural areas?
Tại sao việc cải thiện khả năng di chuyển ở vùng nông thôn lại rất quan trọng?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company improved employee mobility through flexible work arrangements.
Công ty đã cải thiện tính di động của nhân viên thông qua các thỏa thuận làm việc linh hoạt.
Phủ định
The lack of public transportation does not support mobility for low-income residents.
Việc thiếu giao thông công cộng không hỗ trợ khả năng di chuyển cho cư dân có thu nhập thấp.
Nghi vấn
Does the mobile app enhance the user's overall experience?
Ứng dụng di động có nâng cao trải nghiệm tổng thể của người dùng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was increasing its mobile workforce to improve efficiency.
Công ty đang tăng cường lực lượng lao động di động của mình để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
He wasn't considering the mobility issues of elderly residents when planning the new development.
Anh ấy đã không xem xét các vấn đề về khả năng di chuyển của cư dân lớn tuổi khi lập kế hoạch cho khu phát triển mới.
Nghi vấn
Were they offering mobile banking services at the time?
Họ có đang cung cấp dịch vụ ngân hàng di động vào thời điểm đó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had increased its mobile workforce before the pandemic significantly boosted demand for remote work.
Công ty đã tăng đáng kể lực lượng lao động di động của mình trước khi đại dịch thúc đẩy đáng kể nhu cầu làm việc từ xa.
Phủ định
The government had not improved the mobility of disabled people before the new law was passed.
Chính phủ đã không cải thiện khả năng di chuyển của người khuyết tật trước khi luật mới được thông qua.
Nghi vấn
Had the development of electric scooters improved urban mobility before the city council started regulating them?
Liệu việc phát triển xe tay ga điện đã cải thiện khả năng di chuyển đô thị trước khi hội đồng thành phố bắt đầu điều chỉnh chúng?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's mobility strategy significantly improved employee productivity.
Chiến lược di động của công ty đã cải thiện đáng kể năng suất của nhân viên.
Phủ định
The city's mobility plan doesn't address the needs of disabled residents.
Kế hoạch di chuyển của thành phố không giải quyết được nhu cầu của cư dân khuyết tật.
Nghi vấn
Is the government's mobility initiative focused on reducing carbon emissions?
Sáng kiến di chuyển của chính phủ có tập trung vào việc giảm lượng khí thải carbon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobility".

Giấc mơ Mỹ và Sự Thăng Tiến Xã Hội

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'social mobility' (thăng tiến xã hội) gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ'. Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể thành công và cải thiện địa vị xã hội của mình thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Tuy nhiên, mức độ 'social mobility' thực tế luôn là chủ đề tranh luận.

Tiếp Cận và Khả Năng Di Chuyển Thể Chất

Trong các xã hội hiện đại, 'mobility' cũng rất quan trọng trong bối cảnh người khuyết tật. Các quốc gia phát triển chú trọng đến việc tạo ra môi trường 'accessible' (dễ tiếp cận) để tăng cường 'physical mobility' (khả năng di chuyển thể chất) cho tất cả mọi người, ví dụ như xây dựng đường dốc, thang máy, và cung cấp các thiết bị hỗ trợ di chuyển.