(Top Banner Ad)
indirect cause
C1
Noun Phrase C1 Pháp luật, Khoa học, Triết học

indirect cause

UK: /ˌɪndɪˈrekt kɔːz/ • US: /ˌɪndɪˈrekt kɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân gián tiếp yếu tố gián tiếp nhân tố gián tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that contributes to an outcome not directly, but through a series of intermediary steps or events.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố góp phần vào một kết quả không trực tiếp, mà thông qua một loạt các bước hoặc sự kiện trung gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poor economic policy was an indirect cause of the social unrest."

    "Chính sách kinh tế kém là một nguyên nhân gián tiếp gây ra tình trạng bất ổn xã hội."

  • "Stress is often an indirect cause of heart disease."

    "Căng thẳng thường là một nguyên nhân gián tiếp gây ra bệnh tim."

  • "The judge considered the defendant's negligence an indirect cause of the accident."

    "Thẩm phán xem xét sự sơ suất của bị cáo là một nguyên nhân gián tiếp gây ra tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indirect gián tiếp, không trực tiếp
Noun cause nguyên nhân, lý do
Verb cause gây ra, làm cho
Noun direct cause nguyên nhân trực tiếp
Adverb indirectly một cách gián tiếp, không trực tiếp
Adjective causal thuộc về nhân quả, có tính nhân quả
Noun causality mối quan hệ nhân quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Khoa học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
directus
Old French
indirect
Latin
causa
Old French
cause
English
indirect cause

Nguồn gốc của 'Indirect'

Từ 'indirect' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' mang nghĩa 'không' hoặc 'trái lại', kết hợp với 'directus' có nghĩa là 'thẳng, trực tiếp'. Sự kết hợp này đã tạo nên ý nghĩa 'không trực tiếp' hay 'gián tiếp' trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện từ thế kỷ 15 thông qua tiếng Pháp cổ.

Nguồn gốc của 'Cause' và ý nghĩa kết hợp

Từ 'cause' (nguyên nhân) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ 'causa' có nghĩa là 'lý do, nguyên cớ, động cơ'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ vào khoảng thế kỷ 13. Khi 'indirect' và 'cause' kết hợp thành 'indirect cause', chúng mô tả một yếu tố góp phần gây ra một sự kiện hoặc kết quả, nhưng không phải là yếu tố trực tiếp nhất hoặc dễ nhận thấy nhất, mà thông qua một chuỗi các tác động trung gian.

Usage Note

Nguyên nhân gián tiếp không trực tiếp gây ra kết quả mà thông qua một chuỗi các sự kiện hoặc yếu tố khác. Nó thường phức tạp hơn nguyên nhân trực tiếp và khó xác định hơn. Khác với 'direct cause', là nguyên nhân có tác động ngay lập tức và rõ ràng đến kết quả.

Prepositions

of in to

‘of’ được dùng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính của nguyên nhân gián tiếp. Ví dụ: 'Indirect cause of the problem'. 'in' được dùng để chỉ vai trò của nguyên nhân gián tiếp trong một quá trình. Ví dụ: 'Indirect cause in the decline'. 'to' dùng để chỉ tác động của nguyên nhân gián tiếp đến một cái gì đó. Ví dụ: 'Indirect cause to the failure'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indirect cause
  • major major indirect cause
    (nguyên nhân gián tiếp chính)
  • significant significant indirect cause
    (nguyên nhân gián tiếp đáng kể)
  • potential potential indirect cause
    (nguyên nhân gián tiếp tiềm ẩn)
  • underlying underlying indirect cause
    (nguyên nhân gián tiếp sâu xa/cơ bản)
Verb + indirect cause
  • identify identify an indirect cause
    (xác định một nguyên nhân gián tiếp)
  • be be an indirect cause (of something)
    (là nguyên nhân gián tiếp (của điều gì đó))
  • attribute attribute (something) to an indirect cause
    (quy (điều gì đó) cho một nguyên nhân gián tiếp)
Indirect cause + Prepositional phrase
  • of an indirect cause of conflict
    (một nguyên nhân gián tiếp gây ra xung đột)
  • for indirect causes for the delay
    (các nguyên nhân gián tiếp gây ra sự chậm trễ)

Idioms

  • be an indirect cause of something

    Là nguyên nhân gián tiếp của điều gì đó

    "The economic downturn was an indirect cause of the rise in unemployment."

    (Sự suy thoái kinh tế là nguyên nhân gián tiếp của việc gia tăng tỷ lệ thất nghiệp.)

  • a chain of indirect causes

    Một chuỗi các nguyên nhân gián tiếp

    "The failure of the project was due to a complex chain of indirect causes."

    (Sự thất bại của dự án là do một chuỗi phức tạp các nguyên nhân gián tiếp.)

  • the ripple effect of an indirect cause

    Hiệu ứng lan tỏa (gợn sóng) từ một nguyên nhân gián tiếp

    "Poor communication often has a ripple effect, acting as an indirect cause for team inefficiencies."

    (Giao tiếp kém thường có hiệu ứng lan tỏa, đóng vai trò là nguyên nhân gián tiếp gây ra sự kém hiệu quả của nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indirect cause

Noun Phrase
Lật mặt

Một yếu tố góp phần vào một kết quả không trực tiếp, mà thông qua một loạt các bước hoặc sự kiện trung gian.

"Poor economic policy was an indirect cause of the social unrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirect cause".

Trách nhiệm pháp lý

Trong hệ thống pháp luật, việc phân biệt giữa nguyên nhân trực tiếp (direct cause hay proximate cause) và nguyên nhân gián tiếp (indirect cause hay remote cause) là rất quan trọng để xác định mức độ và loại trách nhiệm pháp lý. Một cá nhân hoặc tổ chức thường phải chịu trách nhiệm nặng hơn đối với những hậu quả trực tiếp, trong khi nguyên nhân gián tiếp có thể làm phức tạp việc quy trách nhiệm hoặc giảm nhẹ mức phạt, tùy thuộc vào luật pháp và hoàn cảnh cụ thể.

Phân tích vấn đề phức tạp

Trong nhiều lĩnh vực như khoa học xã hội, môi trường hay quản lý dự án, 'nguyên nhân gián tiếp' thường chỉ ra các yếu tố gốc rễ, tiềm ẩn và ít hiển nhiên hơn nhưng lại có sức ảnh hưởng sâu rộng. Việc nhận diện và giải quyết các nguyên nhân gián tiếp này là chìa khóa để giải quyết triệt để các vấn đề phức tạp, thay vì chỉ tập trung vào các triệu chứng bề mặt mà nguyên nhân trực tiếp gây ra.