(Top Banner Ad)
direct cause
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Khoa học, Y học

direct cause

UK: /daɪˈrɛkt kɔːz/ • US: /dəˈrɛkt kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân trực tiếp nhân tố trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cause that leads straight to a particular effect.

Vietnamese Meaning

Một nguyên nhân dẫn trực tiếp đến một kết quả cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor determined that the direct cause of the patient's illness was the bacterial infection."

    "Bác sĩ xác định rằng nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh của bệnh nhân là nhiễm trùng do vi khuẩn."

  • "The direct cause of the fire was a faulty electrical wire."

    "Nguyên nhân trực tiếp của vụ cháy là do một dây điện bị lỗi."

  • "Identifying the direct cause of the problem is crucial for effective troubleshooting."

    "Xác định nguyên nhân trực tiếp của vấn đề là rất quan trọng để khắc phục sự cố hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển, hướng đến
Noun direction hướng, phương hướng, sự chỉ dẫn
Adverb directly trực tiếp, thẳng thắn, ngay lập tức
Verb cause gây ra, làm cho xảy ra
Noun causation sự gây ra, mối quan hệ nhân quả
Adjective causative có tính nhân quả, gây ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

root cause (nguyên nhân gốc rễ)chain of causation (chuỗi nhân quả)

Subject Area

Pháp luật, Khoa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Latin
directus
Old French
direct
Middle English
direct
English
direct
Latin
causa
Old French
cause
Middle English
cause
English
cause

Nguồn gốc của "Nguyên nhân trực tiếp"

Cụm từ 'direct cause' (nguyên nhân trực tiếp) được ghép từ hai thành tố riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Direct' (trực tiếp) bắt nguồn từ động từ Latin 'dirigere', có nghĩa là 'làm cho thẳng, hướng dẫn'. Tính từ 'directus' mô tả thứ gì đó đã được làm thẳng hoặc không có vật cản. 'Cause' (nguyên nhân) xuất phát từ danh từ Latin 'causa', mang nghĩa 'lý do, động cơ' hoặc thậm chí là 'vụ kiện'. Khi kết hợp, 'direct cause' ra đời để chỉ một nguyên nhân gây ra hậu quả mà không cần bất kỳ yếu tố trung gian nào, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như pháp luật và khoa học.

Usage Note

"Direct cause" nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả rõ ràng và không có sự can thiệp của các yếu tố trung gian đáng kể. Nó khác với "proximate cause" (nguyên nhân gần) trong luật, vốn có thể bao gồm các yếu tố gián tiếp hơn, và "root cause" (nguyên nhân gốc rễ), xác định nguồn gốc sâu xa của một vấn đề. Khái niệm này quan trọng trong việc xác định trách nhiệm pháp lý và hiểu các hệ quả khoa học.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the direct cause *of* the accident' (nguyên nhân trực tiếp của tai nạn), 'a direct cause *in* the chain of events' (một nguyên nhân trực tiếp trong chuỗi sự kiện). 'Of' chỉ mối quan hệ nhân quả. 'In' chỉ vị trí hoặc vai trò trong một quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + direct cause
  • primary primary direct cause
    (nguyên nhân trực tiếp chính yếu)
  • sole sole direct cause
    (nguyên nhân trực tiếp duy nhất)
  • actual actual direct cause
    (nguyên nhân trực tiếp thực sự)
  • legal legal direct cause
    (nguyên nhân trực tiếp hợp pháp (trong luật))
Verb + direct cause
  • establish establish the direct cause
    (xác định nguyên nhân trực tiếp)
  • determine determine the direct cause
    (quyết định/xác định nguyên nhân trực tiếp)
  • identify identify the direct cause
    (nhận diện/xác định nguyên nhân trực tiếp)
  • prove prove the direct cause
    (chứng minh nguyên nhân trực tiếp)

Idioms

  • be the direct cause of something

    là nguyên nhân trực tiếp của điều gì đó

    "Smoking was identified as the direct cause of his lung disease."

    (Hút thuốc được xác định là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh phổi của anh ấy.)

  • pinpoint the direct cause

    xác định chính xác nguyên nhân trực tiếp

    "Researchers are trying to pinpoint the direct cause of the recent power outage."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định chính xác nguyên nhân trực tiếp của sự cố mất điện gần đây.)

  • the chain of direct cause and effect

    chuỗi nguyên nhân và kết quả trực tiếp

    "Understanding the chain of direct cause and effect is crucial in accident investigations."

    (Hiểu rõ chuỗi nguyên nhân và kết quả trực tiếp là rất quan trọng trong các cuộc điều tra tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct cause

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên nhân dẫn trực tiếp đến một kết quả cụ thể.

"The doctor determined that the direct cause of the patient's illness was the bacterial infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you apply too much force, it directly causes the machine to break.
Nếu bạn tác dụng quá nhiều lực, nó trực tiếp gây ra hỏng máy.
Phủ định
When the temperature is too low, the chemical reaction does not directly cause an explosion.
Khi nhiệt độ quá thấp, phản ứng hóa học không trực tiếp gây ra vụ nổ.
Nghi vấn
If you mix these chemicals, does it directly cause a dangerous reaction?
Nếu bạn trộn những hóa chất này, nó có trực tiếp gây ra một phản ứng nguy hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct cause".

Vai trò trong Pháp luật

'Nguyên nhân trực tiếp' (direct cause), thường được gọi là 'proximate cause' (nguyên nhân gần), là một khái niệm trung tâm trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là trong luật bồi thường thiệt hại (tort law) và luật hình sự. Để một người bị quy trách nhiệm pháp lý cho một thiệt hại hoặc tội ác, hành động của họ phải là nguyên nhân trực tiếp và có thể dự đoán được của thiệt hại đó. Việc phân biệt giữa nguyên nhân trực tiếp và nguyên nhân gián tiếp có ý nghĩa quyết định trong việc xác định ai phải chịu trách nhiệm và mức độ trách nhiệm.

Tầm quan trọng trong Khoa học và Nghiên cứu

Trong khoa học và nghiên cứu, việc xác định nguyên nhân trực tiếp của một hiện tượng là bước cơ bản để hiểu rõ thế giới tự nhiên và phát triển các giải pháp. Ví dụ, trong y học, việc tìm ra nguyên nhân trực tiếp của một căn bệnh là chìa khóa để phát triển phương pháp điều trị hiệu quả. Khả năng cô lập nguyên nhân trực tiếp cho phép các nhà khoa học tạo ra các mô hình dự đoán và kiểm soát chính xác hơn.