(Top Banner Ad)
secondary cause
C1
noun C1 Khoa học, Y học, Luật pháp, Kinh tế

secondary cause

UK: /ˈsekəndri kɔːz/ • US: /ˈsekənˌderi kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân thứ yếu nguyên nhân gián tiếp yếu tố thứ phát tác nhân gián tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cause that is not the primary or main cause of something, but contributes to or exacerbates the effect.

Vietnamese Meaning

Một nguyên nhân không phải là nguyên nhân chính hoặc chủ yếu của một sự việc, nhưng góp phần hoặc làm trầm trọng thêm tác động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Poor diet can be a secondary cause of heart disease, exacerbating the effects of genetic predisposition."

    "Chế độ ăn uống nghèo nàn có thể là một nguyên nhân thứ yếu gây ra bệnh tim, làm trầm trọng thêm tác động của yếu tố di truyền."

  • "While smoking is the primary cause of lung cancer, exposure to asbestos can be a secondary cause."

    "Trong khi hút thuốc là nguyên nhân chính gây ung thư phổi, thì việc tiếp xúc với amiăng có thể là một nguyên nhân thứ yếu."

  • "Stress is not the primary cause of the illness, but it can be a significant secondary cause."

    "Căng thẳng không phải là nguyên nhân chính gây ra bệnh, nhưng nó có thể là một nguyên nhân thứ yếu đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cause nguyên nhân, lý do
Verb cause gây ra, làm cho
Noun causation sự gây ra, mối quan hệ nhân quả
Adjective causal thuộc về nguyên nhân, có tính nhân quả
Adjective causative có tính gây ra, nguyên nhân
Adjective secondary thứ cấp, phụ, không quan trọng bằng
Adverb secondarily thứ yếu, phụ thuộc vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekw-
Latin
sequi
Latin
secundus
Latin
secundarius
Old French
secondaire
English
secondary
Latin
causa
Old French
cause
English
cause

Nguồn gốc của 'secondary'

Từ 'secondary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundarius', có nghĩa là 'thuộc về thứ hai' hoặc 'xếp thứ hai'. Gốc sâu xa hơn của nó là từ 'secundus' (thứ hai, theo sau) và 'sequi' (theo). Điều này nhấn mạnh ý nghĩa về một điều gì đó đến sau, hoặc có tầm quan trọng thấp hơn so với cái chính.

Nguồn gốc của 'cause'

Từ 'cause' (nguyên nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'causa', ban đầu có nghĩa là 'lý do', 'mục đích' hoặc thậm chí là 'vụ kiện'. Nó liên quan đến việc xác định nguồn gốc hoặc lý do dẫn đến một sự kiện, hành động hay kết quả.

Usage Note

"Secondary cause" chỉ một yếu tố đóng vai trò hỗ trợ, gián tiếp hoặc làm gia tăng ảnh hưởng của nguyên nhân chính. Nó không trực tiếp gây ra kết quả, nhưng sự hiện diện của nó khiến kết quả trở nên tồi tệ hơn hoặc dễ xảy ra hơn. Phân biệt với "contributing factor", một yếu tố đóng góp nhưng không nhất thiết là nguyên nhân (cause). Cũng khác với "proximate cause" (nguyên nhân trực tiếp) và "ultimate cause" (nguyên nhân sâu xa).

Prepositions

of in

"of": dùng để chỉ mối liên hệ giữa nguyên nhân thứ cấp và kết quả mà nó ảnh hưởng đến. Ví dụ: "a secondary cause of the accident". "in": ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ vai trò của nguyên nhân thứ cấp trong một quá trình hoặc hệ thống. Ví dụ: "a secondary cause in the development of the disease".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary cause
  • major major secondary cause
    (nguyên nhân thứ cấp chính)
  • significant significant secondary cause
    (nguyên nhân thứ cấp đáng kể)
  • minor minor secondary cause
    (nguyên nhân thứ cấp nhỏ)
  • contributing contributing secondary cause
    (nguyên nhân thứ cấp góp phần)
  • underlying underlying secondary cause
    (nguyên nhân thứ cấp tiềm ẩn)
Verb + secondary cause
  • identify identify a secondary cause
    (xác định một nguyên nhân thứ cấp)
  • be be a secondary cause
    (là một nguyên nhân thứ cấp)
  • contribute to contribute to a secondary cause
    (góp phần vào một nguyên nhân thứ cấp)
  • reveal reveal a secondary cause
    (tiết lộ một nguyên nhân thứ cấp)
secondary cause + Prepositional Phrase
  • of secondary cause of something
    (nguyên nhân thứ cấp của điều gì đó)

Idioms

  • a secondary cause of...

    một nguyên nhân thứ cấp của...

    "Pollution is considered a secondary cause of many respiratory illnesses."

    (Ô nhiễm được coi là một nguyên nhân thứ cấp của nhiều bệnh hô hấp.)

  • primary and secondary causes

    các nguyên nhân chính và nguyên nhân thứ cấp

    "Experts debated the primary and secondary causes of the economic downturn."

    (Các chuyên gia đã tranh luận về các nguyên nhân chính và nguyên nhân thứ cấp của suy thoái kinh tế.)

  • not the primary but a secondary cause

    không phải nguyên nhân chính mà là một nguyên nhân thứ cấp

    "Stress was not the primary but a secondary cause of her health problems."

    (Căng thẳng không phải là nguyên nhân chính mà là một nguyên nhân thứ cấp gây ra các vấn đề sức khỏe của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary cause

noun
Lật mặt

Một nguyên nhân không phải là nguyên nhân chính hoặc chủ yếu của một sự việc, nhưng góp phần hoặc làm trầm trọng thêm tác động.

"Poor diet can be a secondary cause of heart disease, exacerbating the effects of genetic predisposition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary cause".

Phân biệt nguyên nhân chính và thứ cấp trong tư duy phương Tây

Trong văn hóa và khoa học phương Tây, việc phân tích nguyên nhân rất quan trọng. Khái niệm 'secondary cause' (nguyên nhân thứ cấp) phản ánh tư duy phân biệt giữa các yếu tố trực tiếp, mạnh mẽ nhất (nguyên nhân chính - primary cause) và các yếu tố gián tiếp, bổ sung hoặc ít quan trọng hơn (nguyên nhân thứ cấp). Điều này giúp ích trong việc tìm kiếm giải pháp hiệu quả bằng cách tập trung vào những nguyên nhân cốt lõi.

Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis)

Trong nhiều lĩnh vực như quản lý, kỹ thuật và y học, phương pháp 'Root Cause Analysis' (Phân tích nguyên nhân gốc rễ) rất phổ biến. Phương pháp này nhấn mạnh việc không chỉ dừng lại ở các 'secondary causes' (nguyên nhân thứ cấp) hay các triệu chứng bề mặt, mà phải đào sâu để tìm ra 'root cause' (nguyên nhân gốc rễ) thực sự của vấn đề. Hiểu 'secondary cause' là bước đầu để tiến tới xác định các nguyên nhân sâu xa hơn.