indiscriminately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | discriminate | phân biệt đối xử; phân biệt |
| Noun | discrimination | sự phân biệt đối xử; khả năng phân biệt |
| Adjective | discriminatory | có tính phân biệt đối xử |
| Adjective | discriminating | có óc phán đoán, tinh tế (trong việc phân biệt) |
| Adjective | indiscriminate | không phân biệt, bừa bãi, thiếu chọn lọc |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
attack attack indiscriminately (tấn công bừa bãi/không phân biệt)
-
fire fire indiscriminately (nổ súng bừa bãi/không phân biệt mục tiêu)
-
bomb bomb indiscriminately (ném bom bừa bãi)
-
target target indiscriminately (nhắm mục tiêu bừa bãi/không có chọn lọc)
-
kill kill indiscriminately (giết hại bừa bãi/không phân biệt)
-
use use indiscriminately (sử dụng bừa bãi/không có chọn lọc)
-
distribute distribute indiscriminately (phân phát bừa bãi/không theo tiêu chí)
-
apply apply rules indiscriminately (áp dụng luật lệ một cách bừa bãi/không phân biệt)
Idioms
-
attack indiscriminately
tấn công không phân biệt (mục tiêu), tấn công bừa bãi
"The rebels were accused of attacking civilians indiscriminately."
(Phiến quân bị cáo buộc đã tấn công dân thường một cách bừa bãi.)
-
use something indiscriminately
sử dụng cái gì đó một cách bừa bãi/không có chọn lọc
"Many modern drugs are used indiscriminately, leading to antibiotic resistance."
(Nhiều loại thuốc hiện đại được sử dụng bừa bãi, dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh.)
-
apply rules indiscriminately
áp dụng luật lệ một cách bừa bãi/không có sự phân biệt
"Applying rules indiscriminately can sometimes lead to unfair outcomes."
(Việc áp dụng luật lệ một cách bừa bãi đôi khi có thể dẫn đến những kết quả không công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indiscriminately
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indiscriminately".
