(Top Banner Ad)
indiscriminately
Tổng quát

indiscriminately

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb discriminate phân biệt đối xử; phân biệt
Noun discrimination sự phân biệt đối xử; khả năng phân biệt
Adjective discriminatory có tính phân biệt đối xử
Adjective discriminating có óc phán đoán, tinh tế (trong việc phân biệt)
Adjective indiscriminate không phân biệt, bừa bãi, thiếu chọn lọc

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
cernere, discernere, discrimen, discriminare
English
discriminate, indiscriminate, indiscriminately

Nguồn gốc Latin của sự 'không phân biệt'

Từ 'indiscriminately' có gốc từ tiếng Latin. Tiếp đầu ngữ 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'không có'. Phần còn lại của từ, 'discriminate', bắt nguồn từ động từ Latin 'discriminare', có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'chia tách'. 'Discriminare' lại từ danh từ 'discrimen' ('sự khác biệt, sự tách biệt'), và xa hơn là từ động từ 'cernere' ('sàng lọc, phân biệt'). Vì vậy, 'indiscriminately' mang ý nghĩa là hành động 'không phân biệt', 'không chọn lọc', hoặc 'không có sự khác biệt rõ ràng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indiscriminately
  • attack attack indiscriminately
    (tấn công bừa bãi/không phân biệt)
  • fire fire indiscriminately
    (nổ súng bừa bãi/không phân biệt mục tiêu)
  • bomb bomb indiscriminately
    (ném bom bừa bãi)
  • target target indiscriminately
    (nhắm mục tiêu bừa bãi/không có chọn lọc)
  • kill kill indiscriminately
    (giết hại bừa bãi/không phân biệt)
  • use use indiscriminately
    (sử dụng bừa bãi/không có chọn lọc)
  • distribute distribute indiscriminately
    (phân phát bừa bãi/không theo tiêu chí)
  • apply apply rules indiscriminately
    (áp dụng luật lệ một cách bừa bãi/không phân biệt)

Idioms

  • attack indiscriminately

    tấn công không phân biệt (mục tiêu), tấn công bừa bãi

    "The rebels were accused of attacking civilians indiscriminately."

    (Phiến quân bị cáo buộc đã tấn công dân thường một cách bừa bãi.)

  • use something indiscriminately

    sử dụng cái gì đó một cách bừa bãi/không có chọn lọc

    "Many modern drugs are used indiscriminately, leading to antibiotic resistance."

    (Nhiều loại thuốc hiện đại được sử dụng bừa bãi, dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh.)

  • apply rules indiscriminately

    áp dụng luật lệ một cách bừa bãi/không có sự phân biệt

    "Applying rules indiscriminately can sometimes lead to unfair outcomes."

    (Việc áp dụng luật lệ một cách bừa bãi đôi khi có thể dẫn đến những kết quả không công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indiscriminately

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indiscriminately".

Bạo lực không phân biệt và Quyền con người

Khái niệm 'tấn công không phân biệt' (indiscriminate attacks) thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về luật pháp quốc tế và quyền con người, đặc biệt trong bối cảnh xung đột vũ trang. Nó chỉ những hành động quân sự nhắm vào dân thường hoặc khu vực dân sự mà không phân biệt với các mục tiêu quân sự hợp pháp. Đây là hành vi bị cấm theo luật nhân đạo quốc tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ người vô tội và sự cần thiết phải phân biệt rõ ràng giữa chiến binh và dân thường, cũng như giữa các mục tiêu quân sự và dân sự.

Sự công bằng và không thiên vị

Trong các bối cảnh xã hội, việc 'đối xử indiscriminately' (treat indiscriminately) có thể mang ý nghĩa tích cực nếu nó ám chỉ sự công bằng, không thiên vị, đối xử với mọi người như nhau không dựa trên địa vị, chủng tộc, hay giới tính. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu việc 'áp dụng luật lệ indiscriminately' (apply rules indiscriminately) dẫn đến bỏ qua những khác biệt quan trọng giữa các trường hợp cụ thể, gây ra sự bất công hoặc thiếu hiệu quả.