(Top Banner Ad)
indispensable component
Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

indispensable component

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indispensable Không thể thiếu, rất cần thiết
Adverb indispensably Một cách không thể thiếu
Noun indispensability Sự không thể thiếu, tính thiết yếu
Noun component Thành phần, bộ phận
Verb compose Cấu thành, sáng tác, làm nên
Noun composition Sự cấu tạo, thành phần, bài sáng tác

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + dispensare (to weigh out, distribute, manage, excuse)
Old French
indispensable
Latin
componere (to put together, form)
Old French
component
English
indispensable component

Nguồn gốc của 'Indispensable'

Từ 'indispensable' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'In-' có nghĩa là 'không' và 'dispensare' có nghĩa là 'phân phát, quản lý, hoặc tha thứ'. Ghép lại, nó ám chỉ một thứ gì đó không thể 'tha thứ' hay 'bỏ qua được', nghĩa là vô cùng cần thiết và không thể thiếu.

Nguồn gốc của 'Component'

Từ 'component' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau, tạo thành'. Do đó, 'component' mang ý nghĩa một phần tử, một bộ phận cấu thành nên một tổng thể lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indispensable component
  • crucial a crucial indispensable component
    (một thành phần thiết yếu, quan trọng hàng đầu)
  • key a key indispensable component
    (một thành phần chủ chốt, không thể thiếu)
  • vital a vital indispensable component
    (một thành phần sống còn, không thể thiếu)
Verb + indispensable component
  • become an become an indispensable component
    (trở thành một thành phần không thể thiếu)
  • serve as an serve as an indispensable component
    (đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu)
  • recognize as an recognize something as an indispensable component
    (công nhận/nhận ra cái gì đó là một thành phần không thể thiếu)
indispensable component + Prepositional Phrase
  • of an indispensable component of the system
    (một thành phần không thể thiếu của hệ thống)
  • for an indispensable component for success
    (một thành phần không thể thiếu để đạt được thành công)

Idioms

  • To be an indispensable component of something larger

    Là một phần thiết yếu, không thể thiếu của một hệ thống, dự án, hoặc thành công lớn hơn.

    "Teamwork is an indispensable component of project success."

    (Làm việc nhóm là một thành phần không thể thiếu để dự án thành công.)

  • Become an indispensable component of an organization

    Trở thành một nhân tố/bộ phận cực kỳ quan trọng, không thể thay thế trong một tổ chức.

    "Through hard work, she became an indispensable component of the marketing team."

    (Nhờ làm việc chăm chỉ, cô ấy đã trở thành một thành phần không thể thiếu của đội ngũ marketing.)

  • Identify an indispensable component

    Xác định được một yếu tố/thành phần then chốt, không thể thiếu.

    "We need to identify the indispensable component that drives our innovation."

    (Chúng ta cần xác định thành phần không thể thiếu nào đang thúc đẩy sự đổi mới của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indispensable component

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indispensable component".

Tầm quan trọng của 'Bánh răng' trong Hệ thống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'an indispensable cog in the machine' (một bánh răng không thể thiếu trong cỗ máy) thường được dùng để ví von một cá nhân hoặc một phần tử có vai trò cực kỳ quan trọng, không thể thiếu trong việc vận hành trơn tru của một tổ chức, dự án, hay hệ thống lớn. Mỗi 'bánh răng' nhỏ đều góp phần tạo nên sức mạnh tổng thể.

Vai trò của 'Nền tảng' và 'Mấu chốt'

Trong nhiều nền văn hóa, có những vật dụng hoặc khái niệm được xem là 'indispensable' (không thể thiếu) cho một mục đích cụ thể. Ví dụ, 'the cornerstone' (đá nền móng) trong kiến trúc tượng trưng cho một yếu tố cơ bản, quan trọng nhất; hay 'the linchpin' (chốt trục bánh xe) đại diện cho một phần tử nhỏ nhưng giữ vai trò quyết định sự ổn định của cả hệ thống.