component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a part that combines with other parts to form something bigger
Vietnamese Meaning
một bộ phận kết hợp với các bộ phận khác để tạo thành một thứ lớn hơn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory assembles electronic components for computers."
"Nhà máy lắp ráp các linh kiện điện tử cho máy tính."
-
"Trust is a vital component of any successful relationship."
"Niềm tin là một thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào."
-
"This software has several components."
"Phần mềm này có một vài thành phần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | component | Thành phần, bộ phận |
| Verb | compose | Soạn, sáng tác, cấu thành |
| Adjective | composite | Hỗn hợp, ghép |
| Noun | composition | Thành phần, cấu tạo, bài luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'component' thường được sử dụng để chỉ một phần tử cần thiết và không thể thiếu của một hệ thống, máy móc, hoặc sản phẩm. Nó nhấn mạnh tính chất cấu thành và sự đóng góp vào chức năng tổng thể. Khác với 'part' chỉ đơn giản là một mảnh của cái gì đó, 'component' mang ý nghĩa chuyên môn và kỹ thuật hơn.
Prepositions
‘Component of’: chỉ rõ thành phần là một phần của cái gì. Ví dụ: ‘A key component of the engine.’ ‘Component in’: thường được dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò của thành phần trong một hệ thống lớn. Ví dụ: ‘Its role as a component in the overall strategy.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
key component (thành phần chủ chốt)
-
essential component (thành phần thiết yếu)
-
critical component (thành phần quan trọng)
-
vital component (thành phần sống còn)
-
replace a component (thay thế một thành phần)
-
assemble components (lắp ráp các thành phần)
-
manufacture components (sản xuất các thành phần)
-
design a component (thiết kế một thành phần)
Idioms
-
A key component
Một yếu tố then chốt, một bộ phận quan trọng
"Teamwork is a key component of our success."
(Làm việc nhóm là một yếu tố then chốt cho sự thành công của chúng ta.)
-
An integral component
Một thành phần không thể thiếu
"Honesty is an integral component of any healthy relationship."
(Sự trung thực là một thành phần không thể thiếu của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
component
danh từmột bộ phận kết hợp với các bộ phận khác để tạo thành một thứ lớn hơn
"The factory assembles electronic components for computers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "component".
