(Top Banner Ad)
component
B1
danh từ B1 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

component

UK: /kəmˈpəʊ.nənt/ • US: /kəmˈpoʊ.nənt/

Nghĩa tiếng Việt

linh kiện thành phần bộ phận cấu thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a part that combines with other parts to form something bigger

Vietnamese Meaning

một bộ phận kết hợp với các bộ phận khác để tạo thành một thứ lớn hơn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory assembles electronic components for computers."

    "Nhà máy lắp ráp các linh kiện điện tử cho máy tính."

  • "Trust is a vital component of any successful relationship."

    "Niềm tin là một thành phần quan trọng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào."

  • "This software has several components."

    "Phần mềm này có một vài thành phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun component Thành phần, bộ phận
Verb compose Soạn, sáng tác, cấu thành
Adjective composite Hỗn hợp, ghép
Noun composition Thành phần, cấu tạo, bài luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
English
component

Nguồn gốc của 'component'

Từ 'component' bắt nguồn từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau'. Nó phản ánh ý tưởng về việc các bộ phận riêng lẻ hợp thành một chỉnh thể lớn hơn. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung như việc lắp ráp các mảnh ghép để tạo thành một bức tranh hoàn chỉnh.

Usage Note

Từ 'component' thường được sử dụng để chỉ một phần tử cần thiết và không thể thiếu của một hệ thống, máy móc, hoặc sản phẩm. Nó nhấn mạnh tính chất cấu thành và sự đóng góp vào chức năng tổng thể. Khác với 'part' chỉ đơn giản là một mảnh của cái gì đó, 'component' mang ý nghĩa chuyên môn và kỹ thuật hơn.

Prepositions

of in

‘Component of’: chỉ rõ thành phần là một phần của cái gì. Ví dụ: ‘A key component of the engine.’ ‘Component in’: thường được dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò của thành phần trong một hệ thống lớn. Ví dụ: ‘Its role as a component in the overall strategy.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + component
  • key component
    (thành phần chủ chốt)
  • essential component
    (thành phần thiết yếu)
  • critical component
    (thành phần quan trọng)
  • vital component
    (thành phần sống còn)
Verb + component
  • replace a component
    (thay thế một thành phần)
  • assemble components
    (lắp ráp các thành phần)
  • manufacture components
    (sản xuất các thành phần)
  • design a component
    (thiết kế một thành phần)

Idioms

  • A key component

    Một yếu tố then chốt, một bộ phận quan trọng

    "Teamwork is a key component of our success."

    (Làm việc nhóm là một yếu tố then chốt cho sự thành công của chúng ta.)

  • An integral component

    Một thành phần không thể thiếu

    "Honesty is an integral component of any healthy relationship."

    (Sự trung thực là một thành phần không thể thiếu của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

component

danh từ
Lật mặt

một bộ phận kết hợp với các bộ phận khác để tạo thành một thứ lớn hơn

"The factory assembles electronic components for computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "component".

Tư duy hệ thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh vào tư duy hệ thống, trong đó mọi thứ được xem xét là các thành phần của một hệ thống lớn hơn. Hiểu được các thành phần riêng lẻ và cách chúng tương tác với nhau là rất quan trọng để hiểu toàn bộ hệ thống.

Chủ nghĩa tối giản

Chủ nghĩa tối giản là một phong trào văn hóa nhấn mạnh việc loại bỏ những thứ không cần thiết và chỉ giữ lại những 'thành phần' thiết yếu trong cuộc sống. Điều này có thể áp dụng cho đồ đạc, công việc, hoặc thậm chí cả các mối quan hệ.