(Top Banner Ad)
compose
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Văn học

compose

UK: /kəmˈpəʊz/ • US: /kəmˈpoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

soạn sáng tác cấu thành tạo thành trấn tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To write or create (music, poetry, or prose).

Vietnamese Meaning

Soạn, sáng tác (nhạc, thơ, văn xuôi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She composed a beautiful melody for the film."

    "Cô ấy đã soạn một giai điệu tuyệt đẹp cho bộ phim."

  • "He composed a letter to the editor."

    "Anh ấy đã soạn một lá thư gửi cho biên tập viên."

  • "The picture was carefully composed."

    "Bức tranh được bố cục cẩn thận."

  • "I need to compose my thoughts before speaking."

    "Tôi cần phải ổn định suy nghĩ trước khi nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compose soạn, sáng tác; cấu thành
Noun composer nhà soạn nhạc
Noun composition bài luận, tác phẩm; thành phần
Adjective composed điềm tĩnh, tự chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Âm nhạc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
Old French
composer
English
compose

Nguồn gốc của 'Compose'

Từ 'compose' bắt nguồn từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau'. Nó ám chỉ việc sắp xếp các phần lại để tạo thành một tổng thể, như viết nhạc, làm thơ, hoặc thậm chí là giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng. Người Pháp đã mượn từ này thành 'composer', và sau đó nó du nhập vào tiếng Anh với nghĩa tương tự. Ban đầu, nó thường được dùng trong nghệ thuật và văn học, nhưng sau đó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác.

Usage Note

Từ 'compose' thường được dùng để chỉ việc tạo ra một tác phẩm nghệ thuật có cấu trúc và trật tự. Nó nhấn mạnh quá trình sắp xếp các yếu tố để tạo nên một tổng thể hài hòa. So với 'create', 'compose' mang tính kỹ thuật và có kế hoạch hơn.

Prepositions

of from with

'Compose of' thường dùng để chỉ các thành phần cấu tạo nên một vật thể hoặc tác phẩm. Ví dụ: 'The orchestra is composed of talented musicians.' ('From' có thể dùng khi nói về nguồn gốc của cảm hứng. 'With' có thể dùng để chỉ công cụ sử dụng để soạn, ví dụ như 'He composed the song with a piano').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compose
  • compose music
    (soạn nhạc)
  • compose a letter
    (viết thư)
  • compose yourself
    (giữ bình tĩnh)
Adjective + compose
  • well composed
    (điềm tĩnh, tự chủ)

Idioms

  • compose yourself

    giữ bình tĩnh, trấn tĩnh lại

    "He needed to compose himself before speaking to the press."

    (Anh ấy cần trấn tĩnh lại trước khi phát biểu với báo chí.)

  • composed of

    bao gồm, được tạo thành từ

    "The committee is composed of members from all departments."

    (Ủy ban bao gồm các thành viên từ tất cả các phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compose

Động từ
Lật mặt

Soạn, sáng tác (nhạc, thơ, văn xuôi).

"She composed a beautiful melody for the film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compose".

Âm nhạc Cổ điển

Trong văn hóa phương Tây, 'compose' thường gắn liền với âm nhạc cổ điển. Các nhà soạn nhạc như Beethoven, Mozart, và Bach đã 'composed' những bản nhạc kinh điển vẫn được biểu diễn và ngưỡng mộ cho đến ngày nay. Việc học sáng tác âm nhạc (composition) được coi là một ngành nghệ thuật cao quý.

Sự Điềm Tĩnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự điềm tĩnh và tự chủ (being 'composed') được đánh giá cao, đặc biệt trong các tình huống khó khăn. Người ta thường khuyên nhau 'compose yourself' để giữ được sự bình tĩnh và đưa ra quyết định sáng suốt.