individually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Separately; one by one.
Vietnamese Meaning
Một cách riêng lẻ; từng người một, từng cái một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each student will be assessed individually."
"Mỗi học sinh sẽ được đánh giá một cách riêng lẻ."
-
"The paintings were judged individually."
"Các bức tranh được đánh giá riêng lẻ."
-
"We need to address each issue individually."
"Chúng ta cần giải quyết từng vấn đề một cách riêng lẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | cá nhân, người |
| Noun | individuality | tính cá nhân, bản sắc riêng |
| Adjective | individual | riêng lẻ, cá nhân |
| Verb | individualize | cá nhân hóa, làm cho riêng biệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân hoặc mỗi đối tượng được xem xét hoặc xử lý một cách độc lập. Khác với 'collectively' (tập thể), 'individually' tập trung vào từng thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deal deal individually with (a problem) (giải quyết riêng từng (vấn đề))
-
treat treat someone individually (đối xử riêng với ai đó)
-
assess assess each student individually (đánh giá riêng từng học sinh một)
-
address address each concern individually (giải quyết riêng từng mối lo ngại)
-
work work individually (làm việc cá nhân, làm việc độc lập)
-
individually individually wrapped (được gói riêng lẻ từng chiếc)
-
individually individually tailored (được thiết kế/may đo riêng)
-
individually individually responsible (chịu trách nhiệm cá nhân)
-
individually individually owned (thuộc sở hữu cá nhân)
-
each each individually (mỗi cái/người một cách riêng lẻ)
-
taken taken individually (nếu xét riêng từng cái một)
-
separately separately and individually (riêng rẽ và từng người/vật một)
Idioms
-
individually tailored
được thiết kế/điều chỉnh riêng cho từng cá nhân/trường hợp
"The company offers individually tailored training programs for its employees."
(Công ty cung cấp các chương trình đào tạo được thiết kế riêng cho từng nhân viên.)
-
individually wrapped
được gói riêng từng chiếc một
"The chocolates are individually wrapped for freshness and hygiene."
(Những viên sô cô la được gói riêng từng chiếc một để đảm bảo độ tươi ngon và vệ sinh.)
-
individually responsible/accountable
chịu trách nhiệm cá nhân
"Each team member is individually responsible for their assigned tasks."
(Mỗi thành viên trong nhóm phải chịu trách nhiệm cá nhân cho các nhiệm vụ được giao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individually
AdverbMột cách riêng lẻ; từng người một, từng cái một.
"Each student will be assessed individually."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Each student must complete the assignment individually. |
Mỗi học sinh phải hoàn thành bài tập một cách riêng lẻ. |
| Phủ định | They should not work on the project individually; teamwork is essential. |
Họ không nên làm việc trên dự án một cách riêng lẻ; làm việc nhóm là điều cần thiết. |
| Nghi vấn | Could you please submit your reports individually? |
Bạn có thể vui lòng nộp báo cáo của bạn một cách riêng lẻ được không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study hard, you will be graded individually based on your performance. |
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ được chấm điểm riêng dựa trên thành tích của bạn. |
| Phủ định | If the students don't work individually, the group project will fail. |
Nếu học sinh không làm việc riêng lẻ, dự án nhóm sẽ thất bại. |
| Nghi vấn | Will you improve if you practice individually? |
Bạn sẽ tiến bộ nếu bạn luyện tập một mình chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the students had prepared thoroughly, they would perform individually with more confidence. |
Nếu học sinh đã chuẩn bị kỹ lưỡng, họ sẽ biểu diễn cá nhân tự tin hơn. |
| Phủ định | If she weren't so shy, she would have presented her ideas individually to the board. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã trình bày ý tưởng của mình một cách riêng lẻ cho hội đồng quản trị. |
| Nghi vấn | If the data had been analyzed correctly, would each team member individually be responsible for their errors? |
Nếu dữ liệu được phân tích chính xác, thì mỗi thành viên trong nhóm có phải chịu trách nhiệm cá nhân cho những sai sót của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individually".
