(Top Banner Ad)
individually
B2
Adverb B2 General

individually

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəli/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách riêng lẻ từng người một từng cái một
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Separately; one by one.

Vietnamese Meaning

Một cách riêng lẻ; từng người một, từng cái một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each student will be assessed individually."

    "Mỗi học sinh sẽ được đánh giá một cách riêng lẻ."

  • "The paintings were judged individually."

    "Các bức tranh được đánh giá riêng lẻ."

  • "We need to address each issue individually."

    "Chúng ta cần giải quyết từng vấn đề một cách riêng lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, người
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Adjective individual riêng lẻ, cá nhân
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho riêng biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividere
Latin
dividuus
Late Latin
individuus
Late Latin
individualis
English
individual
English
individually

Nguồn gốc của 'individually'

Từ 'individually' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dividere' nghĩa là 'chia tách'. Khi thêm tiền tố 'in-' (không) vào 'dividuus' (có thể chia được), ta có 'individuus' (không thể chia được, duy nhất). Sau đó, 'individualis' trong tiếng Latin muộn phát triển thành 'individual' trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang nghĩa 'đơn lẻ, riêng biệt'. Cuối cùng, thêm hậu tố trạng từ '-ly' để tạo thành 'individually', có nghĩa 'một cách riêng lẻ, từng người một'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân hoặc mỗi đối tượng được xem xét hoặc xử lý một cách độc lập. Khác với 'collectively' (tập thể), 'individually' tập trung vào từng thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + individually
  • deal deal individually with (a problem)
    (giải quyết riêng từng (vấn đề))
  • treat treat someone individually
    (đối xử riêng với ai đó)
  • assess assess each student individually
    (đánh giá riêng từng học sinh một)
  • address address each concern individually
    (giải quyết riêng từng mối lo ngại)
  • work work individually
    (làm việc cá nhân, làm việc độc lập)
Individually + Adjective / Past Participle
  • individually individually wrapped
    (được gói riêng lẻ từng chiếc)
  • individually individually tailored
    (được thiết kế/may đo riêng)
  • individually individually responsible
    (chịu trách nhiệm cá nhân)
  • individually individually owned
    (thuộc sở hữu cá nhân)
Phrasal Collocations
  • each each individually
    (mỗi cái/người một cách riêng lẻ)
  • taken taken individually
    (nếu xét riêng từng cái một)
  • separately separately and individually
    (riêng rẽ và từng người/vật một)

Idioms

  • individually tailored

    được thiết kế/điều chỉnh riêng cho từng cá nhân/trường hợp

    "The company offers individually tailored training programs for its employees."

    (Công ty cung cấp các chương trình đào tạo được thiết kế riêng cho từng nhân viên.)

  • individually wrapped

    được gói riêng từng chiếc một

    "The chocolates are individually wrapped for freshness and hygiene."

    (Những viên sô cô la được gói riêng từng chiếc một để đảm bảo độ tươi ngon và vệ sinh.)

  • individually responsible/accountable

    chịu trách nhiệm cá nhân

    "Each team member is individually responsible for their assigned tasks."

    (Mỗi thành viên trong nhóm phải chịu trách nhiệm cá nhân cho các nhiệm vụ được giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individually

Adverb
Lật mặt

Một cách riêng lẻ; từng người một, từng cái một.

"Each student will be assessed individually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Each student must complete the assignment individually.
Mỗi học sinh phải hoàn thành bài tập một cách riêng lẻ.
Phủ định
They should not work on the project individually; teamwork is essential.
Họ không nên làm việc trên dự án một cách riêng lẻ; làm việc nhóm là điều cần thiết.
Nghi vấn
Could you please submit your reports individually?
Bạn có thể vui lòng nộp báo cáo của bạn một cách riêng lẻ được không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will be graded individually based on your performance.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ được chấm điểm riêng dựa trên thành tích của bạn.
Phủ định
If the students don't work individually, the group project will fail.
Nếu học sinh không làm việc riêng lẻ, dự án nhóm sẽ thất bại.
Nghi vấn
Will you improve if you practice individually?
Bạn sẽ tiến bộ nếu bạn luyện tập một mình chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the students had prepared thoroughly, they would perform individually with more confidence.
Nếu học sinh đã chuẩn bị kỹ lưỡng, họ sẽ biểu diễn cá nhân tự tin hơn.
Phủ định
If she weren't so shy, she would have presented her ideas individually to the board.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã trình bày ý tưởng của mình một cách riêng lẻ cho hội đồng quản trị.
Nghi vấn
If the data had been analyzed correctly, would each team member individually be responsible for their errors?
Nếu dữ liệu được phân tích chính xác, thì mỗi thành viên trong nhóm có phải chịu trách nhiệm cá nhân cho những sai sót của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individually".

Chủ nghĩa cá nhân và trách nhiệm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'individual' (cá nhân) và 'individually' (một cách cá nhân) mang ý nghĩa mạnh mẽ về độc lập, tự chủ và trách nhiệm riêng. Khác với các nền văn hóa tập thể, nơi sự hài hòa của nhóm được ưu tiên, chủ nghĩa cá nhân đề cao giá trị, quyền và trách nhiệm của mỗi cá nhân. Điều này thể hiện qua việc mỗi người được khuyến khích phát triển tài năng riêng, đưa ra quyết định độc lập và chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Đề cao sự độc đáo của mỗi cá nhân

Việc sử dụng 'individually' thường nhấn mạnh sự độc đáo, khác biệt của mỗi người hoặc vật. Trong giáo dục, 'học tập cá nhân hóa' (individualized learning) là một xu hướng phổ biến, tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu và tốc độ học riêng của từng học sinh. Điều này phản ánh quan điểm rằng mỗi cá nhân có những điểm mạnh và phong cách học khác nhau, cần được tôn trọng và phát triển riêng.