(Top Banner Ad)
singly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

singly

UK: /ˈsɪŋɡli/ • US: /ˈsɪŋɡli/

Nghĩa tiếng Việt

riêng lẻ từng cái một một cách đơn độc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One at a time; individually; separately.

Vietnamese Meaning

Từng cái một; riêng lẻ; một cách đơn độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documents were reviewed singly to ensure accuracy."

    "Các tài liệu đã được xem xét riêng lẻ để đảm bảo tính chính xác."

  • "The children were called up singly to receive their awards."

    "Những đứa trẻ được gọi lên từng người một để nhận giải thưởng."

  • "Each item was examined singly."

    "Mỗi món đồ được kiểm tra riêng lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single một, duy nhất; độc thân
Noun single người độc thân; đĩa đơn (âm nhạc); vé một chiều
Verb single chọn ra, tách riêng
Adjective singular số ít (ngữ pháp); kỳ lạ, đặc biệt
Noun singleness sự độc thân; sự duy nhất

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
singulus
Old French
sengle
Middle English
single
English
singly

Câu chuyện về 'một mình'

'Singly' có nghĩa là 'một cách riêng lẻ, một mình' và bắt nguồn từ tính từ 'single'. Gốc rễ của 'single' có thể truy ngược về từ 'singulus' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'từng người một, cá nhân'. Qua tiếng Pháp cổ 'sengle', từ này đi vào tiếng Anh và được thêm hậu tố '-ly' để trở thành một trạng từ, nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái diễn ra theo từng đơn vị riêng biệt.

Usage Note

Singly nhấn mạnh việc thực hiện hoặc xuất hiện của một hành động hoặc đối tượng một cách riêng biệt, không theo nhóm hoặc cùng một lúc. Thường được sử dụng để mô tả cách thức một cái gì đó được thực hiện hoặc xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + singly
  • deal deal singly with each issue
    (giải quyết từng vấn đề một cách riêng lẻ)
  • address address each student singly
    (giải quyết từng học sinh một)
  • consider consider each case singly
    (xem xét từng trường hợp riêng rẽ)
  • act act singly or collectively
    (hành động một mình hoặc cùng nhau)
Adverb + singly
  • each each singly
    (mỗi người một, từng người một)
  • not not singly but together
    (không phải riêng lẻ mà là cùng nhau)

Idioms

  • Singly or collectively

    Riêng lẻ hoặc tập thể

    "The committee decided to address the issues singly or collectively, depending on their urgency."

    (Ủy ban quyết định giải quyết các vấn đề riêng lẻ hoặc tập thể, tùy thuộc vào mức độ khẩn cấp của chúng.)

  • Take things singly

    Làm từng việc một, không vội vàng

    "Don't try to do everything at once; it's better to take things singly."

    (Đừng cố gắng làm mọi thứ cùng lúc; tốt hơn là nên làm từng việc một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

singly

Trạng từ
Lật mặt

Từng cái một; riêng lẻ; một cách đơn độc.

"The documents were reviewed singly to ensure accuracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "singly".

Giá trị của chủ nghĩa cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'singly' (một cách riêng lẻ) thường được đánh giá cao, thể hiện sự độc lập, tự chủ và trách nhiệm cá nhân. Điều này khác biệt với một số nền văn hóa phương Đông nơi sự hợp tác và hành động tập thể thường được ưu tiên hơn.

Trách nhiệm cá nhân trong học tập và công việc

Trong môi trường học thuật hoặc công việc, khi một nhiệm vụ được giao 'singly' (riêng cho từng người), nó nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân đối với kết quả, khác với các dự án nhóm (group projects) nơi trách nhiệm được chia sẻ.