(Top Banner Ad)
jakarta
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

jakarta

UK: /dʒəˈkɑːrtə/ • US: /dʒəˈkɑːrtə/

Nghĩa tiếng Việt

Giacarta
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Indonesia, located on the northwest coast of Java.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Indonesia, nằm trên bờ biển phía tây bắc của Java.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jakarta is a sprawling metropolis with a diverse population."

    "Jakarta là một đô thị rộng lớn với dân số đa dạng."

  • "We are planning a trip to Jakarta next year."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Jakarta vào năm tới."

  • "Jakarta is known for its traffic congestion."

    "Jakarta nổi tiếng với tình trạng tắc nghẽn giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Jakartan Người dân Jakarta (người Jakartan)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Jayakarta (जयकर्त)
Dutch
Batavia
Indonesian
Jakarta

Nguồn gốc tên gọi Jakarta

Tên gọi Jakarta bắt nguồn từ Jayakarta trong tiếng Sanskrit, có nghĩa là 'thành phố chiến thắng' hay 'hành động chiến thắng'. Tên này được đặt sau khi quân đội Hồi giáo đánh chiếm thành phố cảng Sunda Kelapa vào năm 1527. Sau đó, người Hà Lan đổi tên thành Batavia, và sau khi Indonesia giành độc lập, tên Jakarta được khôi phục.

Usage Note

Jakarta là một địa danh riêng (proper noun), dùng để chỉ một thành phố cụ thể. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài việc dùng để định danh địa điểm.

Prepositions

in to from

'- in Jakarta': diễn tả vị trí bên trong thành phố Jakarta. '- to Jakarta': diễn tả sự di chuyển đến Jakarta. '- from Jakarta': diễn tả sự di chuyển từ Jakarta.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Jakarta
  • Greater Jakarta
    (Vùng Đại Jakarta (khu vực đô thị lớn bao quanh Jakarta))
  • bustling Jakarta
    (Jakarta nhộn nhịp)
  • crowded Jakarta
    (Jakarta đông đúc)
Verb + Jakarta
  • visit Jakarta
    (tham quan Jakarta)
  • travel to Jakarta
    (du lịch đến Jakarta)
  • live in Jakarta
    (sống ở Jakarta)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jakarta

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Indonesia, nằm trên bờ biển phía tây bắc của Java.

"Jakarta is a sprawling metropolis with a diverse population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Jakarta: the bustling capital of Indonesia, a city of contrasts and opportunities.
Jakarta: thủ đô nhộn nhịp của Indonesia, một thành phố của những sự tương phản và cơ hội.
Phủ định
My trip didn't include Jakarta: I focused on exploring Bali instead.
Chuyến đi của tôi không bao gồm Jakarta: Tôi tập trung vào khám phá Bali thay vào đó.
Nghi vấn
Is Jakarta: a place you would recommend for a first-time visitor to Indonesia?
Jakarta có phải là: một nơi bạn sẽ giới thiệu cho một người lần đầu đến Indonesia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jakarta".

Jakarta là một siêu đô thị

Jakarta là một trong những siêu đô thị lớn nhất thế giới, với dân số đông đúc và nhiều vấn đề đô thị phức tạp như tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí. Nó là trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa của Indonesia.