sumatra
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo lớn ở phía tây Indonesia, thuộc quần đảo Sunda.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sumatra is known for its coffee production."
"Sumatra nổi tiếng với việc sản xuất cà phê."
-
"Sumatra is the sixth largest island in the world."
"Sumatra là hòn đảo lớn thứ sáu trên thế giới."
-
"The Sumatran tiger is critically endangered."
"Hổ Sumatra đang cực kỳ nguy cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Sumatra | Đảo Sumatra (hòn đảo lớn ở Indonesia) |
| Adjective | Sumatran | Thuộc về Sumatra; của Sumatra |
| Noun | Sumatran | Người dân đến từ Sumatra |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để chỉ địa danh, một hòn đảo thuộc Indonesia. Khi viết, thường được viết hoa chữ cái đầu.
Prepositions
in Sumatra (ở Sumatra), of Sumatra (của Sumatra - chỉ nguồn gốc, đặc tính), from Sumatra (từ Sumatra - chỉ xuất xứ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical tropical Sumatra (Sumatra nhiệt đới)
-
northern northern Sumatra (Bắc Sumatra)
-
beautiful beautiful Sumatra (Sumatra xinh đẹp)
-
island the island of Sumatra (hòn đảo Sumatra)
-
jungles the jungles of Sumatra (các khu rừng nhiệt đới của Sumatra)
-
coffee the coffee of Sumatra (cà phê của Sumatra)
-
Sumatra Sumatra coffee (cà phê Sumatra)
-
Sumatra Sumatra tiger (hổ Sumatra)
-
Sumatra Sumatra earthquake (trận động đất Sumatra)
Idioms
-
Sumatran coffee
Một loại cà phê nổi tiếng được trồng ở Sumatra, thường có hương vị đậm đà và đặc trưng.
"Many people enjoy the rich, earthy taste of Sumatran coffee."
(Nhiều người thích hương vị đậm đà, mộc mạc của cà phê Sumatra.)
-
Sumatran tiger
Loài hổ quý hiếm chỉ tìm thấy ở đảo Sumatra, Indonesia, hiện đang có nguy cơ tuyệt chủng cao.
"Conservation efforts are crucial to protect the critically endangered Sumatran tiger."
(Các nỗ lực bảo tồn là vô cùng quan trọng để bảo vệ loài hổ Sumatra đang bị đe dọa nghiêm trọng.)
-
the island of Sumatra
Cách gọi thông thường để chỉ hòn đảo lớn Sumatra.
"We plan to travel across the island of Sumatra next year."
(Chúng tôi dự định đi du lịch khắp đảo Sumatra vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sumatra
NounMột hòn đảo lớn ở phía tây Indonesia, thuộc quần đảo Sunda.
"Sumatra is known for its coffee production."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This Sumatran coffee is his favorite. |
Cà phê Sumatra này là loại yêu thích của anh ấy. |
| Phủ định | They are not visiting Sumatra this year. |
Họ không đến thăm Sumatra năm nay. |
| Nghi vấn | Is this Sumatran tiger hers? |
Con hổ Sumatra này có phải của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sumatra".
