(Top Banner Ad)
sumatra
B1
Noun B1 Địa lý, Lịch sử, Thương mại (Cà phê)

sumatra

UK: /sʊˈmɑːtrə/ • US: /səˈmɑːtrə/

Nghĩa tiếng Việt

Sumatra Xu-ma-tơ-ra (ít dùng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large island in western Indonesia, part of the Sunda Islands.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo lớn ở phía tây Indonesia, thuộc quần đảo Sunda.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sumatra is known for its coffee production."

    "Sumatra nổi tiếng với việc sản xuất cà phê."

  • "Sumatra is the sixth largest island in the world."

    "Sumatra là hòn đảo lớn thứ sáu trên thế giới."

  • "The Sumatran tiger is critically endangered."

    "Hổ Sumatra đang cực kỳ nguy cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Sumatra Đảo Sumatra (hòn đảo lớn ở Indonesia)
Adjective Sumatran Thuộc về Sumatra; của Sumatra
Noun Sumatran Người dân đến từ Sumatra

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Thương mại (Cà phê)

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
Samudra
Malay
Sumatra
English
Sumatra

Nguồn gốc tên gọi Sumatra

Tên gọi Sumatra được cho là bắt nguồn từ chữ 'Samudra' trong tiếng Phạn, có nghĩa là 'đại dương' hoặc 'biển'. Tên này được các nhà thám hiểm và thương nhân châu Âu phổ biến để chỉ hòn đảo lớn này ở Đông Nam Á. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ một vương quốc cổ ven biển, sau đó mở rộng ra toàn bộ hòn đảo.

Usage Note

Sử dụng để chỉ địa danh, một hòn đảo thuộc Indonesia. Khi viết, thường được viết hoa chữ cái đầu.

Prepositions

in of from

in Sumatra (ở Sumatra), of Sumatra (của Sumatra - chỉ nguồn gốc, đặc tính), from Sumatra (từ Sumatra - chỉ xuất xứ)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sumatra
  • tropical tropical Sumatra
    (Sumatra nhiệt đới)
  • northern northern Sumatra
    (Bắc Sumatra)
  • beautiful beautiful Sumatra
    (Sumatra xinh đẹp)
Noun + of + Sumatra
  • island the island of Sumatra
    (hòn đảo Sumatra)
  • jungles the jungles of Sumatra
    (các khu rừng nhiệt đới của Sumatra)
  • coffee the coffee of Sumatra
    (cà phê của Sumatra)
Sumatra + Noun
  • Sumatra Sumatra coffee
    (cà phê Sumatra)
  • Sumatra Sumatra tiger
    (hổ Sumatra)
  • Sumatra Sumatra earthquake
    (trận động đất Sumatra)

Idioms

  • Sumatran coffee

    Một loại cà phê nổi tiếng được trồng ở Sumatra, thường có hương vị đậm đà và đặc trưng.

    "Many people enjoy the rich, earthy taste of Sumatran coffee."

    (Nhiều người thích hương vị đậm đà, mộc mạc của cà phê Sumatra.)

  • Sumatran tiger

    Loài hổ quý hiếm chỉ tìm thấy ở đảo Sumatra, Indonesia, hiện đang có nguy cơ tuyệt chủng cao.

    "Conservation efforts are crucial to protect the critically endangered Sumatran tiger."

    (Các nỗ lực bảo tồn là vô cùng quan trọng để bảo vệ loài hổ Sumatra đang bị đe dọa nghiêm trọng.)

  • the island of Sumatra

    Cách gọi thông thường để chỉ hòn đảo lớn Sumatra.

    "We plan to travel across the island of Sumatra next year."

    (Chúng tôi dự định đi du lịch khắp đảo Sumatra vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sumatra

Noun
Lật mặt

Một hòn đảo lớn ở phía tây Indonesia, thuộc quần đảo Sunda.

"Sumatra is known for its coffee production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This Sumatran coffee is his favorite.
Cà phê Sumatra này là loại yêu thích của anh ấy.
Phủ định
They are not visiting Sumatra this year.
Họ không đến thăm Sumatra năm nay.
Nghi vấn
Is this Sumatran tiger hers?
Con hổ Sumatra này có phải của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sumatra".

Cà phê Sumatra trứ danh

Sumatra nổi tiếng thế giới với các loại cà phê chất lượng cao, đặc biệt là Mandheling và Gayo. Cà phê Sumatra thường có hương vị đậm đà, nồng nàn, và một chút vị đất, được nhiều người sành cà phê yêu thích.

Thiên đường đa dạng sinh học và các loài quý hiếm

Đảo Sumatra là nơi sinh sống của nhiều loài động vật độc đáo và có nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng, bao gồm hổ Sumatra, đười ươi Sumatra, voi Sumatra và tê giác Sumatra. Các khu rừng nhiệt đới rộng lớn của hòn đảo là môi trường sống quan trọng cho các loài này.