(Top Banner Ad)
indoors
A2
Trạng từ A2 Địa điểm và Hoạt động

indoors

UK: /ˈɪn.dɔːz/ • US: /ˈɪn.dɔːrz/

Nghĩa tiếng Việt

trong nhà vào trong nhà ở trong nhà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Into or inside a building.

Vietnamese Meaning

Vào bên trong hoặc bên trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stayed indoors because of the rain."

    "Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa."

  • "Let's go indoors; it's getting cold."

    "Hãy vào nhà thôi; trời đang lạnh dần."

  • "Smoking is not allowed indoors."

    "Hút thuốc không được phép ở trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb indoors ở trong nhà, vào trong nhà
Adjective indoor trong nhà (dùng cho vật, hoạt động)
Adverb outdoors ở ngoài trời, ra ngoài trời
Adjective outdoor ngoài trời (dùng cho vật, hoạt động)
Noun door cửa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa điểm và Hoạt động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
dor
Middle English
in dores
Early Modern English
indoors

Từ 'trong' và 'cửa'

Từ 'indoors' có nguồn gốc từ hai từ tiếng Anh cổ: 'in' (nghĩa là 'trong') và 'dor' (nghĩa là 'cửa'). Ban đầu, cụm từ 'in dores' (trong các cửa) được dùng để chỉ vị trí bên trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà. Thời gian trôi qua, cụm từ này dần rút gọn và thêm hậu tố '-s' (thường dùng để tạo trạng từ) để trở thành một trạng từ duy nhất là 'indoors', mang ý nghĩa 'ở bên trong nhà' hoặc 'vào trong nhà'.

Usage Note

Indoors thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc vị trí bên trong một tòa nhà, trái ngược với bên ngoài (outdoors). Nó nhấn mạnh đến việc ở trong một không gian kín, được che chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indoors
  • stay stay indoors
    (ở yên trong nhà)
  • go go indoors
    (vào trong nhà)
  • keep keep indoors
    (giữ mình/trú ẩn trong nhà)
  • play play indoors
    (chơi trong nhà)
  • eat eat indoors
    (ăn trong nhà)
  • spend time spend time indoors
    (dành thời gian trong nhà)

Idioms

  • keep/stay indoors

    ở yên trong nhà, không ra ngoài (thường vì thời tiết xấu, bệnh tật, hoặc để tránh nguy hiểm)

    "It's freezing outside, so we decided to stay indoors."

    (Trời bên ngoài đang rất lạnh, nên chúng tôi quyết định ở yên trong nhà.)

  • the great indoors

    tên gọi hài hước để chỉ ngôi nhà hoặc không gian trong nhà rộng rãi, thoải mái (đối lập với 'the great outdoors' - thiên nhiên vĩ đại)

    "After a week of camping, I was ready for some time in the great indoors."

    (Sau một tuần cắm trại, tôi đã sẵn sàng tận hưởng thời gian trong 'không gian vĩ đại trong nhà' (ý nói ngôi nhà thoải mái của mình).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indoors

Trạng từ
Lật mặt

Vào bên trong hoặc bên trong một tòa nhà.

"We stayed indoors because of the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We stayed indoors because of the heavy rain.
Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa lớn.
Phủ định
They didn't go indoors until it started to hail.
Họ đã không vào trong nhà cho đến khi trời bắt đầu mưa đá.
Nghi vấn
Did you play indoors when you were a child?
Bạn có chơi trong nhà khi còn nhỏ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat stays indoors during the day.
Con mèo ở trong nhà suốt cả ngày.
Phủ định
She does not play indoors when the weather is nice.
Cô ấy không chơi trong nhà khi thời tiết đẹp.
Nghi vấn
Do they usually eat indoors?
Họ có thường ăn trong nhà không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We stayed indoors because of the heavy rain.
Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa to.
Phủ định
They didn't play outdoors; they stayed indoors all day.
Họ không chơi ngoài trời; họ ở trong nhà cả ngày.
Nghi vấn
Why did you decide to stay indoors?
Tại sao bạn quyết định ở trong nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indoors".

Ngôi nhà là nơi trú ẩn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'indoors' thường gắn liền với khái niệm ngôi nhà là một không gian riêng tư, an toàn và thoải mái. Đây là nơi mọi người tìm kiếm sự bảo vệ khỏi thời tiết khắc nghiệt, sự riêng tư khỏi thế giới bên ngoài và là trung tâm của đời sống gia đình, thể hiện qua các hoạt động như nấu ăn, đọc sách, hoặc giải trí cùng người thân.

Hoạt động trong nhà và ngoài trời

Có một sự phân biệt rõ ràng giữa các hoạt động 'trong nhà' (indoor activities) và 'ngoài trời' (outdoor activities). Ví dụ, các môn thể thao như bóng rổ hay bơi lội có thể có phiên bản trong nhà (indoor basketball, indoor swimming) hoặc ngoài trời. Sự lựa chọn giữa hoạt động trong nhà hay ngoài trời thường phản ánh sở thích cá nhân, lối sống và thậm chí là văn hóa địa phương (ví dụ, ở những vùng có khí hậu lạnh, hoạt động trong nhà phổ biến hơn).