(Top Banner Ad)
outdoors
A2
Trạng từ A2 Đời sống hàng ngày

outdoors

UK: /ˌaʊtˈdɔːz/ • US: /ˈaʊtˌdɔːrz/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài trời thiên nhiên không gian bên ngoài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In or into the open air.

Vietnamese Meaning

Ở ngoài trời; vào ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon outdoors."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở ngoài trời."

  • "They enjoy outdoor activities."

    "Họ thích các hoạt động ngoài trời."

  • "Let's go outdoors and get some fresh air."

    "Chúng ta hãy ra ngoài trời và hít thở không khí trong lành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outdoor ngoài trời, thuộc về ngoài trời (dùng để mô tả vật, hoạt động)
Noun door cánh cửa
Adverb/Preposition out ra ngoài, bên ngoài
Adverb/Noun indoors trong nhà, bên trong nhà
Adjective indoor trong nhà, thuộc về trong nhà (dùng để mô tả vật, hoạt động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
duru
Middle English
out of dore
English
outdoors

Nguồn gốc của 'Outdoors'

Từ 'outdoors' được hình thành từ cụm 'out of doors' trong tiếng Anh cổ, kết hợp 'out' (nghĩa là 'bên ngoài') và 'doors' (nghĩa là 'cửa ra vào'). Cụm từ này ban đầu có nghĩa là 'ra khỏi nhà' hoặc 'bên ngoài một tòa nhà'. Theo thời gian, nó đã được rút gọn và hợp nhất thành một từ duy nhất là 'outdoors', vừa là trạng từ vừa là danh từ, chỉ không gian bên ngoài, ngoài trời.

Usage Note

Chỉ vị trí hoặc sự di chuyển ra ngoài không gian mở, trái ngược với trong nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outdoors (trạng từ)
  • go go outdoors
    (đi ra ngoài trời)
  • spend spend time outdoors
    (dành thời gian ngoài trời)
  • sleep sleep outdoors
    (ngủ ngoài trời)
  • work work outdoors
    (làm việc ngoài trời)
  • be be outdoors
    (ở ngoài trời)
Verb + the outdoors (danh từ)
  • love love the outdoors
    (yêu thích không gian ngoài trời/thiên nhiên)
  • enjoy enjoy the outdoors
    (tận hưởng không gian ngoài trời/thiên nhiên)
  • embrace embrace the outdoors
    (đón nhận, hòa mình vào thiên nhiên)
Adjective + outdoors (danh từ)
  • great the great outdoors
    (không gian thiên nhiên rộng lớn, vùng hoang dã)

Idioms

  • the great outdoors

    Thiên nhiên hoang dã, không gian tự do rộng lớn bên ngoài thành phố, thường là rừng, núi, bãi biển.

    "Many people enjoy escaping the city and connecting with the great outdoors on weekends."

    (Nhiều người thích thoát khỏi thành phố và hòa mình vào thiên nhiên rộng lớn vào cuối tuần.)

  • get outdoors

    Ra ngoài trời, đi ra ngoài (thường để vận động, vui chơi hoặc hít thở khí trời).

    "It's a beautiful day; let's get outdoors and enjoy the sunshine!"

    (Hôm nay trời đẹp quá; chúng ta hãy ra ngoài trời và tận hưởng nắng đi!)

  • live life outdoors

    Sống một lối sống tích cực, dành nhiều thời gian tham gia các hoạt động ngoài trời, gần gũi với thiên nhiên.

    "After retiring, they decided to sell their house and live life outdoors, traveling in an RV."

    (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định bán nhà và sống một cuộc sống gắn liền với thiên nhiên, du lịch bằng xe RV.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoors

Trạng từ
Lật mặt

Ở ngoài trời; vào ngoài trời.

"We spent the afternoon outdoors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoors".

Tình yêu thiên nhiên và hoạt động ngoài trời ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, có một truyền thống mạnh mẽ về việc trân trọng thiên nhiên và tham gia các hoạt động ngoài trời. Cắm trại, đi bộ đường dài (hiking), đạp xe (cycling), câu cá và thể thao mạo hiểm là những sở thích rất phổ biến. Người ta coi đây là cách để thoát khỏi sự hối hả của cuộc sống đô thị, kết nối với thiên nhiên và cải thiện sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

Lợi ích sức khỏe của việc ở ngoài trời

Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng việc dành thời gian ở ngoài trời, đặc biệt trong môi trường tự nhiên như công viên hay rừng, có thể giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng, tăng cường năng lượng và cải thiện chức năng nhận thức. Khái niệm 'liều lượng tự nhiên' (nature dose) đã trở nên phổ biến, khuyến khích mọi người dành ít nhất vài phút mỗi ngày để ra ngoài trời.