outdoors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In or into the open air.
Vietnamese Meaning
Ở ngoài trời; vào ngoài trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the afternoon outdoors."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở ngoài trời."
-
"They enjoy outdoor activities."
"Họ thích các hoạt động ngoài trời."
-
"Let's go outdoors and get some fresh air."
"Chúng ta hãy ra ngoài trời và hít thở không khí trong lành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí hoặc sự di chuyển ra ngoài không gian mở, trái ngược với trong nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go outdoors (đi ra ngoài trời)
-
spend spend time outdoors (dành thời gian ngoài trời)
-
sleep sleep outdoors (ngủ ngoài trời)
-
work work outdoors (làm việc ngoài trời)
-
be be outdoors (ở ngoài trời)
-
love love the outdoors (yêu thích không gian ngoài trời/thiên nhiên)
-
enjoy enjoy the outdoors (tận hưởng không gian ngoài trời/thiên nhiên)
-
embrace embrace the outdoors (đón nhận, hòa mình vào thiên nhiên)
-
great the great outdoors (không gian thiên nhiên rộng lớn, vùng hoang dã)
Idioms
-
the great outdoors
Thiên nhiên hoang dã, không gian tự do rộng lớn bên ngoài thành phố, thường là rừng, núi, bãi biển.
"Many people enjoy escaping the city and connecting with the great outdoors on weekends."
(Nhiều người thích thoát khỏi thành phố và hòa mình vào thiên nhiên rộng lớn vào cuối tuần.)
-
get outdoors
Ra ngoài trời, đi ra ngoài (thường để vận động, vui chơi hoặc hít thở khí trời).
"It's a beautiful day; let's get outdoors and enjoy the sunshine!"
(Hôm nay trời đẹp quá; chúng ta hãy ra ngoài trời và tận hưởng nắng đi!)
-
live life outdoors
Sống một lối sống tích cực, dành nhiều thời gian tham gia các hoạt động ngoài trời, gần gũi với thiên nhiên.
"After retiring, they decided to sell their house and live life outdoors, traveling in an RV."
(Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định bán nhà và sống một cuộc sống gắn liền với thiên nhiên, du lịch bằng xe RV.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdoors
Trạng từỞ ngoài trời; vào ngoài trời.
"We spent the afternoon outdoors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoors".
