(Top Banner Ad)
outside
A2
adverb A2 Tổng quát

outside

UK: /ˌaʊtˈsaɪd/ • US: /ˌaʊtˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bên ngoài ngoài phía ngoài ngoại thất mặt ngoài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not inside a building or other place; outdoors.

Vietnamese Meaning

Không ở bên trong một tòa nhà hoặc địa điểm nào khác; ở ngoài trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's cold outside."

    "Bên ngoài trời lạnh."

  • "The dog is waiting outside the store."

    "Con chó đang đợi bên ngoài cửa hàng."

  • "Think outside the box."

    "Hãy suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outside Bề ngoài, mặt ngoài, bên ngoài (của một tòa nhà, khu vực)
Adjective outside Bên ngoài, ngoại vi, ở ngoài
Adverb outside Ra ngoài, ở bên ngoài
Preposition outside Bên ngoài (của), ngoài (giới hạn)
Adjective outdoor Ngoài trời, ở ngoài trời (dùng để mô tả vật thể, hoạt động)
Adverb outdoors Ở ngoài trời
Noun outdoors Không gian ngoài trời, môi trường tự nhiên
Noun outsider Người ngoài, người không thuộc nhóm/tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out) + sīde (side)
Middle English
outeside, out-side
Modern English
outside

Nguồn gốc của 'Outside'

Từ 'outside' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'ở bên ngoài') và 'sīde' (nghĩa là 'phía' hoặc 'bên'). Ban đầu, nó mô tả phần bên ngoài của một vật thể hoặc không gian. Sự kết hợp đơn giản này đã tạo ra một từ đa năng, được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay với vai trò danh từ, tính từ, trạng từ và giới từ, luôn giữ ý nghĩa cơ bản là 'bên ngoài'.

Usage Note

Chỉ vị trí bên ngoài một không gian hoặc tòa nhà. Thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển ra khỏi một không gian kín. Ví dụ: 'Let's go outside for some fresh air' (Chúng ta hãy ra ngoài hít thở không khí trong lành).

Prepositions

of

Khi sử dụng 'outside of', nó thường mang nghĩa 'ngoại trừ', 'ngoài ra'. Ví dụ: 'Outside of work, I enjoy reading.' (Ngoài công việc, tôi thích đọc sách.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outside
  • go go outside
    (đi ra ngoài)
  • stay stay outside
    (ở bên ngoài)
  • look look outside
    (nhìn ra ngoài)
  • eat eat outside
    (ăn ngoài trời)
Noun + outside (outside as adjective)
  • outside outside world
    (thế giới bên ngoài)
  • outside outside temperature
    (nhiệt độ bên ngoài)
  • outside outside help
    (sự giúp đỡ từ bên ngoài)
  • outside outside chance
    (cơ hội mong manh, rất ít khả năng xảy ra)
Prepositional Phrases
  • from from outside
    (từ bên ngoài)
  • on the on the outside
    (ở mặt ngoài, bên ngoài (của một vật))
  • to the to the outside
    (ra bên ngoài)

Idioms

  • think outside the box

    Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi những lối mòn thông thường

    "To solve this complex issue, we really need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta thực sự cần phải suy nghĩ sáng tạo.)

  • on the outside looking in

    Cảm thấy bị tách biệt, không thuộc về một nhóm hoặc tình huống nào đó; là người ngoài cuộc

    "After moving to a new city, she often felt like she was on the outside looking in at other people's lives."

    (Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy thường cảm thấy mình như một người ngoài cuộc nhìn vào cuộc sống của những người khác.)

  • outside of something

    Ngoại trừ, ngoài ra; không tính đến điều gì đó

    "Outside of a few minor delays, the project went smoothly."

    (Ngoài một vài sự chậm trễ nhỏ, dự án đã diễn ra suôn sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outside

adverb
Lật mặt

Không ở bên trong một tòa nhà hoặc địa điểm nào khác; ở ngoài trời.

"It's cold outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To go outside and play is what I want to do.
Tôi muốn đi ra ngoài chơi.
Phủ định
I prefer not to eat outside because of the bugs.
Tôi không thích ăn ở ngoài vì có côn trùng.
Nghi vấn
Why do you want to sit outside when it's so cold?
Tại sao bạn lại muốn ngồi ngoài trời khi trời lạnh như vậy?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children play outside every day.
Bọn trẻ chơi bên ngoài mỗi ngày.
Phủ định
Not only did it rain, but also it was freezing outside.
Không chỉ trời mưa, mà bên ngoài còn lạnh cóng.
Nghi vấn
Should you need help, I'll be waiting outside.
Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi sẽ đợi ở bên ngoài.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The outside of the building is being painted by the construction crew.
Mặt ngoài của tòa nhà đang được sơn bởi đội xây dựng.
Phủ định
The dog's kennel outside will not be moved by anyone without permission.
Chuồng chó bên ngoài sẽ không bị di chuyển bởi bất kỳ ai mà không được phép.
Nghi vấn
Is the picnic outside considered to be ruined by the sudden rain?
Liệu buổi dã ngoại bên ngoài có được coi là bị phá hỏng bởi cơn mưa bất chợt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were outside right now, enjoying the sunshine.
Tôi ước tôi đang ở bên ngoài ngay bây giờ, tận hưởng ánh nắng mặt trời.
Phủ định
If only it weren't so cold outside, we could have a picnic.
Ước gì trời không lạnh bên ngoài, chúng ta có thể có một buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Do you wish you had spent more time outside when you were younger?
Bạn có ước bạn đã dành nhiều thời gian ở bên ngoài hơn khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outside".

Ranh giới giữa bên trong và bên ngoài

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự phân biệt giữa 'inside' (bên trong) và 'outside' (bên ngoài) rất rõ ràng và mang ý nghĩa sâu sắc. 'Inside' thường đại diện cho không gian riêng tư, an toàn (nhà cửa, gia đình), trong khi 'outside' là không gian công cộng, xã hội, đôi khi là cả sự không chắc chắn hoặc phiêu lưu. Việc chuyển từ 'inside' ra 'outside' không chỉ là di chuyển vật lý mà còn là thay đổi vai trò xã hội, tiếp xúc với cộng đồng rộng lớn hơn.

Văn hóa hoạt động ngoài trời

Khái niệm 'outside' gắn liền mật thiết với các hoạt động giải trí và thể thao ngoài trời phổ biến ở các nước phương Tây. Từ đi bộ đường dài (hiking), cắm trại (camping), đạp xe (cycling) đến các buổi dã ngoại (picnics), người phương Tây rất coi trọng việc dành thời gian 'outside' để kết nối với thiên nhiên, rèn luyện sức khỏe thể chất và tinh thần. Đây là một phần quan trọng của lối sống lành mạnh và giải trí.