(Top Banner Ad)
eliciting
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giáo dục

eliciting

UK: /ɪˈlɪsɪtɪŋ/ • US: /ɪˈlɪsɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khơi gợi gợi ra thu thập (thông tin) khai thác (thông tin một cách khéo léo)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evoking or drawing out (a response, answer, or fact) from someone in reaction to one's own actions or questions.

Vietnamese Meaning

Gợi ra, khơi gợi, hoặc thu thập (một phản hồi, câu trả lời, hoặc thông tin) từ ai đó, như là kết quả của hành động hoặc câu hỏi của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher was skilled at eliciting responses from even the most withdrawn students."

    "Giáo viên rất giỏi trong việc gợi ra phản hồi ngay cả từ những học sinh rụt rè nhất."

  • "She was attempting to elicit a confession from the suspect."

    "Cô ấy đang cố gắng gợi ra một lời thú tội từ nghi phạm."

  • "The survey aims at eliciting consumer preferences."

    "Cuộc khảo sát nhằm mục đích thu thập sở thích của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elicit Gợi ra, khêu gợi, moi ra, thu thập (thông tin, phản ứng, cảm xúc)
Noun elicitation Sự gợi ra, sự khêu gợi, sự moi ra, sự thu thập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
e-
Latin
lacio
Latin
elicio
English
elicit

Nguồn gốc của 'Elicit'

Từ 'elicit' (gốc của 'eliciting') có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó được hình thành từ tiền tố 'e-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'lacio' (có nghĩa là 'mời gọi', 'dụ dỗ', hoặc 'giăng bẫy'). Khi kết hợp lại thành 'elicio', nó mang ý nghĩa 'lôi ra', 'kéo ra', hay 'dụ dỗ ra'. Điều này phản ánh rõ ràng trong ý nghĩa hiện đại của từ 'elicit' là 'gợi ra', 'khơi gợi' hoặc 'moi ra' thông tin, phản ứng hay cảm xúc một cách khéo léo.

Usage Note

Eliciting nhấn mạnh vào quá trình khéo léo gợi mở, khai thác thông tin hoặc phản ứng từ người khác một cách gián tiếp, thường thông qua các câu hỏi, hành động hoặc gợi ý tinh tế. Nó khác với 'asking' (hỏi) đơn thuần vì 'eliciting' bao hàm một sự chủ động trong việc tạo điều kiện để thông tin được bộc lộ, thay vì chỉ đơn giản yêu cầu nó. So sánh với 'extracting' (khai thác), 'eliciting' mang tính chất nhẹ nhàng và tôn trọng hơn, tránh gây cảm giác ép buộc.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó cho biết nguồn gốc của thông tin hoặc phản ứng được gợi ra. Ví dụ: 'Eliciting information from a reluctant witness.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'eliciting'
  • aim at aim at eliciting a response
    (nhằm mục đích gợi ra một phản ứng)
  • focused on focused on eliciting feedback
    (tập trung vào việc thu thập phản hồi)
  • responsible for responsible for eliciting accurate information
    (chịu trách nhiệm moi ra thông tin chính xác)
Common Nouns after 'eliciting'
  • response eliciting a strong response
    (gợi ra một phản ứng mạnh mẽ)
  • information eliciting valuable information
    (moi ra thông tin giá trị)
  • reaction eliciting an emotional reaction
    (khơi gợi một phản ứng cảm xúc)
  • feedback eliciting constructive feedback
    (thu thập phản hồi mang tính xây dựng)
  • cooperation eliciting cooperation from the team
    (khơi gợi sự hợp tác từ đội ngũ)
Adverbs modifying 'eliciting'
  • successfully successfully eliciting a confession
    (thành công trong việc moi ra lời thú tội)
  • effectively effectively eliciting participation
    (khêu gợi sự tham gia một cách hiệu quả)
  • subtly subtly eliciting their opinions
    (khéo léo gợi ý để họ bày tỏ ý kiến)

Idioms

  • Eliciting a reaction

    Gợi ra một phản ứng (thường là để kiểm tra thái độ, ý định hoặc để gây chú ý)

    "His provocative question was aimed at eliciting a reaction from the shy student."

    (Câu hỏi khiêu khích của anh ấy nhằm mục đích khơi gợi phản ứng từ học sinh nhút nhát.)

  • Eliciting a confession

    Moi ra lời thú tội (thường trong bối cảnh điều tra, thẩm vấn)

    "The detective spent hours trying to elicit a confession from the suspect."

    (Thám tử đã dành hàng giờ để cố gắng moi ra lời thú tội từ nghi phạm.)

  • Eliciting information/data

    Thu thập/moi thông tin/dữ liệu (thường qua phỏng vấn, khảo sát hoặc nghiên cứu)

    "The survey is designed for eliciting feedback from customers to improve service quality."

    (Cuộc khảo sát được thiết kế để thu thập phản hồi từ khách hàng nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eliciting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Gợi ra, khơi gợi, hoặc thu thập (một phản hồi, câu trả lời, hoặc thông tin) từ ai đó, như là kết quả của hành động hoặc câu hỏi của mình.

"The teacher was skilled at eliciting responses from even the most withdrawn students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective elicited a confession from the suspect yesterday.
Hôm qua, thám tử đã khai thác được lời thú tội từ nghi phạm.
Phủ định
She didn't elicit any response from the audience with her question.
Cô ấy đã không gợi ra bất kỳ phản hồi nào từ khán giả bằng câu hỏi của mình.
Nghi vấn
Did the teacher elicit the correct answer from the students?
Giáo viên đã gợi ra câu trả lời đúng từ các học sinh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eliciting".

Phương pháp Socratic

Trong văn hóa phương Tây, 'gợi mở' (eliciting) là một phần cốt lõi của Phương pháp Socratic, một kỹ thuật giảng dạy và khám phá tri thức được đặt theo tên của nhà triết học Hy Lạp Socrates. Thay vì giảng bài trực tiếp, giáo viên sử dụng một chuỗi câu hỏi để gợi mở học sinh tự tìm ra câu trả lời, từ đó phát triển tư duy phản biện và hiểu sâu sắc hơn về vấn đề. Đây là một ví dụ điển hình về việc 'eliciting' kiến thức từ người học.

Kỹ năng giao tiếp và phỏng vấn

Trong nhiều bối cảnh chuyên nghiệp và cá nhân ở phương Tây, kỹ năng 'eliciting' (khơi gợi/moi) thông tin hoặc cảm xúc là rất quan trọng. Ví dụ, trong liệu pháp tâm lý, nhà trị liệu khéo léo đặt câu hỏi để 'gợi mở' cảm xúc và suy nghĩ của bệnh nhân. Trong kinh doanh, các nhà quản lý và nhà nghiên cứu thị trường cần 'khơi gợi' phản hồi từ khách hàng hoặc đồng nghiệp để đưa ra quyết định tốt hơn. Đây là một kỹ năng giao tiếp được đánh giá cao, nhấn mạnh sự lắng nghe chủ động và đặt câu hỏi thông minh.