(Top Banner Ad)
instigating
C1
Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ) C1 Xã hội, Chính trị, Luật pháp

instigating

UK: /ˈɪnstɪɡeɪtɪŋ/ • US: /ˈɪnstɪɡeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khích động xúi giục gây ra châm ngòi khởi xướng (mang tính tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Initiating or causing something to happen, often something negative or controversial.

Vietnamese Meaning

Khởi xướng hoặc gây ra điều gì đó xảy ra, thường là điều tiêu cực hoặc gây tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of instigating the riot."

    "Anh ta bị buộc tội đã khích động cuộc bạo loạn."

  • "The government accused them of instigating the protests."

    "Chính phủ cáo buộc họ đã kích động các cuộc biểu tình."

  • "Social media can be used for instigating social change."

    "Mạng xã hội có thể được sử dụng để khởi xướng sự thay đổi xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb instigate kích động, xúi giục, gây ra, khởi xướng
Noun instigator kẻ chủ mưu, người xúi giục, kẻ gây ra
Noun instigation sự kích động, sự xúi giục, sự khởi xướng
Adjective instigative có tính chất kích động, xúi giục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steig-
Latin
stigāre
Latin
instigāre
Latin
instigātus
English
instigate
English
instigating

Ngọn Nguồn Từ Sự Châm Ngòi

Từ 'instigating' bắt nguồn từ động từ 'instigate' trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'instigāre' nghĩa là 'kích động, thúc đẩy'. Từ gốc Latin này lại được hình thành từ 'in-' (vào, vào trong) và 'stigāre' (châm chọc, thúc đẩy bằng cách chọc). Ban đầu, 'stigāre' có thể liên quan đến việc dùng vật nhọn chọc để thúc đẩy một con vật di chuyển. Qua thời gian, nghĩa này chuyển sang 'kích động' hoặc 'xúi giục' ai đó làm điều gì, thường là điều tiêu cực, giống như dùng lời nói để 'châm ngòi' một hành động.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc khích động, xúi giục hoặc gây ra một hành động, sự kiện không mong muốn. Khác với 'initiate' (khởi đầu), 'instigate' nhấn mạnh vào sự ảnh hưởng, tác động từ bên ngoài để thúc đẩy một hành động đã có khả năng xảy ra.

Prepositions

to

'Instigate to' hiếm khi được sử dụng trực tiếp sau động từ ở dạng V-ing. Thay vào đó, ta thường thấy 'instigate something' hoặc 'instigate someone to do something' khi sử dụng dạng nguyên thể của động từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + instigating
  • accused of accused of instigating a riot
    (bị buộc tội kích động bạo loạn)
  • responsible for responsible for instigating violence
    (chịu trách nhiệm cho việc gây ra bạo lực)
  • stop stop instigating conflict
    (ngăn chặn việc gây ra xung đột)
Noun + instigating
  • riot riot instigating activities
    (các hoạt động kích động bạo loạn)
  • conflict conflict instigating remarks
    (những nhận xét gây xung đột)
  • the the instigating factor
    (yếu tố gây ra, nhân tố khởi xướng)
Instigating + Nouns
  • instigating instigating violence
    (kích động bạo lực)
  • instigating instigating a rebellion
    (châm ngòi một cuộc nổi loạn)
  • instigating instigating a debate
    (khởi xướng một cuộc tranh luận)

Idioms

  • the instigating factor/cause

    yếu tố/nguyên nhân chính gây ra; nhân tố khởi xướng

    "Poor communication was the instigating factor behind the misunderstanding."

    (Giao tiếp kém là yếu tố chính gây ra sự hiểu lầm.)

  • instigating a chain reaction

    châm ngòi một phản ứng dây chuyền

    "His provocative speech was seen as instigating a chain reaction of protests."

    (Bài phát biểu khiêu khích của anh ấy bị coi là đã châm ngòi một phản ứng dây chuyền các cuộc biểu tình.)

  • the instigating spark

    tia lửa châm ngòi, khởi nguồn

    "The economic crisis was the instigating spark for widespread social unrest."

    (Khủng hoảng kinh tế là tia lửa châm ngòi cho tình trạng bất ổn xã hội trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instigating

Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ)
Lật mặt

Khởi xướng hoặc gây ra điều gì đó xảy ra, thường là điều tiêu cực hoặc gây tranh cãi.

"He was accused of instigating the riot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instigating".

Trách Nhiệm Pháp Lý và Đạo Đức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp, hành vi 'instigating' (kích động, xúi giục) người khác thực hiện một hành vi sai trái hoặc tội ác thường bị coi là nghiêm trọng và phải chịu trách nhiệm pháp lý. Người 'instigator' (kẻ chủ mưu) có thể phải chịu hình phạt nặng, dù không trực tiếp thực hiện hành vi đó. Điều này phản ánh tầm quan trọng của ý định và hành động kích động trong việc đánh giá mức độ sai phạm.

Ảnh Hưởng Xã Hội và Chính Trị

Trong bối cảnh xã hội và chính trị, 'instigating' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ việc gây ra sự chia rẽ, xung đột hoặc nổi loạn. Tuy nhiên, tùy thuộc vào quan điểm, một hành động 'instigating' (ví dụ, khởi xướng một cuộc biểu tình chống lại bất công) đôi khi có thể được nhìn nhận là cần thiết hoặc thậm chí anh hùng trong các phong trào cải cách hoặc cách mạng, mặc dù vẫn đối mặt với rủi ro pháp lý và xã hội.