inferential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm suy luận; được suy ra bằng lý luận hoặc diễn dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Inferential statistics allows us to make generalizations about a population based on a sample."
"Thống kê suy luận cho phép chúng ta đưa ra những khái quát về một quần thể dựa trên một mẫu."
-
"The inferential leap from the data to the conclusion was questionable."
"Bước nhảy suy luận từ dữ liệu đến kết luận là điều đáng ngờ."
-
"Inferential processing is crucial for understanding implicit meanings in language."
"Xử lý suy luận rất quan trọng để hiểu những ý nghĩa ngụ ý trong ngôn ngữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inferential' thường được sử dụng để mô tả các quá trình, phương pháp, hoặc kết quả liên quan đến việc suy luận từ thông tin đã cho. Nó nhấn mạnh tính chất suy luận, tức là việc rút ra kết luận dựa trên bằng chứng và lý luận, thay vì quan sát trực tiếp hoặc bằng chứng hiển nhiên. Sự khác biệt tinh tế nằm ở chỗ, nó không chỉ đơn thuần là 'inferred' (đã được suy luận), mà là có bản chất hoặc liên quan đến quá trình suy luận.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về một lĩnh vực hoặc bối cảnh mà suy luận được sử dụng (ví dụ: 'inferential statistics'). Sử dụng 'to' khi chỉ đối tượng hoặc kết quả mà suy luận hướng đến (ví dụ: 'inferential to the cause').
Collocations (Từ đi kèm)
-
reasoning inferential reasoning (lập luận suy luận)
-
statistics inferential statistics (thống kê suy luận)
-
analysis inferential analysis (phân tích suy luận)
-
thinking inferential thinking (tư duy suy luận)
-
process inferential process (quá trình suy luận)
-
direct direct vs. inferential (trực tiếp so với suy luận)
-
statistical statistical inferential (suy luận thống kê (liên quan đến phương pháp))
-
strong strong inferential evidence (bằng chứng suy luận mạnh mẽ)
-
make make inferential leaps (thực hiện các bước nhảy vọt suy luận (nhanh chóng đưa ra kết luận))
Idioms
-
inferential leap
bước nhảy vọt suy luận (kết luận nhanh dựa trên ít thông tin hoặc giả định lớn)
"He made an inferential leap from a few scattered clues to solve the entire mystery."
(Anh ấy đã thực hiện một bước nhảy vọt suy luận từ vài manh mối rời rạc để giải quyết toàn bộ bí ẩn.)
-
inferential thinking
tư duy suy luận (khả năng rút ra kết luận hợp lý từ thông tin có sẵn, ngay cả khi không được nêu rõ)
"Developing strong inferential thinking skills is crucial for critical analysis in any field."
(Phát triển kỹ năng tư duy suy luận mạnh mẽ là rất quan trọng cho phân tích phê phán trong bất kỳ lĩnh vực nào.)
-
inferential evidence
bằng chứng suy luận (bằng chứng không trực tiếp mà cần người quan sát hoặc điều tra viên suy luận để rút ra kết luận)
"The prosecution's case relied heavily on inferential evidence rather than direct eyewitness accounts."
(Vụ án của bên công tố phụ thuộc rất nhiều vào bằng chứng suy luận hơn là lời khai trực tiếp của nhân chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inferential
adjectiveLiên quan đến hoặc bao gồm suy luận; được suy ra bằng lý luận hoặc diễn dịch.
"Inferential statistics allows us to make generalizations about a population based on a sample."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would analyze the data inferentially to draw better conclusions. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ phân tích dữ liệu một cách suy luận để đưa ra những kết luận tốt hơn. |
| Phủ định | If she didn't use inferential statistics, she wouldn't be able to make predictions about the market. |
Nếu cô ấy không sử dụng thống kê suy luận, cô ấy sẽ không thể đưa ra dự đoán về thị trường. |
| Nghi vấn | Would you infer a different meaning if you had seen the entire context? |
Bạn có suy luận một ý nghĩa khác nếu bạn đã thấy toàn bộ bối cảnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inferential".
