(Top Banner Ad)
indulgently
C1
adverb C1 General

indulgently

UK: /ɪnˈdʌldʒəntli/ • US: /ɪnˈdʌldʒəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nuông chiều với thái độ nuông chiều một cách chiều chuộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an indulgent manner; with excessive generosity or leniency.

Vietnamese Meaning

Một cách nuông chiều; với sự hào phóng hoặc khoan dung quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled indulgently at her son's messy drawings."

    "Cô ấy mỉm cười nuông chiều nhìn những bức vẽ nguệch ngoạc của con trai mình."

  • "He indulgently let his daughter stay up late."

    "Anh ấy nuông chiều cho con gái thức khuya."

  • "The manager smiled indulgently at the employee's excuses."

    "Người quản lý mỉm cười nuông chiều trước những lời bào chữa của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indulge nuông chiều, chiều theo; cho phép bản thân hưởng thụ
Noun indulgence sự nuông chiều, sự chiều theo; sự khoan dung; sự hưởng thụ
Adjective indulgent nuông chiều, khoan dung, vị tha
Adverb indulgently một cách nuông chiều, khoan dung, độ lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indulgere
English
indulge
English
indulgent
English
indulgently

Nguồn gốc của sự khoan dung

Từ 'indulgently' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'indulgere', có nghĩa là 'nhượng bộ, cho phép, hoặc tỏ ra tử tế, khoan dung'. Nó gợi lên hình ảnh một người sẵn lòng bỏ qua lỗi lầm nhỏ, hoặc chiều theo mong muốn của người khác một cách rộng lượng và độ lượng. Ban đầu, từ này còn có thể ám chỉ việc cho phép bản thân hưởng thụ điều gì đó. Qua thời gian, nghĩa 'một cách khoan dung, chiều chuộng' của 'indulgently' đã hình thành, mang theo sắc thái của sự rộng lượng và ít khắt khe.

Usage Note

Từ 'indulgently' thường được sử dụng để mô tả cách ai đó đối xử với người khác (hoặc với chính họ) một cách quá mức cho phép, bỏ qua những lỗi lầm nhỏ hoặc cho phép những hành vi không nên được khuyến khích. Nó mang sắc thái của sự yêu thương thái quá, có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn. Khác với 'generously' (hào phóng) chỉ đơn thuần là cho đi nhiều hơn mức cần thiết, 'indulgently' tập trung vào việc 'cho phép' hoặc 'bỏ qua' nhiều hơn. Nó cũng khác với 'leniently' (khoan dung), vì 'leniently' chỉ sự nhẹ nhàng trong việc áp dụng luật lệ hoặc kỷ luật, trong khi 'indulgently' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả vật chất lẫn tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indulgently
  • smile smile indulgently
    (mỉm cười độ lượng/chiều chuộng)
  • look look indulgently (at someone)
    (nhìn (ai đó) một cách khoan dung/nuông chiều)
  • chuckle chuckle indulgently
    (cười thầm một cách bao dung/chiều chuộng)
  • treat treat someone indulgently
    (đối xử nuông chiều/khoan dung với ai đó)
  • pat pat someone indulgently
    (vỗ nhẹ ai đó một cách trìu mến/chiều chuộng)
  • listen listen indulgently
    (lắng nghe một cách kiên nhẫn/khoan dung)

Idioms

  • to smile indulgently

    mỉm cười bao dung, chiều chuộng hoặc có phần xem nhẹ (vì nghĩ đối phương trẻ con/ngây thơ)

    "She smiled indulgently at her son's exaggerated story."

    (Cô ấy mỉm cười bao dung trước câu chuyện phóng đại của con trai mình.)

  • to nod indulgently

    gật đầu độ lượng, thấu hiểu (thường là với người nhỏ hơn hoặc với ý kiến ngây thơ)

    "The teacher nodded indulgently as the young student explained her complex theory."

    (Người giáo viên gật đầu độ lượng khi học sinh nhỏ tuổi giải thích lý thuyết phức tạp của em.)

  • to listen indulgently

    lắng nghe một cách kiên nhẫn, khoan dung, không phán xét (thường khi câu chuyện dài dòng hoặc không quan trọng lắm)

    "He listened indulgently to his friend's long, rambling complaint."

    (Anh ấy lắng nghe một cách kiên nhẫn những lời than vãn dài dòng của bạn mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indulgently

adverb
Lật mặt

Một cách nuông chiều; với sự hào phóng hoặc khoan dung quá mức.

"She smiled indulgently at her son's messy drawings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indulgently".

Phong cách nuôi dạy con nuông chiều (Indulgent Parenting)

Trong văn hóa phương Tây, 'indulgent parenting' là một trong bốn phong cách nuôi dạy con chính. Cha mẹ theo phong cách này thường rất ấm áp, yêu thương nhưng lại có xu hướng ít đặt ra ranh giới, quy tắc hoặc yêu cầu con cái tự kiểm soát hành vi. Họ khoan dung với mọi hành động của con, thường xuyên chiều theo mọi mong muốn và tránh xung đột. Điều này có thể dẫn đến việc trẻ khó học được tính tự giác và kỷ luật.

Chiều chuộng bản thân và 'Niềm vui tội lỗi' (Self-indulgence & Guilty Pleasures)

Khái niệm 'chiều chuộng bản thân' (self-indulgence) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, ám chỉ việc cho phép mình tận hưởng những thú vui, tiện nghi mà đôi khi người khác cho là không cần thiết hoặc có chút 'tội lỗi' (guilty pleasures). Ví dụ, ăn một hộp kem một mình vào tối khuya, mua một món đồ xa xỉ không cần thiết, hay dành cả ngày xem phim mà không làm gì khác. Hành động 'indulgently' ở đây thể hiện việc chấp nhận sự hưởng thụ này một cách thoải mái, không hề hối tiếc.