(Top Banner Ad)
indurates
C1
Động từ C1 Y học, Khoa học vật liệu

indurates

UK: /ˈɪndjʊreɪts/ • US: /ˈɪndjʊreɪts/

Nghĩa tiếng Việt

làm cứng xơ cứng hóa rắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To harden; to make or become hard.

Vietnamese Meaning

Làm cứng lại; làm cho trở nên cứng hoặc trở nên cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chronic inflammation can indurate the tissues."

    "Viêm mãn tính có thể làm xơ cứng các mô."

  • "The repeated exposure to the chemical indurated the skin."

    "Việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với hóa chất đã làm cứng da."

  • "The soil indurates after prolonged drought."

    "Đất trở nên cứng lại sau thời gian dài hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indurate làm cứng, hóa cứng; trở nên chai lì
Noun induration sự hóa cứng, sự chai lì; vùng mô bị chai cứng
Adjective indurated bị hóa cứng, chai lì; kiên cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*duh₂-ro-
Proto-Italic
*dūros
Latin
durus
Latin
indurare
Latin
induratus
English
indurate
English
indurates

Nguồn Gốc Cứng Rắn

Từ 'indurates' có gốc từ tiếng Latin 'indurare', nghĩa là 'làm cho cứng lại'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và 'durare' (làm cứng), mà bản thân 'durare' lại bắt nguồn từ 'durus' có nghĩa là 'cứng'. Vì vậy, ngay từ cội rễ, từ này đã mang ý nghĩa sâu sắc về sự biến đổi thành một trạng thái cứng cáp hơn, dù là về vật lý hay tinh thần.

Usage Note

Từ 'indurate' thường được dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả sự xơ cứng của mô hoặc cơ quan. Nó cũng có thể được sử dụng trong khoa học vật liệu để mô tả quá trình làm cứng một vật liệu. So với 'harden', 'indurate' mang sắc thái chuyên môn hơn và thường liên quan đến các quá trình bệnh lý hoặc vật lý cụ thể.

Prepositions

with

'Indurate with' thường được sử dụng để chỉ tác nhân hoặc vật liệu gây ra sự làm cứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + indurates + Object
  • chronic inflammation The chronic inflammation indurates the tissue.
    (Tình trạng viêm mãn tính làm cứng mô.)
  • persistent pressure Persistent pressure indurates the skin.
    (Áp lực kéo dài làm chai lì da.)
  • heat Heat indurates the clay.
    (Nhiệt độ làm đất sét cứng lại.)
Subject + indurates
  • The wound The wound gradually indurates.
    (Vết thương dần dần chai cứng lại.)
  • The sediment Over millennia, the sediment indurates into rock.
    (Qua hàng thiên niên kỷ, trầm tích cứng lại thành đá.)

Idioms

  • indurates the soul/heart

    làm chai sạn tâm hồn/trái tim (trở nên vô cảm, cứng nhắc trước cảm xúc)

    "Years of hardship can indurate the soul against joy."

    (Nhiều năm gian khổ có thể làm chai sạn tâm hồn trước niềm vui.)

  • indurates against criticism/advice

    trở nên chai lì/trơ lì trước chỉ trích/lời khuyên (không còn bị ảnh hưởng bởi chúng)

    "Over time, the leader indurates against public criticism."

    (Theo thời gian, người lãnh đạo trở nên chai lì trước những lời chỉ trích của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indurates

Động từ
Lật mặt

Làm cứng lại; làm cho trở nên cứng hoặc trở nên cứng.

"Chronic inflammation can indurate the tissues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indurates".

Ý Nghĩa Trong Y Học và Khoa Học

Trong các lĩnh vực y học, sinh học và địa chất, 'indurates' là một thuật ngữ quan trọng để mô tả quá trình vật chất hoặc mô trở nên cứng hơn, chắc đặc hơn. Ví dụ, trong y học, 'induration' (sự hóa cứng) thường được dùng để chỉ tình trạng da hoặc mô trở nên cứng do viêm nhiễm hoặc bệnh lý. Sự chính xác của thuật ngữ này giúp các chuyên gia mô tả và chẩn đoán các tình trạng cụ thể một cách rõ ràng.

Ẩn Dụ về Sự Kiên Cường và Chai Lì

Mặc dù 'indurates' không phải là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, ý niệm về 'sự cứng lại' mà nó thể hiện có nhiều ẩn dụ trong văn hóa phương Tây. Nó có thể ám chỉ sự kiên cường, khả năng chịu đựng khó khăn, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực là sự chai lì, cứng nhắc về mặt tinh thần, cảm xúc, khiến một người trở nên khó tiếp thu điều mới hoặc thiếu đồng cảm. Điều này phản ánh quan niệm về sự biến đổi của tâm hồn và trí óc trước tác động của cuộc sống.