(Top Banner Ad)
artlessly
C1
Trạng từ C1 Chung

artlessly

UK: /ˈɑːtləsli/ • US: /ˈɑːrtləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chân thật một cách tự nhiên một cách vụng về vô tư không giả tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a natural and sincere way, without trying to impress or deceive.

Vietnamese Meaning

Một cách tự nhiên và chân thành, không cố gắng gây ấn tượng hoặc lừa dối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She artlessly admitted her mistake."

    "Cô ấy thừa nhận lỗi của mình một cách chân thật."

  • "The child artlessly revealed the surprise."

    "Đứa trẻ vô tư tiết lộ sự bất ngờ."

  • "She artlessly expressed her opinion, not caring about the consequences."

    "Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách chân thành, không quan tâm đến hậu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Art Nghệ thuật; Kỹ năng
Adjective Artful Xảo quyệt; Khéo léo
Adjective Artless Ngây thơ; Không giả tạo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Art
Art
Suffix -less
-less (without)
Suffix -ly
-ly (manner)
English
Artlessly

Nguồn gốc của 'Artlessly'

Từ 'artlessly' bắt nguồn từ việc ghép các thành phần. 'Art' có nghĩa là nghệ thuật hoặc kỹ năng. '-less' có nghĩa là 'không có'. '-ly' biểu thị cách thức. Vì vậy, 'artlessly' có nghĩa là 'một cách tự nhiên, không có sự giả tạo hay kỹ xảo', giống như một đứa trẻ thể hiện cảm xúc của mình một cách chân thật.

Usage Note

“Artlessly” thường được dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói thiếu sự trau chuốt, giả tạo, hoặc cố tình gây ấn tượng. Nó nhấn mạnh tính chân thật và tự nhiên. So với các trạng từ như “naturally” (tự nhiên) hoặc “sincerely” (chân thành), “artlessly” mang một sắc thái đặc biệt hơn, ngụ ý sự thiếu vắng sự khéo léo hoặc kỹ xảo thường thấy trong giao tiếp hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + artlessly
  • Speak speak artlessly
    (Nói một cách chân thật/ngây ngô)
  • Behave behave artlessly
    (Cư xử một cách tự nhiên/không kiểu cách)
Adjective + artlessly
  • Simply simply artlessly
    (Một cách giản dị và chân thành)
  • Quite quite artlessly
    (Hoàn toàn chân thật/không giả tạo)

Idioms

  • Without artifice

    Không giả tạo, chân thật

    "She spoke without artifice, directly from the heart."

    (Cô ấy nói không hề giả tạo, mà từ tận đáy lòng.)

  • Guileless innocence

    Sự ngây thơ không chút gian xảo

    "The child displayed a guileless innocence that charmed everyone."

    (Đứa trẻ thể hiện sự ngây thơ không chút gian xảo khiến mọi người đều yêu mến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artlessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tự nhiên và chân thành, không cố gắng gây ấn tượng hoặc lừa dối.

"She artlessly admitted her mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she truly understood the complexities of the situation, she wouldn't act so artlessly.
Nếu cô ấy thực sự hiểu sự phức tạp của tình huống, cô ấy sẽ không hành động một cách ngây ngô như vậy.
Phủ định
If he didn't speak so artlessly, he might actually gain people's trust.
Nếu anh ấy không nói năng quá thật thà, anh ấy có lẽ sẽ chiếm được lòng tin của mọi người.
Nghi vấn
Would she be so easily deceived if she didn't trust people so artlessly?
Cô ấy có dễ bị lừa gạt như vậy không nếu cô ấy không tin người một cách quá ngây thơ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artlessly".

Giá trị của sự chân thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thành và tự nhiên thường được đánh giá cao. Người ta thường tin rằng những người thể hiện cảm xúc và suy nghĩ một cách 'artlessly' thì đáng tin cậy và dễ gần hơn. Điều này có thể khác với các nền văn hóa khác, nơi sự kín đáo và lịch sự được ưu tiên hơn.