inertly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner lacking the ability or strength to move or act; passively; without active properties.
Vietnamese Meaning
Một cách thiếu khả năng hoặc sức mạnh để di chuyển hoặc hành động; thụ động; không có đặc tính hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ball lay inertly on the ground."
"Quả bóng nằm im lìm trên mặt đất."
-
"The government seemed to be reacting inertly to the crisis."
"Chính phủ dường như phản ứng một cách thụ động với cuộc khủng hoảng."
-
"After the accident, he lay inertly on the stretcher."
"Sau tai nạn, anh ta nằm bất động trên cáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái thiếu sức sống, thiếu hoạt động, hoặc không có phản ứng. Thường được sử dụng để mô tả một vật thể hoặc người không có khả năng tự mình hành động hoặc phản ứng lại tác động bên ngoài. Khác với 'passively' (thụ động), 'inertly' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của năng lượng và sự hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lie lie inertly (nằm bất động)
-
remain remain inertly (giữ nguyên trạng thái bất động/thụ động)
-
hang hang inertly (treo lủng lẳng bất động)
-
sit sit inertly (ngồi bất động/thụ động)
-
float float inertly (trôi lơ lửng bất động)
Idioms
-
lie inertly
nằm bất động, nằm yên không cử động
"The injured bird lay inertly on the ground."
(Con chim bị thương nằm bất động trên mặt đất.)
-
remain inertly
vẫn ở trạng thái bất động/không phản ứng
"Despite the alarm, the old system remained inertly."
(Mặc dù có báo động, hệ thống cũ vẫn giữ nguyên trạng thái bất động.)
-
hang inertly
treo lủng lẳng bất động, không có sức sống
"His arms hung inertly by his sides, showing complete exhaustion."
(Hai cánh tay anh ta buông thõng bất động bên hông, thể hiện sự kiệt sức hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inertly
AdverbMột cách thiếu khả năng hoặc sức mạnh để di chuyển hoặc hành động; thụ động; không có đặc tính hoạt động.
"The ball lay inertly on the ground."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat lay inertly on the rug. |
Con mèo nằm bất động trên tấm thảm. |
| Phủ định | She didn't just stand there inertly; she took action. |
Cô ấy không chỉ đứng đó một cách thụ động; cô ấy đã hành động. |
| Nghi vấn | Did the patient just sit there inertly, or did he try to move? |
Bệnh nhân chỉ ngồi đó một cách thụ động hay anh ấy đã cố gắng di chuyển? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat lay inertly on the sofa, ignoring the playful mouse. |
Con mèo nằm lười biếng trên ghế sofa, phớt lờ con chuột đang nghịch ngợm. |
| Phủ định | He didn't just sit inertly; he actively sought solutions to the problem. |
Anh ấy không chỉ ngồi thụ động; anh ấy chủ động tìm kiếm giải pháp cho vấn đề. |
| Nghi vấn | Did the robot, despite its programming, remain inertly in the corner? |
Liệu robot, bất chấp lập trình của nó, có vẫn nằm im lìm trong góc không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish he hadn't accepted the decision so inertly; maybe if he'd protested, things would be different now. |
Tôi ước anh ấy đã không chấp nhận quyết định một cách thụ động như vậy; có lẽ nếu anh ấy phản đối, mọi thứ bây giờ đã khác. |
| Phủ định | If only she hadn't reacted so inertly to the proposal, she might have secured the partnership. |
Giá như cô ấy không phản ứng một cách thụ động như vậy với đề xuất, cô ấy có lẽ đã có được sự hợp tác. |
| Nghi vấn | I wish he wouldn't just sit there inertly; could he at least offer some suggestions? |
Tôi ước anh ấy sẽ không chỉ ngồi đó một cách thụ động; anh ấy có thể đưa ra vài gợi ý được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inertly".
