(Top Banner Ad)
inertly
C1
Adverb C1 Vật lý, Hóa học, Hành vi

inertly

UK: /ɪˈnɜːtli/ • US: /ɪˈnɜːrtli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thụ động một cách bất động một cách trơ ì một cách lờ đờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner lacking the ability or strength to move or act; passively; without active properties.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu khả năng hoặc sức mạnh để di chuyển hoặc hành động; thụ động; không có đặc tính hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ball lay inertly on the ground."

    "Quả bóng nằm im lìm trên mặt đất."

  • "The government seemed to be reacting inertly to the crisis."

    "Chính phủ dường như phản ứng một cách thụ động với cuộc khủng hoảng."

  • "After the accident, he lay inertly on the stretcher."

    "Sau tai nạn, anh ta nằm bất động trên cáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inert Trơ, ì, bất động, không hoạt động
Noun inertia Quán tính, sự trì trệ, sự ì ạch
Noun inertness Sự trơ, tính ì, sự không hoạt động
Adjective inertial Thuộc quán tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iners
English
inert
English
inertly

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'inertly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iners', có nghĩa là 'không có kỹ năng, không hoạt động'. Tính từ 'inert' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, mô tả trạng thái không thể di chuyển hoặc không có khả năng phản ứng. Khi thêm hậu tố '-ly' vào tính từ này, nó trở thành trạng từ 'inertly', chỉ cách thức hành động hoặc trạng thái 'một cách bất động, ì ạch'.

Usage Note

Diễn tả trạng thái thiếu sức sống, thiếu hoạt động, hoặc không có phản ứng. Thường được sử dụng để mô tả một vật thể hoặc người không có khả năng tự mình hành động hoặc phản ứng lại tác động bên ngoài. Khác với 'passively' (thụ động), 'inertly' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của năng lượng và sự hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + inertly
  • lie lie inertly
    (nằm bất động)
  • remain remain inertly
    (giữ nguyên trạng thái bất động/thụ động)
  • hang hang inertly
    (treo lủng lẳng bất động)
  • sit sit inertly
    (ngồi bất động/thụ động)
  • float float inertly
    (trôi lơ lửng bất động)

Idioms

  • lie inertly

    nằm bất động, nằm yên không cử động

    "The injured bird lay inertly on the ground."

    (Con chim bị thương nằm bất động trên mặt đất.)

  • remain inertly

    vẫn ở trạng thái bất động/không phản ứng

    "Despite the alarm, the old system remained inertly."

    (Mặc dù có báo động, hệ thống cũ vẫn giữ nguyên trạng thái bất động.)

  • hang inertly

    treo lủng lẳng bất động, không có sức sống

    "His arms hung inertly by his sides, showing complete exhaustion."

    (Hai cánh tay anh ta buông thõng bất động bên hông, thể hiện sự kiệt sức hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inertly

Adverb
Lật mặt

Một cách thiếu khả năng hoặc sức mạnh để di chuyển hoặc hành động; thụ động; không có đặc tính hoạt động.

"The ball lay inertly on the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat lay inertly on the rug.
Con mèo nằm bất động trên tấm thảm.
Phủ định
She didn't just stand there inertly; she took action.
Cô ấy không chỉ đứng đó một cách thụ động; cô ấy đã hành động.
Nghi vấn
Did the patient just sit there inertly, or did he try to move?
Bệnh nhân chỉ ngồi đó một cách thụ động hay anh ấy đã cố gắng di chuyển?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat lay inertly on the sofa, ignoring the playful mouse.
Con mèo nằm lười biếng trên ghế sofa, phớt lờ con chuột đang nghịch ngợm.
Phủ định
He didn't just sit inertly; he actively sought solutions to the problem.
Anh ấy không chỉ ngồi thụ động; anh ấy chủ động tìm kiếm giải pháp cho vấn đề.
Nghi vấn
Did the robot, despite its programming, remain inertly in the corner?
Liệu robot, bất chấp lập trình của nó, có vẫn nằm im lìm trong góc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't accepted the decision so inertly; maybe if he'd protested, things would be different now.
Tôi ước anh ấy đã không chấp nhận quyết định một cách thụ động như vậy; có lẽ nếu anh ấy phản đối, mọi thứ bây giờ đã khác.
Phủ định
If only she hadn't reacted so inertly to the proposal, she might have secured the partnership.
Giá như cô ấy không phản ứng một cách thụ động như vậy với đề xuất, cô ấy có lẽ đã có được sự hợp tác.
Nghi vấn
I wish he wouldn't just sit there inertly; could he at least offer some suggestions?
Tôi ước anh ấy sẽ không chỉ ngồi đó một cách thụ động; anh ấy có thể đưa ra vài gợi ý được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inertly".

Quán tính trong vật lý

Khái niệm 'inert' (ì, trơ) có mối liên hệ mật thiết với quán tính (inertia) trong vật lý. Định luật đầu tiên của Newton nói rằng một vật sẽ giữ nguyên trạng thái nghỉ hoặc chuyển động thẳng đều nếu không có lực tác dụng. Điều này có nghĩa là các vật thể có xu hướng 'nằm yên bất động' (lie inertly) hoặc tiếp tục chuyển động cho đến khi có một tác động bên ngoài thay đổi trạng thái của chúng.

Sự thụ động và trì trệ trong đời sống xã hội

Trong một số bối cảnh xã hội, trạng thái 'inertly' có thể ám chỉ sự thụ động, thiếu phản ứng hoặc trì trệ. Khi một cá nhân, một nhóm người, hoặc thậm chí một tổ chức 'hành động một cách ì ạch' (act inertly), điều đó có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội, thiếu tiến bộ, hoặc không giải quyết được các vấn đề cấp bách, thể hiện sự thiếu động lực hoặc khả năng thích nghi.