(Top Banner Ad)
stagnantly
C1
Trạng từ C1 Kinh tế, Xã hội

stagnantly

UK: /ˈstæɡnəntli/ • US: /ˈstæɡnəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trì trệ một cách đình trệ không phát triển dậm chân tại chỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a stagnant manner; without activity, progress, or development.

Vietnamese Meaning

Một cách trì trệ; không có hoạt động, tiến bộ hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy was stagnantly growing at less than 1% per year."

    "Nền kinh tế tăng trưởng một cách trì trệ với mức dưới 1% mỗi năm."

  • "The water in the pond sat stagnantly, attracting mosquitoes."

    "Nước trong ao đọng lại một cách trì trệ, thu hút muỗi."

  • "His career developed stagnantly after the scandal."

    "Sự nghiệp của anh ấy phát triển một cách trì trệ sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stagnation sự đình trệ, sự ứ đọng
Verb stagnate đình trệ, ứ đọng, ngưng trệ
Adjective stagnant đình trệ, ứ đọng, tù đọng, không phát triển
Adverb stagnantly một cách đình trệ, một cách ứ đọng/trì trệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stagnum
Latin
stagnāre
English
stagnant
English
stagnantly

Nguồn gốc Latin cổ đại

Từ "stagnantly" có nguồn gốc từ từ "stagnant" trong tiếng Anh, và xa hơn nữa là từ động từ "stagnāre" trong tiếng Latin, có nghĩa là "tạo thành một vũng nước" hoặc "ứ đọng". Gốc từ này là danh từ "stagnum" trong tiếng Latin, chỉ một "vũng nước đọng" hoặc "đầm lầy". Ban đầu, từ này mang ý nghĩa đen chỉ sự đứng yên, không chảy của nước, sau đó được mở rộng nghĩa để chỉ sự đình trệ, thiếu phát triển trong nhiều ngữ cảnh khác như kinh tế hay đời sống.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng không có sự thay đổi hoặc phát triển trong một khoảng thời gian dài. Nhấn mạnh sự thiếu động lực và sự trì trệ. So với 'slowly', 'stagnantly' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự đình trệ thay vì chỉ là tốc độ chậm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + stagnantly
  • flow flow stagnantly
    (chảy một cách chậm chạp, trì trệ (thường dùng ẩn dụ cho sự phát triển hoặc dòng chảy thông tin))
  • remain remain stagnantly
    (duy trì tình trạng đình trệ/ứ đọng)
  • sit sit stagnantly
    (ngồi yên một cách trì trệ/không làm gì (thường ám chỉ sự thiếu hành động hoặc chán nản))
  • exist exist stagnantly
    (tồn tại một cách đình trệ/vô vị)
  • lie lie stagnantly
    (nằm yên một cách ứ đọng/không có sự thay đổi (thường dùng cho vật thể hoặc tình trạng))
Adverbs + stagnantly
  • completely completely stagnantly
    (hoàn toàn đình trệ/ứ đọng)
  • painfully painfully stagnantly
    (đình trệ một cách đau đớn/khó khăn)

Idioms

  • to let things exist stagnantly

    để mọi thứ tồn tại một cách trì trệ/không thay đổi

    "The company's management was criticized for letting new ideas exist stagnantly without implementation."

    (Ban lãnh đạo công ty bị chỉ trích vì để những ý tưởng mới tồn tại một cách trì trệ mà không được thực hiện.)

  • to watch life pass stagnantly by

    nhìn cuộc đời trôi qua một cách tẻ nhạt/đình trệ/không có ý nghĩa

    "She felt a deep sadness watching her dreams pass stagnantly by while she did nothing."

    (Cô ấy cảm thấy nỗi buồn sâu sắc khi nhìn ước mơ của mình trôi qua một cách tẻ nhạt trong khi cô ấy không làm gì cả.)

  • to live stagnantly

    sống một cuộc đời tẻ nhạt/đình trệ/không có tiến triển

    "Many people fear to live stagnantly, without purpose or growth."

    (Nhiều người sợ phải sống một cuộc đời tẻ nhạt, không có mục đích hay sự phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagnantly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách trì trệ; không có hoạt động, tiến bộ hoặc phát triển.

"The economy was stagnantly growing at less than 1% per year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnantly".

Đình trệ kinh tế

Trong kinh tế học phương Tây, "stagnantly" thường được dùng để mô tả một nền kinh tế vận hành một cách đình trệ, tức là giai đoạn tăng trưởng kinh tế rất thấp hoặc không có, tỷ lệ thất nghiệp cao và ít đầu tư. Điều này thường dẫn đến sự lo lắng trong xã hội và chính phủ.

Sự phát triển cá nhân và sự trì trệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa làm việc và phát triển bản thân, việc "sống một cách đình trệ" (living stagnantly) thường bị coi là điều tiêu cực. Có một áp lực xã hội nhất định để luôn tiến bộ, học hỏi và đạt được những thành tựu mới. Ngược lại, sự trì trệ được liên hệ với sự thiếu động lực, mất mục đích và không tận dụng hết tiềm năng của bản thân.