(Top Banner Ad)
inessential element
C1
Danh từ C1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

inessential element

UK: /ˌɪnɪˈsɛnʃəl ˈelɪmənt/ • US: /ˌɪnɪˈsɛnʃəl ˈɛləmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố không cần thiết thành phần không thiết yếu chi tiết không quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component or aspect that is not necessary or crucial to the whole.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc khía cạnh không cần thiết hoặc không quan trọng đối với tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His presence was an inessential element to the success of the project."

    "Sự hiện diện của anh ấy là một yếu tố không cần thiết cho sự thành công của dự án."

  • "The decorations were an inessential element of the party, but they added to the atmosphere."

    "Những đồ trang trí là một yếu tố không cần thiết của bữa tiệc, nhưng chúng đã làm tăng thêm bầu không khí."

  • "Focus on the core tasks; everything else is an inessential element."

    "Hãy tập trung vào các nhiệm vụ cốt lõi; mọi thứ khác đều là yếu tố không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj essential cốt yếu, cần thiết, thiết yếu
Noun essence bản chất, cốt lõi, tinh hoa
Adv essentially về cơ bản, về bản chất
Adj nonessential không cần thiết, không cốt yếu (tương tự 'inessential')
Noun element yếu tố, thành phần, nguyên tố
Adj elemental thuộc về yếu tố cơ bản, thuộc về tự nhiên
Adj elementary sơ cấp, cơ bản, đơn giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
esse
Late Latin
essentia
Old French
essentiel
English
essential
Latin
elementum
Old French
element
English
element
English
inessential element

Cốt lõi và những thứ bên lề

Từ 'essential' (cốt yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'esse', nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'là'. Nó chỉ những gì thuộc về bản chất, không thể thiếu. Khi thêm tiền tố 'in-' vào, 'inessential' (không cốt yếu) mang nghĩa phủ định, chỉ những thứ không phải là cốt lõi, không cần thiết cho sự tồn tại hay chức năng.

Những mảnh ghép đầu tiên

Từ 'element' (yếu tố, thành phần) xuất phát từ tiếng Latin 'elementum', ban đầu dùng để chỉ 'nguyên lý đầu tiên', 'thành phần cơ bản' hoặc 'chữ cái' (như các chữ cái tạo nên một từ). Sau này, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ thành phần cơ bản nào tạo nên một tổng thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những chi tiết hoặc yếu tố có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng lớn đến bản chất hoặc chức năng của một cái gì đó. Nó nhấn mạnh rằng yếu tố được đề cập không phải là cốt lõi hoặc không đóng vai trò quyết định.

Prepositions

of to

'of' được sử dụng để chỉ ra bản chất của yếu tố đó ('inessential element of the process'). 'to' được sử dụng để chỉ mối quan hệ của yếu tố đó với cái gì đó lớn hơn ('inessential element to the success').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (an) inessential element(s)
  • remove remove an inessential element
    (loại bỏ một yếu tố không cần thiết)
  • identify identify an inessential element
    (xác định một yếu tố không cần thiết)
  • strip away strip away inessential elements
    (loại bỏ các yếu tố không cần thiết (khỏi một thứ gì đó))
  • discard discard inessential elements
    (vứt bỏ các yếu tố không cần thiết)
Adjective + inessential element
  • minor a minor inessential element
    (một yếu tố phụ không cần thiết)
  • trivial a trivial inessential element
    (một yếu tố tầm thường không cần thiết)
  • superfluous a superfluous inessential element
    (một yếu tố dư thừa không cần thiết)

Idioms

  • strip away inessential elements

    loại bỏ những yếu tố không cần thiết/thừa thãi

    "To create a clear message, you must strip away all inessential elements from your writing."

    (Để tạo ra một thông điệp rõ ràng, bạn phải loại bỏ tất cả các yếu tố không cần thiết khỏi bài viết của mình.)

  • distinguish essential from inessential elements

    phân biệt yếu tố cốt lõi với yếu tố không cần thiết

    "A good leader knows how to distinguish essential from inessential elements in a complex project."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách phân biệt yếu tố cốt lõi với yếu tố không cần thiết trong một dự án phức tạp.)

  • eliminate inessential elements

    loại bỏ các yếu tố không cần thiết

    "To streamline the process, we need to eliminate all inessential elements."

    (Để tinh gọn quy trình, chúng ta cần loại bỏ tất cả các yếu tố không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inessential element

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc khía cạnh không cần thiết hoặc không quan trọng đối với tổng thể.

"His presence was an inessential element to the success of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considered the detailed instructions an inessential element, focusing only on the broad overview.
Anh ấy coi các hướng dẫn chi tiết là một yếu tố không cần thiết, chỉ tập trung vào tổng quan chung.
Phủ định
They don't regard teamwork as an inessential element of the project; they believe it's crucial.
Họ không coi làm việc nhóm là một yếu tố không cần thiết của dự án; họ tin rằng nó rất quan trọng.
Nghi vấn
Is excessive decoration considered an inessential element in minimalist design?
Trang trí quá mức có được coi là một yếu tố không cần thiết trong thiết kế tối giản không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director will consider the marketing report inessential.
Giám đốc sẽ coi báo cáo marketing là không thiết yếu.
Phủ định
They are not going to consider your feedback inessential to the project's success.
Họ sẽ không coi phản hồi của bạn là không thiết yếu đối với thành công của dự án.
Nghi vấn
Will the team consider these details inessential during the planning phase?
Liệu nhóm có coi những chi tiết này là không thiết yếu trong giai đoạn lập kế hoạch không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor was removing inessential details from the manuscript.
Biên tập viên đang loại bỏ những chi tiết không cần thiết khỏi bản thảo.
Phủ định
She wasn't focusing on the inessential elements of the project.
Cô ấy đã không tập trung vào các yếu tố không cần thiết của dự án.
Nghi vấn
Were they discussing the inessential aspects of the plan?
Có phải họ đã thảo luận về các khía cạnh không cần thiết của kế hoạch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inessential element".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Chủ nghĩa tối giản là một phong trào văn hóa và lối sống tập trung vào việc giảm thiểu tài sản và sự phức tạp, chỉ giữ lại những gì thực sự cần thiết và có giá trị. Nó khuyến khích con người nhận diện và loại bỏ các 'inessential elements' (yếu tố không cần thiết) trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ vật chất đến tinh thần, để tìm kiếm sự bình yên và tập trung vào những điều có ý nghĩa.

"Less is More" (Ít là nhiều)

Đây là một triết lý thiết kế và nghệ thuật nổi tiếng, đặc biệt gắn liền với kiến trúc sư Ludwig Mies van der Rohe. Tư tưởng này cho rằng sự đơn giản và rõ ràng đạt được bằng cách loại bỏ những 'inessential elements' (yếu tố không cần thiết) thường mang lại giá trị thẩm mỹ và chức năng cao hơn. Nó nhấn mạnh việc tập trung vào bản chất và chất lượng thay vì số lượng hoặc sự rườm rà.