crucial aspect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Crucial" means extremely important or necessary. "Aspect" refers to a particular part or feature of something. So, "crucial aspect" refers to a very important part or feature of something.
Vietnamese Meaning
"Crucial" nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết. "Aspect" đề cập đến một phần hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó. Vì vậy, "crucial aspect" đề cập đến một phần hoặc đặc điểm rất quan trọng của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective communication is a crucial aspect of any successful relationship."
"Giao tiếp hiệu quả là một khía cạnh quan trọng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào."
-
"Maintaining a healthy lifestyle is a crucial aspect of preventing chronic diseases."
"Duy trì một lối sống lành mạnh là một khía cạnh quan trọng trong việc ngăn ngừa các bệnh mãn tính."
-
"Data security is a crucial aspect of running an online business."
"Bảo mật dữ liệu là một khía cạnh quan trọng của việc điều hành một doanh nghiệp trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng không thể bỏ qua của một khía cạnh cụ thể nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi cần nhấn mạnh tính cấp thiết. Khác với "important aspect", "crucial aspect" mang ý nghĩa rằng nếu bỏ qua khía cạnh này, kết quả sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Prepositions
"Crucial aspect of" thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh quan trọng của một vấn đề, tình huống hoặc giải pháp. Ví dụ: "A crucial aspect of the plan is funding".
"Crucial aspect to" ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể được sử dụng, đặc biệt khi nhấn mạnh vai trò quyết định của một khía cạnh đối với thành công của một việc gì đó. Ví dụ: "That's a crucial aspect to our victory".
Collocations (Từ đi kèm)
-
highlight a crucial aspect (nhấn mạnh một khía cạnh quan trọng)
-
address a crucial aspect (giải quyết một khía cạnh quan trọng)
-
consider a crucial aspect (xem xét một khía cạnh quan trọng)
-
overlook a crucial aspect (bỏ qua một khía cạnh quan trọng)
-
grasp the crucial aspect (nắm bắt được khía cạnh cốt yếu)
-
of success A crucial aspect of success is perseverance. (Một khía cạnh quan trọng của thành công là sự kiên trì.)
-
of the problem We need to identify the crucial aspect of the problem. (Chúng ta cần xác định khía cạnh cốt yếu của vấn đề.)
-
of their strategy This is a crucial aspect of their strategy. (Đây là một khía cạnh thiết yếu trong chiến lược của họ.)
Idioms
-
to zero in on the crucial aspect
tập trung hoàn toàn vào khía cạnh quan trọng nhất, bỏ qua những thứ không liên quan.
"The detective zeroed in on the crucial aspect of the suspect's alibi."
(Vị thám tử tập trung vào khía cạnh cốt yếu trong chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm.)
-
the crux of the matter
điểm mấu chốt, phần quan trọng nhất hoặc khó khăn nhất của một vấn đề.
"The crux of the matter is that we are spending more than we earn."
(Điểm mấu chốt của vấn đề là chúng ta đang chi tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial aspect
Tính từ + Danh từ"Crucial" nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết. "Aspect" đề cập đến một phần hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó. Vì vậy, "crucial aspect" đề cập đến một phần hoặc đặc điểm rất quan trọng của một điều gì đó.
"Effective communication is a crucial aspect of any successful relationship."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding customer needs is a crucial aspect of developing successful products. |
Hiểu nhu cầu của khách hàng là một khía cạnh quan trọng của việc phát triển các sản phẩm thành công. |
| Phủ định | Ignoring employee feedback is not a crucial aspect of good management. |
Bỏ qua phản hồi của nhân viên không phải là một khía cạnh quan trọng của quản lý tốt. |
| Nghi vấn | Is teamwork a crucial aspect of this project's success? |
Làm việc nhóm có phải là một khía cạnh quan trọng của thành công của dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial aspect".
