(Top Banner Ad)
crucial aspect
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tổng quát/Học thuật

crucial aspect

UK: /ˈkruːʃəl ˈæˌspɛkt/ • US: /ˈkruːʃəl ˈæˌspɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

khía cạnh then chốt khía cạnh mấu chốt khía cạnh quan trọng bậc nhất điểm cốt yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Crucial" means extremely important or necessary. "Aspect" refers to a particular part or feature of something. So, "crucial aspect" refers to a very important part or feature of something.

Vietnamese Meaning

"Crucial" nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết. "Aspect" đề cập đến một phần hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó. Vì vậy, "crucial aspect" đề cập đến một phần hoặc đặc điểm rất quan trọng của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective communication is a crucial aspect of any successful relationship."

    "Giao tiếp hiệu quả là một khía cạnh quan trọng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào."

  • "Maintaining a healthy lifestyle is a crucial aspect of preventing chronic diseases."

    "Duy trì một lối sống lành mạnh là một khía cạnh quan trọng trong việc ngăn ngừa các bệnh mãn tính."

  • "Data security is a crucial aspect of running an online business."

    "Bảo mật dữ liệu là một khía cạnh quan trọng của việc điều hành một doanh nghiệp trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crucial cốt yếu, quan trọng, quyết định
Adverb crucially một cách cực kỳ quan trọng, có tính quyết định
Noun crux điểm mấu chốt, vấn đề cốt lõi (thường dùng trong cụm 'the crux of the matter')

Synonyms

vital aspect (khía cạnh sống còn)essential aspect (khía cạnh thiết yếu)critical aspect (khía cạnh then chốt)

Antonyms

minor aspect (khía cạnh nhỏ)insignificant aspect (khía cạnh không đáng kể)trivial aspect (khía cạnh tầm thường)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux ('cross')
Medieval Latin
crucialis ('cross-shaped, intersecting')
French
crucial ('cross-shaped')
English
crucial aspect ('khía cạnh mang tính quyết định')

Nguồn Gốc từ 'Dấu Thập'

Từ 'crucial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crux', có nghĩa là 'cây thánh giá' hoặc 'dấu thập'. Ban đầu, nó được dùng trong giả kim thuật để chỉ những điểm thử nghiệm quan trọng được đánh dấu bằng hình chữ thập. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một 'ngã tư đường' hoặc một điểm mà tại đó, một quyết định quan trọng phải được đưa ra. Vì vậy, 'crucial aspect' là một khía cạnh mang tính quyết định, có thể thay đổi toàn bộ cục diện, giống như việc chọn một con đường ở ngã tư.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng không thể bỏ qua của một khía cạnh cụ thể nào đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, học thuật hoặc khi cần nhấn mạnh tính cấp thiết. Khác với "important aspect", "crucial aspect" mang ý nghĩa rằng nếu bỏ qua khía cạnh này, kết quả sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Prepositions

of to

"Crucial aspect of" thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh quan trọng của một vấn đề, tình huống hoặc giải pháp. Ví dụ: "A crucial aspect of the plan is funding".
"Crucial aspect to" ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể được sử dụng, đặc biệt khi nhấn mạnh vai trò quyết định của một khía cạnh đối với thành công của một việc gì đó. Ví dụ: "That's a crucial aspect to our victory".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crucial aspect
  • highlight a crucial aspect
    (nhấn mạnh một khía cạnh quan trọng)
  • address a crucial aspect
    (giải quyết một khía cạnh quan trọng)
  • consider a crucial aspect
    (xem xét một khía cạnh quan trọng)
  • overlook a crucial aspect
    (bỏ qua một khía cạnh quan trọng)
  • grasp the crucial aspect
    (nắm bắt được khía cạnh cốt yếu)
A crucial aspect of [something]
  • of success A crucial aspect of success is perseverance.
    (Một khía cạnh quan trọng của thành công là sự kiên trì.)
  • of the problem We need to identify the crucial aspect of the problem.
    (Chúng ta cần xác định khía cạnh cốt yếu của vấn đề.)
  • of their strategy This is a crucial aspect of their strategy.
    (Đây là một khía cạnh thiết yếu trong chiến lược của họ.)

Idioms

  • to zero in on the crucial aspect

    tập trung hoàn toàn vào khía cạnh quan trọng nhất, bỏ qua những thứ không liên quan.

    "The detective zeroed in on the crucial aspect of the suspect's alibi."

    (Vị thám tử tập trung vào khía cạnh cốt yếu trong chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm.)

  • the crux of the matter

    điểm mấu chốt, phần quan trọng nhất hoặc khó khăn nhất của một vấn đề.

    "The crux of the matter is that we are spending more than we earn."

    (Điểm mấu chốt của vấn đề là chúng ta đang chi tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucial aspect

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Crucial" nghĩa là cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết. "Aspect" đề cập đến một phần hoặc đặc điểm cụ thể của một cái gì đó. Vì vậy, "crucial aspect" đề cập đến một phần hoặc đặc điểm rất quan trọng của một điều gì đó.

"Effective communication is a crucial aspect of any successful relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding customer needs is a crucial aspect of developing successful products.
Hiểu nhu cầu của khách hàng là một khía cạnh quan trọng của việc phát triển các sản phẩm thành công.
Phủ định
Ignoring employee feedback is not a crucial aspect of good management.
Bỏ qua phản hồi của nhân viên không phải là một khía cạnh quan trọng của quản lý tốt.
Nghi vấn
Is teamwork a crucial aspect of this project's success?
Làm việc nhóm có phải là một khía cạnh quan trọng của thành công của dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial aspect".

Nguyên tắc 80/20 (Nguyên lý Pareto)

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý năng suất của phương Tây, việc xác định 'crucial aspects' là rất quan trọng. Nguyên tắc Pareto cho rằng khoảng 80% kết quả đến từ 20% nỗ lực. Do đó, người ta luôn cố gắng tìm ra 20% 'khía cạnh cốt yếu' đó để tập trung nguồn lực và đạt hiệu quả cao nhất.

Giao tiếp BLUF (Bottom Line Up Front)

Trong quân đội và một số môi trường doanh nghiệp phương Tây, có một phong cách giao tiếp gọi là BLUF, tức là 'nói kết luận trước'. Người nói sẽ trình bày thông tin quan trọng nhất, tức 'khía cạnh cốt yếu', ngay từ câu đầu tiên, sau đó mới diễn giải các chi tiết. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định và truyền đạt ngay lập tức những gì là 'crucial'.