(Top Banner Ad)
inexperienced person
Tổng quát

inexperienced person

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm
Noun inexperience sự thiếu kinh nghiệm
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
experientia
Old French
persone
English
inexperienced
English
person

Nguồn gốc từ 'Inexperienced'

Cụm từ 'inexperienced person' là sự kết hợp của hai từ. Từ 'inexperienced' được hình thành từ tiền tố phủ định tiếng Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và từ 'experienced'. 'Experienced' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'experientia', mang ý nghĩa 'sự thử nghiệm, kinh nghiệm'. Ghép lại, 'inexperienced' có nghĩa là 'không có kinh nghiệm'.

Nguồn gốc từ 'Person'

Từ 'person' có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu dùng để chỉ chiếc mặt nạ mà các diễn viên đeo trên sân khấu La Mã. Sau đó, nghĩa của nó phát triển để chỉ vai trò hoặc nhân vật mà người đó thể hiện, và cuối cùng là chỉ một cá nhân con người nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inexperienced person
  • young a young inexperienced person
    (một người trẻ thiếu kinh nghiệm)
  • naive a naive inexperienced person
    (một người ngây thơ, thiếu kinh nghiệm)
  • utterly an utterly inexperienced person
    (một người hoàn toàn thiếu kinh nghiệm)
  • completely a completely inexperienced person
    (một người hoàn toàn thiếu kinh nghiệm)
Verb + inexperienced person
  • guide guide an inexperienced person
    (hướng dẫn một người thiếu kinh nghiệm)
  • mentor mentor an inexperienced person
    (cố vấn cho một người thiếu kinh nghiệm)
  • help help an inexperienced person
    (giúp đỡ một người thiếu kinh nghiệm)
  • overlook overlook an inexperienced person's mistake
    (bỏ qua lỗi lầm của một người thiếu kinh nghiệm)
Noun + inexperienced person
  • training for training for an inexperienced person
    (huấn luyện cho người thiếu kinh nghiệm)
  • support for support for an inexperienced person
    (hỗ trợ cho người thiếu kinh nghiệm)

Idioms

  • give an inexperienced person a chance

    trao cơ hội cho một người thiếu kinh nghiệm

    "It's important to give an inexperienced person a chance to prove themselves in a new role."

    (Điều quan trọng là phải trao cơ hội cho một người thiếu kinh nghiệm để họ chứng tỏ bản thân trong vai trò mới.)

  • a task for an inexperienced person

    một nhiệm vụ dành cho một người thiếu kinh nghiệm

    "Managing this large team could be too complex a task for an inexperienced person."

    (Quản lý đội ngũ lớn này có thể là một nhiệm vụ quá phức tạp đối với một người thiếu kinh nghiệm.)

  • understand an inexperienced person's struggles

    thấu hiểu những khó khăn của một người thiếu kinh nghiệm

    "Experienced leaders often understand an inexperienced person's struggles and offer guidance."

    (Những nhà lãnh đạo có kinh nghiệm thường thấu hiểu những khó khăn của một người thiếu kinh nghiệm và đưa ra lời khuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexperienced person

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexperienced person".

Vai trò của Người hướng dẫn (Mentor)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc giáo dục, việc có một 'mentor' (người hướng dẫn) là rất quan trọng đối với một người thiếu kinh nghiệm. Người hướng dẫn sẽ chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, và giúp đỡ người mới hòa nhập, tránh mắc phải những sai lầm không đáng có. Đây là một cách hiệu quả để hỗ trợ những 'inexperienced person' phát triển.

Kỳ vọng và Sự kiên nhẫn

Xã hội phương Tây thường có xu hướng chấp nhận và đôi khi khuyến khích sự thiếu kinh nghiệm ở những người trẻ hoặc người mới, miễn là họ thể hiện tinh thần học hỏi và sẵn sàng cải thiện. Có một sự kiên nhẫn nhất định dành cho 'an inexperienced person' vì người ta hiểu rằng kinh nghiệm cần thời gian để tích lũy và mỗi người đều phải trải qua giai đoạn này.